Kết quả bóng đá trận Club Sando vs Broki, 05:00 ngày 07/08/2026

CFU Club Championship · 05:00 ngày 07/08/2026
Club Sando
2 Kết thúc HT 1-1 1
Broki
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Club Sando Phút Broki
Josiah Cooper 6'
35'⚽ 0 - 1 Shaquille Cairo(Assists:Franklin Singodikromo)
Phillip L. 1 - 1 ⚽45+1'
HT 1-1
Shackiel Henry 2 - 1 ⚽65'
80' Allierio Belfor
84' Franklin Singodikromo
86' Marcos David
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 51
Hòa 21 32
Bại 12 27
Ghi bàn 11 168
Mất bàn 25 517
Điểm 21 185

Chủ = Club Sando · Khách = Broki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Sando (25)Hiệp 1 / Cả trậnBroki (24)
11 (44%)Thắng/Thắng7 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (20%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (12%)Bại/Bại5 (21%)

Thành tích gần đây — Club Sando

HTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TRI PL29/03/26Club Sando0-0 (0-0)Eagles FC---H
TRI PL22/03/26Caledonia AIA0-5 (0-1)Club Sando4-2--T
TRI PL19/03/26Club Sando2-1 (2-1)National Defense Forces2-15--T
TRI PL15/03/26Club Sando0-1 (0-1)Prison Service FC4-6--B
TRI PL08/03/26Club Sando3-0 (3-0)La Horquetta Rangers FC3-0--T
TRI PL01/03/26Central FC0-3 (0-1)Club Sando4-3--T
TRI PL23/02/26San Juan Jabloteh2-1 (1-0)Club Sando4-13--B
TRI PL02/02/26AC Port Of Spain2-3 (1-3)Club Sando10-4--T
TRI PL26/01/26Trinidad Tobago Police FC0-1 (0-1)Club Sando10-2--T
TRI PL19/01/26Club Sando1-0 (0-0)Point Fortin FC7-1--T
TRI PL10/01/26Club Sando6-0 (3-0)FC Phoenix3-2--T
TRI PL04/01/26FC Phoenix2-0 (0-0)Club Sando---B
TRI PL27/12/25Point Fortin FC0-3 (0-0)Club Sando---T
TRI PL21/12/25Club Sando1-2 (1-2)Trinidad Tobago Police FC6-4--B
TRI PL14/12/25Club Sando1-0 (0-0)AC Port Of Spain4-8--T
TRI PL08/12/25Club Sando1-3 (1-0)National Defense Forces1-12--B
TRI PL01/12/25San Juan Jabloteh0-3 (0-1)Club Sando7-2--T
TRI PL22/11/25Club Sando6-1 (5-0)Central FC2-9--T
TRI PL20/11/25La Horquetta Rangers FC0-6 (0-2)Club Sando---T
TRI PL10/11/25Club Sando0-1 (0-0)Prison Service FC4-2--B

Thành tích gần đây — Broki

BTBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVB Cup11/06/26Broki0-4 (0-1)SV Transvaal7-2--B
SVB Cup06/06/26Broki4-1 (2-0)SV Flora6-6--T
SML22/05/26Broki0-1 (0-0)SV Leo Victor2-2--B
SML18/05/26SV Leo Victor0-3 (0-1)Broki3-1--T
SML15/05/26Broki4-1 (2-1)SV Flora9-8--T
SML11/05/26SV Flora1-1 (1-0)Broki1-6--H
SML03/05/26SV Transvaal0-1 (0-1)Broki3-2--T
SML24/04/26Sportvereniging Notch1-2 (0-0)Broki6-7--T
SML20/04/26SV Leo Victor0-0 (0-0)Broki5-5--H
SML12/04/26SV Flora2-3 (1-1)Broki1-9--T
SML06/04/26Broki0-6 (0-4)SV Robinhood5-4--B
SML30/03/26Broki3-0 (1-0)Voorwaarts T3-1--T
SML22/03/26Broki3-4 (1-2)Inter Moengo Tapoe---B
SML18/03/26Broki2-1 (1-0)FC Inter Wanica10-0--T
SML22/02/26Broki5-1 (3-0)Sportvereniging Notch3-1--T
SML16/02/26Broki1-2 (0-2)SV Leo Victor4-2--B
SML08/02/26Broki3-3 (3-1)SV Flora3-7--H
SML26/01/26Voorwaarts T3-0 (1-0)Broki4-3--B
SML19/01/26Inter Moengo Tapoe0-0 (0-0)Broki4-2--H
SML11/01/26FC Inter Wanica0-1 (0-0)Broki1-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
103
96
Tấn công nguy hiểm
53
55
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
392
322
TL chuyền bóng thành công
78%
74%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
38
30
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
25
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.2
0.97
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Sando (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Broki (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Club SandoBroki

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club SandoBroki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
55
Thắng 1
14
Hòa
43
Thua 1
23
Thua 2+
Club SandoBroki

Thông tin đội bóng

Club Sando Thông tin Broki
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.803.300.802.500.890.880.500.88
Live1.05 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.873.403.700.862.500.910.880.500.84
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.983.353.200.902.500.920.980.500.86
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.903.803.450.802.500.85---
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.823.653.350.772.500.87---
Live1.07 ↓8.72 ↑100.00 ↑2.96 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.983.353.200.902.500.920.980.500.86
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm1.923.403.300.862.500.940.920.500.90
Live1.01 ↓9.70 ↑15.50 ↑4.00 ↑3.500.01 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.973.103.100.952.500.850.800.251.00
Live1.03 ↓5.70 ↑125.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.883.363.490.832.500.910.880.500.86
Live1.03 ↓6.75 ↑29.00 ↑4.00 ↑3.500.03 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.913.403.400.802.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.803.703.200.722.500.810.760.500.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.263.490.822.500.860.880.500.83
Live1.12 ↓5.94 ↑30.00 ↑2.51 ↑3.500.25 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm1.873.403.400.802.500.88---
Live1.01 ↓19.50 ↑201.00 ↑1.10 ↑3.500.62 ↓---
1xBetSớm1.873.803.430.802.500.901.100.750.65
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm1.833.803.250.852.500.950.900.500.90
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.833.803.250.802.500.85---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.