Kết quả bóng đá trận Club Rubio Nu W vs Nacional-Humaita (W), 06:00 ngày 04/09/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 06:00 ngày 04/09/2026
Club Rubio Nu W 2 Kết thúc HT 1-3 6
Nacional-Humaita (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Club Rubio Nu W | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Delci Serafini | |
| 17' | ||
| Perla Cubilla 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Liliana Vázquez | |
| 41' | ||
| 45' | ⚽ 1 - 3 Mireya Cardozo | |
| HT 1-3 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 4 Mireya Cardozo | |
| 74' | ||
| Iara Moreira 2 - 4 ⚽ | 77' | |
| 78' | ||
| 84' | ⚽ 2 - 5 Naara Cabañas | |
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 6 Iris Esteche | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 31 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 19 |
Chủ = Club Rubio Nu W · Khách = Nacional-Humaita (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Rubio Nu W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
817
Sút cầu môn
511
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Rubio Nu W (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.15 bàn/trận
Nacional-Humaita (W) (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Rubio Nu W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.25 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 9.00 | 5.25 | 1.25 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -1.75 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.00 | 1.25 | 0.84 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.15 | 6.20 | 1.22 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.08 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.18 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Rubio Nu W | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nacional-Humaita (W) | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).