Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Real Salt Lake, 09:40 ngày 26/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 26/08/2026
Club Leon 3 Kết thúc HT 1-0 0
Real Salt Lake
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Club Leon
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Steven Madrigal
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
9'
🟨 Thẻ vàng - DeAndre Yedlin
13'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) Post
16'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ahlefeld Engel (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Diber Carbindo 1-0, kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann
27'
🔁 Thay người: vào Pablo Ruiz Barrero, ra Stijn Spierings
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Echeverria (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
50'
🚩 Việt vị
50'
🚩 Việt vị
50'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Kobi Joseph Henry, ra DeAndre Yedlin
63'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Jordi Cortizo de la Piedra
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Colula (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Ignacio Vegas Orellana 2-0, kiến tạo: Fernando Beltran Cruz
69'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — chệch khung thành
69'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Diber Carbindo 3-0, kiến tạo: Fernando Beltran Cruz
73'
🔁 Thay người: vào Alexandros Katranis, ra Juan Manuel Sanabria
73'
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Diego Luna
73'
🔁 Thay người: vào Dominik Marczuk, ra Saba Lobjanidze
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Jose Rodriguez
76'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Katranis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diber Carbindo
78'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Ahlefeld Engel
79'
🎯 Dứt điểm - Aiden Hezarkhani (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ismael Diaz De Leon, ra Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Diber Carbindo
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân trái) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Leon | Phút | |
| 9' | DeAndre Yedlin | |
| 9' | Yedlin D. | |
| Cambindo D. (Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Diber Carbindo(Assists:Ivan Jared Moreno Fuguemann) (Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Cambindo D. (Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann) 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 27' ⇄ | ▲ Pablo Ruiz Barrero ▼ Stijn Spierings | |
| 27' ⇄ | ▲ Ruiz P. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Bryan Colula ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | 46' ⇄ | |
| ▲ Colula B. ▼ | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kobi Joseph Henry ▼ DeAndre Yedlin | |
| 60' ⇄ | ▲ Henry K. ▼ | |
| ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | 65' ⇄ | |
| ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ | 65' ⇄ | |
| Sebastian Ignacio Vegas Orellana(Assists:Fernando Beltran Cruz) (Kiến tạo: Fernando Beltran Cruz) 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| 5 - 0 ⚽ | 66' | |
| Vegas S. (Kiến tạo: Fernando Beltran Cruz) 6 - 0 ⚽ | 66' | |
| Diber Carbindo(Assists:Fernando Beltran Cruz) (Kiến tạo: Fernando Beltran Cruz) 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| Cambindo D. (Kiến tạo: Fernando Beltran Cruz) 8 - 0 ⚽ | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Alexandros Katranis ▼ Juan Manuel Sanabria | |
| 73' ⇄ | ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Diego Luna | |
| 73' ⇄ | ▲ Dominik Marczuk ▼ Saba Lobjanidze | |
| ▲ Luis Valadez ▼ Jose Rodriguez | 73' ⇄ | |
| ▲ Valadez L. ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hezarkhani A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Katranis A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ D.Marczuk ▼ | |
| Diber Carbindo | 77' | |
| Cambindo D. | 77' | |
| 78' | Lukas Ahlefeld Engel | |
| 78' | Engel L. | |
| ▲ Ismael Diaz De Leon ▼ Daniel Arcila | 81' ⇄ | |
| ▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Diber Carbindo | 81' ⇄ | |
| ▲ Alvarado J. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Diaz I. ▼ | 81' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 4 |
Chủ = Club Leon · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Leon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Đội hình
Club Leon
Real Salt Lake
23Oscar Garcia Carmona23COscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra20Rodrigo Echeverria27Diber Carbindo1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin4Lukas Ahlefeld Engel26Philip Quinton6Stijn Spierings8Juan Manuel Sanabria12Saba Lobjanidze92Noel Caliskan9Morgan Guilavogui10Diego Luna22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Juan Guevara7.5
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 66'8
- 6Fernando Beltran Cruz🎯 Kiến tạo 66' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🎯 Kiến tạo 72'8.2
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 13Daniel Arcila▼ Rời sân 81'7
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia7.2
- 16Jordi Cortizo de la Piedra▼ Rời sân 65'7.3
- 20Rodrigo Echeverria7.3
- 23Oscar Garcia Carmona8.9
- 23Oscar Garcia C
- 27Diber Carbindo⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 77' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 81'8.4
- 29Jose Rodriguez C▼ Rời sân 73'6.8
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C6
- 2DeAndre Yedlin🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 60'6.3
- 4Lukas Ahlefeld Engel🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78'6.1
- 6Stijn Spierings▼ Rời sân 27'6.5
- 8Juan Manuel Sanabria▼ Rời sân 73'6.1
- 9Morgan Guilavogui6.6
- 10Diego Luna▼ Rời sân 73'6.5
- 12Saba Lobjanidze▼ Rời sân 73'6.1
- 22Sergi Solans6.7
- 26Philip Quinton7.3
- 92Noel Caliskan6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
86
Tấn công
67114
Tấn công nguy hiểm
3447
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
419443
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
913
Việt vị
04
Cứu thua
65
Tắc bóng
75
Quả ném biên
1412
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.79
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Leon (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 8.4 | 2 | 4/2 | 17/20 | 0 | 🟨 | |
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2 | 2/2 | 57/66 | 2 | ||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 31/42 | 4 | ||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 41/42 | 1 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 27/29 | 5 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 2/0 | 22/27 | 1 | ||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7 | 5/2 | 19/23 | 1 | |||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 18/22 | 1 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 11Ismael Diaz De Leon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Philip Quinton Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 62/68 | 3 | |||
| 22Sergi Solans Trung phong | 6.7 | 4/3 | 9/10 | 0 | |||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 31/36 | 2 | |||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 6.5 | 1/1 | 32/36 | 0 | |||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 12Saba Lobjanidze Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 4Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 61/67 | 0 | 🟨 | ||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 31/35 | 1 | |||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 40/48 | 0 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 7Pablo Ruiz Barrero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 31/37 | 4 | |||
| 98Alexandros Katranis (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Dominik Marczuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 39Aiden Hezarkhani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Kobi Joseph Henry (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Leon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Leon | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ignacio Marcos Ambriz Espinosa | HLV | Pablo Mastroeni |
| Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.10 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.40 ↓ | 2.22 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.11 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.74 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 75.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.65 | 2.25 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.01 ↑ | 49.62 ↑ | 4.95 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.70 | 2.24 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.53 | 2.38 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 60.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.90 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 376.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.53 | 2.27 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.68 ↑ | 11.99 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.06 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.30 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Leon | -1/4 | 3 | 0 | 3 |
| Real Salt Lake | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).