Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Aurora, 02:00 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 17/09/2026
Club Guabira 3 Kết thúc HT 2-1 1
Aurora
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Club Guabira | Phút | |
| Anez C. (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Makerlo Tellez (Kiến tạo: Samuel Garzon) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 35' | Vaca H. | |
| 44' | 📺 Rangel M. VAR | |
| Sergio Gil | 45' | |
| 45' | Huayhuata I. | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Terrazas A. | |
| HT 2-1 | ||
| Peredo G. (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| ▲ Parada J. ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Baigorria Y. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Parada J. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Abrego V. ▼ | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mojica H. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ortiz M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Adrian Pacheco ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Sanchez H. ▼ | |
| Parada J. | 69' | |
| ▲ Maciel M. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Andres Moreno ▼ | 72' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sebastian Altamirano ▼ | |
| Maciel M. | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 22 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Club Guabira · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guabira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 31 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 23 | 8 | 9 |
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 24 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 13 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 11 | 11 | 5 |
Đội hình
Club Guabira
Aurora
13Arauz J.2Joaquin Barro6Anez C.29Nicolas Masskooni97Sergio Gil37Chavez T.77Thiago7Peredo G.15Rafinha22Makerlo Tellez11Garzon S.12Cordano R.3Barboza L.16Leandro Barro22Velazquez J.70Torrico J.23Huayhuata I.7Vaca H.8Leonardo Viviani19Sanchez E.69Terrazas A.9Rangel M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joaquin Barro
- 6Anez C.⚽ Ghi bàn 4'
- 7Peredo G.⚽ Ghi bàn 52'
- 11Garzon S.🎯 Kiến tạo 8'
- 13Arauz J.
- 15Rafinha🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 52'
- 22Makerlo Tellez⚽ Ghi bàn 8'
- 29Nicolas Masskooni
- 37Chavez T.
- 77Thiago
- 97Sergio Gil🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 4141
- 3Barboza L.
- 7Vaca H.🟨 Thẻ vàng 35'
- 8Leonardo Viviani
- 9Rangel M.
- 12Cordano R.
- 16Leandro Barro
- 19Sanchez E.
- 22Velazquez J.
- 23Huayhuata I.🟨 Thẻ vàng 45'
- 69Terrazas A.⚽ Ghi bàn 45'
- 70Torrico J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
267385
TL chuyền bóng thành công
71%77%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
23
Cứu thua
31
Quả ném biên
1426
Chuyền dài
2553
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Guabira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Eguez | HLV | Giancarlo Umana |
| Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.80 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 247.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 247.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.55 | 2.97 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.41 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Guabira | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Aurora | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).