Kết quả bóng đá trận Club Libertad vs Sportivo Ameliano, 02:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 20/09/2026
Club Libertad 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sportivo Ameliano
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Club Libertad | Phút | |
| 27' | R.Cabral | |
| 42' | ||
| 42' | Paredes A. | |
| Carrizo F. | 42' | |
| 45' | ||
| 45' | R.Cabral | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Fernandez M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moreira E. ▼ | |
| ▲ Aguilar G. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Melgarejo L. ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ortiz L. ▼ | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Moreira E. | |
| ▲ Manzur A. ▼ | 67' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Fernandez M. 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 71' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = Club Libertad · Khách = Sportivo Ameliano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Libertad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Club Libertad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 3 |
Sportivo Ameliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 10 |
Đội hình
Club Libertad
Sportivo Ameliano
12Morinigo Acosta R. M.2Benitez A.3Rojas R.4Gimenez N.14Fretes A.6Campuzano A.8Carrizo F.19Franco I.24Villalba R.11Vera E.26Ivan Ramirez35Angel Sanchez5Benitez H.13Peralta R.19Paredes A.22Luca Falabella15W.Rodríguez10R.Cabral14Paez Torales E. R.20Larralde V.24Ayala L.9Ocampos C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Benitez A.
- 3Rojas R.
- 4Gimenez N.
- 6Campuzano A.
- 8Carrizo F.🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Vera E.
- 12Morinigo Acosta R. M.
- 14Fretes A.
- 19Franco I.
- 24Villalba R.
- 26Ivan Ramirez
Khách · 4141
- 5Benitez H.
- 9Ocampos C.
- 10R.Cabral🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 13Peralta R.
- 14Paez Torales E. R.
- 15W.Rodríguez
- 19Paredes A.🟨 Thẻ vàng 42'
- 20Larralde V.
- 22Luca Falabella
- 24Ayala L.
- 35Angel Sanchez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
108
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
369234
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
155
Chuyền dài
2421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Libertad (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Sportivo Ameliano (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Libertad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-30 | Thành lập | |
| Nicolas Leoz | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aldo Antonio Bobadilla Avalos | |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 29.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.75 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.35 ↓ | 15.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.75 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.32 | 3.92 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 5.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.71 | 4.44 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Libertad | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Sportivo Ameliano | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).