Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Monterrey, 08:00 ngày 22/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/08/2026
Club Leon
2 Kết thúc HT 1-0 0
Monterrey
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Club LeonMonterrey
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
4'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
10'
11'
Phạt góc
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — bị cản phá
19'
BÀN THẮNG - Jordi Cortizo de la Piedra 1-0, kiến tạo: Diber Carbindo
24'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — vào lưới
24'
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
33'
Phạt góc
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
39'
45'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Chavez Soto
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân phải) — bị cản phá
45+4'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Orellano, ra Ricardo Chavez Soto
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
58'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Fernando Beltran Cruz
60'
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Diber Carbindo
60'
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Jhohan Sebastian Romana Espitia
66'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Oliver Torres, ra Fidel Ambriz
🔁 Thay người: vào Paul Bellon, ra Jordi Cortizo de la Piedra
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Cardenas Lopez
BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Arcila 2-0
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Ivan Jared Moreno Fuguemann, ra Bryan Colula
80'
81'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Orbelin Pineda Alvarado
🔁 Thay người: vào Jesus Lara, ra Jose Rodriguez
81'
81'
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Gerardo Daniel Arteaga Zamora
82'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — bị cản phá
86'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Jesus Corona
90'
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
90+7'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Juan Guevara
90+7'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Club Leon Phút Monterrey
Jordi Cortizo de la Piedra(Assists:Diber Carbindo) (Kiến tạo: Diber Carbindo) 1 - 0 24'
45' Ricardo Chavez Soto
HT 1-0
46' ▲ Lucas Orellano ▼ Ricardo Chavez Soto
▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Fernando Beltran Cruz60'
▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Diber Carbindo60'
Jhohan Sebastian Romana Espitia 66'
68' ▲ Oliver Torres ▼ Fidel Ambriz
▲ Paul Bellon ▼ Jordi Cortizo de la Piedra68'
77' Luis Alberto Cardenas Lopez
Daniel Arcila 2 - 0 79'
▲ Ivan Jared Moreno Fuguemann ▼ Bryan Colula80'
81' ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Orbelin Pineda Alvarado
▲ Jesus Lara ▼ Jose Rodriguez81'
81' ▲ Luis Reyes ▼ Gerardo Daniel Arteaga Zamora
88' ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Jesus Corona
Juan Guevara 90+7'
90+8' Oliver Torres
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 86
Hòa 00 01
Bại 01 23
Ghi bàn 78 2422
Mất bàn 34 1413
Điểm 96 2419

Chủ = Club Leon · Khách = Monterrey

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Leon (11)Hiệp 1 / Cả trậnMonterrey (16)
3 (27%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (18%)Bại/Thắng3 (19%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Club Leon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53027598
Sân nhà32015365
Sân khách210122310
6 gần650195--

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530212797
Sân nhà22009362
Sân khách310234311
6 gần6402147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Leon 5 (25%)Hòa 5 (25%)Monterrey 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4-13B
MEX D112/08/25Club Leon1-3 (0-2)Monterrey7-6-0.252.5B
MEX D121/04/25Club Leon0-2 (0-1)Monterrey4-402.75B
MEX D111/11/24Monterrey2-1 (1-0)Club Leon7-8-13B
MEX D121/04/24Club Leon2-0 (1-0)Monterrey2-302.75T
MEX D117/09/23Monterrey3-1 (2-1)Club Leon7-4-0.52.75B
MEX D128/02/23Club Leon1-1 (1-0)Monterrey5-202.75H
MEX D107/08/22Monterrey5-1 (3-0)Club Leon2-8-0.52.5B
MEX D102/03/22Club Leon0-0 (0-0)Monterrey4-702.25H
MEX D117/10/21Monterrey0-1 (0-1)Club Leon6-0-0.52.25T
MEX D111/03/21Monterrey1-1 (0-1)Club Leon1-7-0.52.5H
MEX D104/08/20Club Leon1-0 (0-0)Monterrey4-6-0.52.5T
MEX D109/02/20Club Leon3-1 (1-1)Monterrey5-302.5T
MEX D104/08/19Monterrey3-2 (1-2)Club Leon12-302.25B
INT CF08/07/19Monterrey0-1 (0-1)Club Leon---T
MEX D113/01/19Monterrey2-2 (0-0)Club Leon2-5-0.752.5H
MEX D130/07/18Club Leon0-2 (0-0)Monterrey5-5-0.252.75B
MEX D104/02/18Monterrey5-1 (2-0)Club Leon3-3-0.752.75B
MEX D120/08/17Club Leon1-2 (0-2)Monterrey3-702.75B
MEX D129/01/17Monterrey0-0 (0-0)Club Leon3-6-0.752.75H

