Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Monterrey, 08:00 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/08/2026
Club Leon 2 Kết thúc HT 1-0 0
Monterrey
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Club Leon
Monterrey
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
4'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jordi Cortizo de la Piedra 1-0, kiến tạo: Diber Carbindo
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — vào lưới
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Chavez Soto
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Orellano, ra Ricardo Chavez Soto
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Fernando Beltran Cruz
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Diber Carbindo
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Jhohan Sebastian Romana Espitia
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Oliver Torres, ra Fidel Ambriz
🔁 Thay người: vào Paul Bellon, ra Jordi Cortizo de la Piedra
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Cardenas Lopez
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Arcila 2-0
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ivan Jared Moreno Fuguemann, ra Bryan Colula
81'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Orbelin Pineda Alvarado
🔁 Thay người: vào Jesus Lara, ra Jose Rodriguez
81'
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Gerardo Daniel Arteaga Zamora
82'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Jesus Corona
90'
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Juan Guevara
90+7'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Leon | Phút | |
| Jordi Cortizo de la Piedra(Assists:Diber Carbindo) (Kiến tạo: Diber Carbindo) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 45' | Ricardo Chavez Soto | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Orellano ▼ Ricardo Chavez Soto | |
| ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Fernando Beltran Cruz | 60' ⇄ | |
| ▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Diber Carbindo | 60' ⇄ | |
| Jhohan Sebastian Romana Espitia | 66' | |
| 68' ⇄ | ▲ Oliver Torres ▼ Fidel Ambriz | |
| ▲ Paul Bellon ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | 68' ⇄ | |
| 77' | Luis Alberto Cardenas Lopez | |
| Daniel Arcila 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Ivan Jared Moreno Fuguemann ▼ Bryan Colula | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Orbelin Pineda Alvarado | |
| ▲ Jesus Lara ▼ Jose Rodriguez | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Luis Reyes ▼ Gerardo Daniel Arteaga Zamora | |
| 88' ⇄ | ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Jesus Corona | |
| Juan Guevara | 90+7' | |
| 90+8' | Oliver Torres | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Club Leon · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Leon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Leon 5 (25%)Hòa 5 (25%)Monterrey 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 12/08/25 | Club Leon | 1-3 (0-2) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/25 | Club Leon | 0-2 (0-1) | Monterrey | 0 | 2.75 | B |
| 11/11/24 | Monterrey | 2-1 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 21/04/24 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Monterrey | 0 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Monterrey | 3-1 (2-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/23 | Club Leon | 1-1 (1-0) | Monterrey | 0 | 2.75 | H |
| 07/08/22 | Monterrey | 5-1 (3-0) | Club Leon | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/22 | Club Leon | 0-0 (0-0) | Monterrey | 0 | 2.25 | H |
| 17/10/21 | Monterrey | 0-1 (0-1) | Club Leon | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/21 | Monterrey | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/08/20 | Club Leon | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/20 | Club Leon | 3-1 (1-1) | Monterrey | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/19 | Monterrey | 3-2 (1-2) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 08/07/19 | Monterrey | 0-1 (0-1) | Club Leon | - | - | T |
| 13/01/19 | Monterrey | 2-2 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/07/18 | Club Leon | 0-2 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/02/18 | Monterrey | 5-1 (2-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/17 | Club Leon | 1-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.75 | B |
| 29/01/17 | Monterrey | 0-0 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Leon
TTTTTBBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Necaxa | 1-2 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Monterrey
TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Monterrey | 6-1 (4-1) | FC Juarez | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | -0.75 | 3.5 | T |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Club Leon
Monterrey
23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara4Bryan Colula5Sebastian Ignacio Vegas Orellana14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra35Luis Valadez27Diber Carbindo22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora4Victor Guzman30JORGE RODRiGUEZ5Fidel Ambriz25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian17CJesus Corona99Hugo Cuypers
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Juan Guevara🟨 Thẻ vàng 90+7'7.7
- 4Bryan Colula▼ Rời sân 80'7.4
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7.2
- 6Fernando Beltran Cruz▼ Rời sân 60'7.2
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 79'7.2
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia🟥 Thẻ đỏ 66'6.1
- 16Jordi Cortizo de la Piedra⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 68'8.5
- 23Oscar Garcia Carmona8.8
- 27Diber Carbindo🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 29Jose Rodriguez C▼ Rời sân 81'7.5
- 35Luis Valadez6.7
Khách · 4231
- 2Ricardo Chavez Soto🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora▼ Rời sân 81'6
- 4Victor Guzman7.8
- 5Fidel Ambriz▼ Rời sân 68'6.4
- 7Lucas Ocampos6.8
- 9Diego Martin Rossi Marachlian5.9
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 88'6.6
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez🟨 Thẻ vàng 77'6.8
- 25Orbelin Pineda Alvarado▼ Rời sân 81'6.9
- 30JORGE RODRiGUEZ7.2
- 99Hugo Cuypers6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
54
Tấn công
70145
Tấn công nguy hiểm
1884
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
339599
TL chuyền bóng thành công
80%92%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.31
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Leon (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Leon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Monterrey (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 3/2 | 27/31 | 4 | ||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 39/42 | 2 | 🟨 | ||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 4Bryan Colula Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 21/27 | 3 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 24/33 | 6 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 3/2 | 17/25 | 0 | ||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 10/12 | 0 | ||
| 35Luis Valadez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 2 | |||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 29/34 | 1 | 🟥 | ||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 203Jesus Lara (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 25Paul Bellon (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Victor Guzman Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 67/71 | 7 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 94/97 | 2 | |||
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 54/55 | 4 | |||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 30/36 | 1 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/31 | 0 | 🟨 | ||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 51/54 | 0 | |||
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 5Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 30/32 | 2 | |||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 6.2 | 2/1 | 10/14 | 2 | |||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 53/59 | 2 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 5.9 | 2/0 | 21/24 | 0 | |||
| 10Lucas Orellano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 5/1 | 26/30 | 1 | |||
| 8Oliver Torres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 23/23 | 0 | |||
| 21Luis Reyes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 21/21 | 0 | |||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Leon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Estadio Leon | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 0 | Sức chứa | 32662 |
| Ignacio Marcos Ambriz Espinosa | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.61 | 2.03 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 2.14 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.12 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 115.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.14 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.14 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.89 ↑ | 100.00 ↑ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.14 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.75 | 2.11 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.50 | 2.03 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.58 | 2.35 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.70 ↑ | 93.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.67 | 2.75 | 1.10 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 376.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 3.68 | 2.11 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↓ | 2.91 ↓ | 7.03 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.92 | 3.45 | 2.00 | 1.20 | 3.25 | 0.59 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 1.75 | 2.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.17 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.75 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Leon | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Monterrey | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).