Kết quả bóng đá trận Club Sport Emelec vs Leones del Norte, 06:00 ngày 31/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:00 ngày 31/08/2026
Club Sport Emelec 2 Kết thúc HT 1-1 1
Leones del Norte
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Club Sport Emelec | Phút | |
| Juan Pablo Ruiz Gomez(Assists:Luis Fragozo) (Kiến tạo: Luis Fragozo) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Ruiz J. (Kiến tạo: Luis Fragozo) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 24' | ⚽ 3 - 1 | |
| 25' | ⚽ 3 - 2 Juan Luis Anangono Leon(Assists:Emiliano Griffa) (Kiến tạo: Emiliano Griffa) | |
| 25' | ⚽ 3 - 3 Anangono J. (Kiến tạo: Emiliano Griffa) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Francisco Andres Pizzini ▼ Luca Klimowicz | 46' ⇄ | |
| ▲ Pizzini F. ▼ | 46' ⇄ | |
| Anibal Leguizamon | 51' | |
| Leguizamon A. | 51' | |
| ▲ Ariel Mina ▼ Ignacio Guerrico | 53' ⇄ | |
| ▲ Ariel Mina ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Eduardo Bores ▼ Mario Valero | 63' ⇄ | |
| ▲ E.Bores ▼ | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mauro Damian Luque ▼ Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez | |
| 67' ⇄ | ▲ Luque M. ▼ | |
| 70' | Tobias Coppo | |
| 70' | Tobias Coppo | |
| ▲ Reixon Saya ▼ Ronie Edmundo Carrillo Morales | 73' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Napoli ▼ Luis Fragozo | 73' ⇄ | |
| ▲ Saya R. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Napoli G. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Darío Pazmiño ▼ Tobias Coppo | |
| 75' ⇄ | ▲ Oscar Pepinos ▼ Cristhian Solano | |
| 75' ⇄ | ▲ Pazmino D. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Pepinos O. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Thomas Damian Amilivia ▼ Emiliano Griffa | |
| 87' ⇄ | ▲ Amilivia T. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jorge Cabeza ▼ Juan Luis Anangono Leon | |
| 88' ⇄ | ▲ Cabeza J. ▼ | |
| Leguizamon A. (Kiến tạo: Gonzalo Napoli) 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| Anibal Leguizamon(Assists:Gonzalo Napoli) (Kiến tạo: Gonzalo Napoli) 5 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Club Sport Emelec · Khách = Leones del Norte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Sport Emelec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Leones del Norte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 29 | 30 | 35 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 20 | 11 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 18 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Club Sport Emelec 0 (0%)Hòa 1 (50%)Leones del Norte 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 09/10/25 | Leones del Norte | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
BTHBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Club Sport Emelec | -1 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (2-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2 | T |
| 10/08/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | H |
| 02/08/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2 | B |
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leones del Norte
BTBHBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leones del Norte | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Manta FC | 0-2 (0-1) | Leones del Norte | 0 | 2 | T |
| 09/08/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-0 (2-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (5-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | -0.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | -1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | CSD Huaquillas FC | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | - | - | T |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Leones del Norte | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Club Sport Emelec
Leones del Norte
1Mario Valero2Anibal Leguizamon3Ignacio Guerrico13Luis Gomez27CLuis Fernando Leon Bermeo5Angelo Mina32Jefferson Laider Valverde Arboleda7Luca Klimowicz15Luis Fragozo19Juan Pablo Ruiz Gomez9Ronie Edmundo Carrillo Morales45Leonel Nazareno2Jordan Moran4Jonathan Arroyo23Nicolas Monserrat25Brian Kreiman34Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez5Tobias Coppo6Emiliano Griffa29Patricio Madero40CJuan Luis Anangono Leon99Cristhian Solano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mario Valero▼ Rời sân 63'6.4
- 2Anibal Leguizamon⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.8
- 3Ignacio Guerrico▼ Rời sân 53'6.8
- 5Angelo Mina6.6
- 7Luca Klimowicz▼ Rời sân 46'6.3
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales▼ Rời sân 73'6.5
- 13Luis Gomez7.2
- 15Luis Fragozo🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'8.7
- 27Luis Fernando Leon Bermeo C6.7
- 32Jefferson Laider Valverde Arboleda6.4
Khách · 532
- 2Jordan Moran6.8
- 4Jonathan Arroyo6
- 5Tobias Coppo🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 6Emiliano Griffa🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 87'7.2
- 23Nicolas Monserrat6.6
- 25Brian Kreiman6
- 29Patricio Madero6.2
- 34Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez▼ Rời sân 67'5.6
- 40Juan Luis Anangono Leon C⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 45Leonel Nazareno6.3
- 99Cristhian Solano▼ Rời sân 75'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
45
Tấn công
8598
Tấn công nguy hiểm
3626
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
355380
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.61
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Leones del Norte (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Sport Emelec (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (19%)Hòa 3 (12%)Xỉu 18 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Leones del Norte (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 9 (35%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 1/1 | 31/33 | 3 | ||
| 2Anibal Leguizamon Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 48/60 | 1 | 🟨 | |
| 13Luis Gomez Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 27/40 | 4 | |||
| 3Ignacio Guerrico Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 15/19 | 0 | |||
| 15Luis Fragozo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/0 | 8/12 | 1 | ||
| 27Luis Fernando Leon Bermeo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 18/25 | 1 | |||
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 6.5 | 2/0 | 13/21 | 0 | |||
| 32Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/31 | 3 | |||
| 1Mario Valero Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 7Luca Klimowicz Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Gonzalo Napoli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 12/14 | 1 | ||
| 10Francisco Andres Pizzini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/2 | 11/14 | 0 | |||
| 30Ariel Mina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 90Eduardo Bores (dự bị) Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 59Reixon Saya (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Leones del Norte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Emiliano Griffa Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/0 | 33/42 | 0 | ||
| 40Juan Luis Anangono Leon Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 8/10 | 2 | ||
| 99Cristhian Solano Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 16/20 | 6 | |||
| 2Jordan Moran | 6.8 | 1/0 | 45/51 | 2 | |||
| 23Nicolas Monserrat Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 47/56 | 0 | |||
| 5Tobias Coppo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 45Leonel Nazareno Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 29Patricio Madero Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 34/40 | 2 | |||
| 4Jonathan Arroyo Hậu vệ | 6 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 25Brian Kreiman Hậu vệ | 6 | 1/1 | 28/35 | 1 | |||
| 34Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 10/10 | 1 | |||
| 7Mauro Damian Luque (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 8/11 | 2 | |||
| 19Oscar Pepinos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 70Darío Pazmiño (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 17Thomas Damian Amilivia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 13Jorge Cabeza (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Sport Emelec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-4-28 | Thành lập | |
| George Capwell | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| Vicente Martin Sanchez Bragunde | HLV | |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.80 | 3.75 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 11.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.15 | 5.00 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.38 ↑ | 10.21 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.95 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.91 | 3.61 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.23 | 4.64 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.00 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 474.00 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.29 | 4.97 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.67 ↑ | 1.09 ↓ | 13.88 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.37 | 5.43 | 1.26 | 2.50 | 0.59 | 1.91 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.60 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Sport Emelec | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leones del Norte | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).