Thành tích gần đây — Club Leon

TTTTTBBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/08/26Necaxa1-2 (0-1)Club Leon7-3-0.252.75T
NCAL Cup13/08/26Inter Miami CF2-3 (1-0)Club Leon11-4-0.753.25T
NCAL Cup09/08/26Orlando City1-2 (1-0)Club Leon7-503T
NCAL Cup06/08/26Nashville SC0-1 (0-0)Club Leon4-5-0.752.75T
MEX D102/08/26Club Leon1-0 (1-0)Pachuca3-6-0.252.75T
MEX D125/07/26Club Tijuana1-0 (0-0)Club Leon3-10-0.252.75B
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2+0.52.5B
INT CF03/07/26Club Leon4-2 (1-1)Club Chivas Tapatio---T
INT CF27/06/26Club Leon7-4 (0-0)Mineros de Zacatecas---T
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7-1.253.25B
MEX D122/04/26Club Leon2-3 (2-2)Club America9-3-0.52.75B
MEX D119/04/26Club Leon3-1 (2-0)FC Juarez3-802.75T
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8-0.252.75T
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3+0.252.5T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2-0.52.75T
MEX D119/03/26Chivas Guadalajara5-0 (1-0)Club Leon12-0-1.253B
MEX D115/03/26Club Leon0-3 (0-3)Club Tijuana6-2+0.253B
MEX D107/03/26Mazatlan FC4-2 (2-1)Club Leon7-4+0.252.75B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4+0.252.75T
MEX D122/02/26Club Leon2-1 (2-1)Santos Laguna2-6+13T

Thành tích gần đây — Monterrey

TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D116/08/26Monterrey6-1 (4-1)FC Juarez10-0+13T
NCAL Cup13/08/26Monterrey2-1 (0-1)Nashville SC11-3-0.52.75T
NCAL Cup09/08/26Inter Miami CF1-2 (1-0)Monterrey6-4-0.753.5T
NCAL Cup06/08/26Monterrey1-2 (0-1)Orlando City2-5+0.253.25B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2+0.252.75T
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T

Đội hình

Club LeonMonterrey
23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara4Bryan Colula5Sebastian Ignacio Vegas Orellana14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra35Luis Valadez27Diber Carbindo22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora4Victor Guzman30JORGE RODRiGUEZ5Fidel Ambriz25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian17CJesus Corona99Hugo Cuypers

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
70
145
Tấn công nguy hiểm
18
84
Sút ngoài cầu môn
6
12
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
339
599
TL chuyền bóng thành công
80%
92%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
23
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
1.31
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Leon (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Leon (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Monterrey (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
38
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Club LeonMonterrey

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club LeonMonterrey

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
94
Thắng 1
04
Hòa
36
Thua 1
42
Thua 2+
Club LeonMonterrey

