Kết quả bóng đá trận Club Sport Emelec vs Guayaquil City, 02:00 ngày 26/10/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 26/10/2026
Club Sport Emelec 0 Kết thúc HT 0-1 1
Guayaquil City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Club Sport Emelec | Phút | |
| 3' | Rodriguez Y. | |
| J.Valverde | 21' | |
| Angelo Mina | 37' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Dorregaray D. (Kiến tạo: Edinson Mero) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Club Sport Emelec · Khách = Guayaquil City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Sport Emelec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Đội hình
Club Sport Emelec
Guayaquil City
12Ortiz P.2Leguizamon A.3I.Guerrico27Leon F.80Orlando Herrera5Angelo Mina10Pizzini F.19Ruiz J.32J.Valverde9Carrillo R.59Saya R.1Napa G.3Rodriguez Y.4Erick Ladines6Arias R.33Caicedo R.14Arroyo D.17Junior Jimar Ayovi Caicedo70Mancilla P.80Pablo Gonzalez11Edinson Mero21Dorregaray D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Leguizamon A.
- 3I.Guerrico
- 5Angelo Mina🟨 Thẻ vàng 37'
- 9Carrillo R.
- 10Pizzini F.
- 12Ortiz P.
- 19Ruiz J.
- 27Leon F.
- 32J.Valverde🟨 Thẻ vàng 21'
- 59Saya R.
- 80Orlando Herrera
Khách · 4312
- 1Napa G.
- 3Rodriguez Y.🟨 Thẻ vàng 3'
- 4Erick Ladines
- 6Arias R.
- 11Edinson Mero🎯 Kiến tạo 45'
- 14Arroyo D.
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo
- 21Dorregaray D.⚽ Ghi bàn 45'
- 33Caicedo R.
- 70Mancilla P.
- 80Pablo Gonzalez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
137
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
173203
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
64
Cứu thua
03
Quả ném biên
65
Chuyền dài
158
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Sport Emelec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-4-28 | Thành lập | |
| George Capwell | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| Vicente Martin Sanchez Bragunde | HLV | Pool Geovanny Gavilanez Solis |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.90 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 152.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.00 | 4.10 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.65 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.07 ↓ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.55 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.29 | 4.54 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.14 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.34 | 4.75 | 1.33 | 2.50 | 0.56 | 0.32 | 0.00 | 2.24 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Sport Emelec | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Guayaquil City | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).