Kết quả bóng đá trận Club Pilcomayo FBC vs Atletico Juventud, 20:00 ngày 10/07/2026
Hạng 3 Paraguay · 20:00 ngày 10/07/2026
Club Pilcomayo FBC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Juventud
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Club Pilcomayo FBC | Phút | |
| FT 4-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 90+2' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| 72' | ||
| HT 1-0 | ||
| 45+2' | ||
| 36' | ||
| 36' | ||
| 35' | ||
| 18' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 12 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = Club Pilcomayo FBC · Khách = Atletico Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Pilcomayo FBC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Club Pilcomayo FBC
BTTBHBTB
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (8 trận) Châu Á: 3/1/4 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Club Sport Colombia | 2-1 (1-0) | Club Pilcomayo FBC | - | - | B |
| 28/06/26 | Club Pilcomayo FBC | 4-0 (1-0) | General Diaz | - | - | T |
| 08/06/26 | Sportivo Valois Rivarola | 0-3 (0-2) | Club Pilcomayo FBC | - | - | T |
| 15/07/25 | Club Pilcomayo FBC | 0-3 (0-2) | 1 de Enero | - | - | B |
| 18/06/25 | Club Pilcomayo FBC | 2-2 (0-0) | General Caballero Zeballos Cue | - | - | H |
| 05/07/24 | Club Pilcomayo FBC | 1-4 (1-0) | Atletico Colegiales | - | - | B |
| 30/05/24 | Club Pilcomayo FBC | 3-1 (1-0) | Sportivo Valois Rivarola | - | - | T |
| 12/05/23 | Club Pilcomayo FBC | 1-3 (1-1) | Club Sport Colombia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Juventud
THBHBTHT
Thắng 3 (38%)Hòa 3 (38%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 8/7 (8 trận) Châu Á: 2/4/2 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Atletico Juventud | 1-0 (0-0) | Humaita FBC | -1 | 2.5 | T |
| 07/10/24 | Atletico Juventud | 1-1 (1-1) | Clube Oriental | - | - | H |
| 06/08/24 | Sportivo Iteno | 1-0 (0-0) | Atletico Juventud | - | - | B |
| 12/05/23 | Atletico Juventud | 2-2 (2-1) | Clube Oriental | - | - | H |
| 02/09/21 | Atletico Juventud | 0-2 (0-2) | Club Libertad | - | - | B |
| 26/08/21 | Atletico Juventud | 2-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | - | - | T |
| 14/08/19 | Atletico Juventud | 1-1 (1-0) | Sol de America Pastoreo | - | - | H |
| 07/06/19 | Sportivo Trinidense | 0-1 (0-1) | Atletico Juventud | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
42
Sút bóng
90
Sút cầu môn
70
Tấn công
110104
Tấn công nguy hiểm
90113
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Pilcomayo FBC (4 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Atletico Juventud (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Juventud (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Pilcomayo FBC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.40 | 1.03 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.40 | 7.30 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.56 ↑ | 2.87 ↓ | 6.30 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 17.00 ↑ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 7.30 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.56 ↑ | 2.87 ↓ | 6.30 ↓ | 0.69 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.10 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.50 ↓ | 7.10 | 0.71 ↓ | 2.00 | 1.09 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.18 | 7.65 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.54 ↑ | 2.84 ↓ | 4.56 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.30 ↓ | 7.00 | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.30 | 7.00 | 0.88 | 2.50 | 0.69 | 0.76 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.70 ↓ | 6.50 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 3.40 ↓ | 7.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 9.45 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.02 ↓ | 6.63 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.