Kết quả bóng đá trận Club Necaxa (W) vs Saint Louis Athletica (W), 06:00 ngày 06/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 06/09/2026
Club Necaxa (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Saint Louis Athletica (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Club Necaxa (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Delgado D. | |
| 36' | ||
| 36' | Gomez F. | |
| Terzian Jensen A. | 38' | |
| Porras S. | 41' | |
| Plascencia S. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 13 | 6 | 25 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 36 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 24 |
Chủ = Club Necaxa (W) · Khách = Saint Louis Athletica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Necaxa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 12 (30%) |
Bảng xếp hạng
Club Necaxa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 2 | 13 | 9 | 40 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 18 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 | 22 | 3 | 16 |
Saint Louis Athletica (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 27 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
31
Sút bóng
010
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
99249
TL chuyền bóng thành công
62%82%
Phạm lỗi
96
Việt vị
10
Quả ném biên
917
Chuyền dài
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Necaxa (W) (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.27 bàn/trận
Saint Louis Athletica (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Necaxa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.60 | 1.08 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 11.00 | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.82 ↑ | -2.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 14.00 | 7.50 | 1.12 | 0.81 | 3.75 | 0.96 | 0.93 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.17 | 0.90 | 3.75 | 0.89 | 0.98 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.30 | 6.00 | 1.20 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.80 ↓ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.17 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.30 | 6.00 | 1.20 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↓ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 5.50 | 1.18 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.50 | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.16 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.68 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.20 | 6.50 | 1.17 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.60 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.18 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.