Kết quả bóng đá trận Club Ingenieros vs Hiska Nacional, 23:00 ngày 14/09/2026
Simon Bolivar Cúp · 23:00 ngày 14/09/2026
Club Ingenieros 2 Kết thúc HT 2-0 2
Hiska Nacional
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Club Ingenieros | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 38' | ||
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 26 | 20 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Club Ingenieros · Khách = Hiska Nacional
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Ingenieros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
109
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Ingenieros (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Hiska Nacional (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Ingenieros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.07 | 1.03 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.10 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.70 | 3.90 | 2.10 | 0.96 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 4.10 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.05 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 2.19 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.10 ↓ | 10.60 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.05 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.