Kết quả bóng đá trận Club Highland Players vs CD Rio San Juan Humi, 02:00 ngày 12/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 12/07/2026
Club Highland Players 3 Kết thúc HT 2-2 2
CD Rio San Juan Humi
🟨 5 - 10 🟥 0 - 3 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Club Highland Players | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| 45+5' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 85' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 4 |
Chủ = Club Highland Players · Khách = CD Rio San Juan Humi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Highland Players | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Club Highland Players
TBB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 6/9 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Club Highland Players | 2-1 (1-0) | Wilstermann Cooperativa | - | - | T |
| 29/06/26 | CD Mineros Potosi | 4-1 (1-0) | Club Highland Players | - | - | B |
| 31/05/26 | Club Highland Players | 3-4 (1-0) | Wilstermann Cooperativa | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Rio San Juan Humi
BTBHBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Wilstermann Cooperativa | 2-0 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 05/06/26 | Juan Aurich | 0-3 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 17/05/26 | CD Mineros Potosi | 2-1 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 04/05/26 | Independiente Unificada | 1-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 10/11/25 | CD Rio San Juan Humi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | B |
| 03/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 12/10/25 | Club Deportivo Pucarani | 0-1 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 21/09/25 | Fancesa | 1-1 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 30/08/25 | Ciudad Nueva Santa Cruz | 3-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 06/07/25 | Juan Aurich | 1-4 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 23/06/25 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 25/05/25 | Independiente Unificada | 1-4 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 16/09/24 | Real Oruro | 4-1 (3-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 08/09/24 | Destroyers | 2-2 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 19/08/24 | Oruro Royal | 4-2 (3-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 24/06/24 | Real Potosi | 2-2 (2-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 27/05/24 | Wilstermann Cooperativa | 2-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
510
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
57
Tấn công
9491
Tấn công nguy hiểm
4061
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Highland Players (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
CD Rio San Juan Humi (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Highland Players | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.10 | 0.97 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 | 3.80 | 3.10 | 0.97 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.03 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 | 3.85 | 3.03 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.81 | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.13 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.82 ↑ | 3.16 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 | 3.80 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.