Club Leon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Oscar Garcia Carmona
Thủ môn
8.80/018/290
16Jordi Cortizo de la Piedra
Tiền đạo cánh phải
8.513/227/314
3Juan Guevara
Hậu vệ
7.71/039/422🟨
29Jose Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
7.50/024/313
4Bryan Colula
Hậu vệ phải
7.40/021/273
5Sebastian Ignacio Vegas Orellana
Hậu vệ
7.20/024/336
6Fernando Beltran Cruz
Tiền vệ trung tâm
7.20/025/270
13Daniel Arcila
Tiền vệ tấn công
7.213/217/250
27Diber Carbindo
Trung phong
7.213/110/120
35Luis Valadez
Tiền vệ
6.70/023/312
14Jhohan Sebastian Romana Espitia
Trung vệ
6.11/029/341🟥
19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị)
Trung phong
6.90/04/50
203Jesus Lara (dự bị)
Tiền vệ
6.90/00/00
7Ivan Jared Moreno Fuguemann (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/31
25Paul Bellon (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/30
8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/61

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Victor Guzman
Trung vệ
7.80/067/717
30JORGE RODRiGUEZ
Tiền vệ phòng ngự
7.20/094/972
25Orbelin Pineda Alvarado
Tiền vệ trung tâm
6.92/054/554
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
6.83/130/361
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.80/031/310🟨
17Jesus Corona
Tiền đạo cánh phải
6.62/151/540
2Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ phải
6.40/017/231🟨
5Fidel Ambriz
Tiền vệ phòng ngự
6.41/030/322
99Hugo Cuypers
Trung phong
6.22/110/142
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Hậu vệ trái
60/053/592
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
5.92/021/240
10Lucas Orellano (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.75/126/301
8Oliver Torres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/025/280
11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/023/230
21Luis Reyes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/021/210
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị)
Trung phong
6.21/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Leon Thông tin Monterrey
Thành lập 1945
Estadio Leon Sân nhà BBVA Stadium
0 Sức chứa 32662
Ignacio Marcos Ambriz Espinosa HLV Matias Jesus Almeyda
Khu vực Monterrey
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.612.030.973.000.750.95-0.250.83
Live2.70 ↓3.50 ↓2.14 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓0.93 ↓-0.250.83
EasybetsSớm3.203.602.120.993.000.820.99-0.250.81
Live1.02 ↓22.00 ↑115.00 ↑4.70 ↑2.500.03 ↓4.00 ↑0.000.02 ↓
VcbetSớm2.903.502.200.882.750.910.84-0.250.96
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.77 ↑2.500.40 ↓0.58 ↓-0.251.38 ↑
Mansion88Sớm2.993.602.141.033.000.831.02-0.250.86
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓8.33 ↑0.000.02 ↓
InterwettenSớm3.003.552.200.552.501.300.65-0.501.10
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.953.502.140.863.000.81---
Live1.01 ↓24.89 ↑100.00 ↑5.63 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.993.602.141.033.000.831.02-0.250.86
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓8.33 ↑0.000.02 ↓
CrownSớm2.943.752.111.053.000.821.00-0.250.88
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.093.502.031.033.000.851.04-0.250.86
Live1.01 ↓11.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓5.00 ↑0.000.10 ↓
WewbetSớm2.923.582.350.982.750.880.85-0.251.03
Live1.01 ↓14.70 ↑93.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.803.302.200.672.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.903.702.100.672.751.100.86-0.250.86
Live1.01 ↓30.00 ↑376.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.183.682.110.933.000.860.97-0.250.85
Live1.72 ↓2.91 ↓7.03 ↑3.84 ↑2.500.19 ↓0.30 ↓-0.252.56 ↑
HK Jockey ClubSớm2.923.452.001.203.250.590.91-0.250.85
Live1.00 ↓14.50 ↑90.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.22 ↓1.752.90 ↑
BwinSớm2.903.502.250.662.501.05---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm3.003.602.200.782.501.021.200.000.62
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑5.17 ↑2.500.14 ↓0.27 ↓-0.252.97 ↑
SNAISớm3.003.752.05------
Live3.003.752.10 ↑------
Bet 365Sớm2.903.502.250.902.750.900.83-0.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.23 ↓-0.253.10 ↑
William HillSớm2.803.202.200.672.501.000.57-0.501.20
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.87 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Leon-1/4201
Monterrey+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).