Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Atlas, 10:00 ngày 26/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 26/09/2026
Club Tijuana 2 Kết thúc HT 2-1 3
Atlas
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Fanatical Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Club Tijuana | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mmaee R. (Kiến tạo: Kevin Zenon) | |
| El Ghezouani M. 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| Rivero I. (Kiến tạo: Adonis Stalin Preciado Quintero) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| ▲ Magallon A. ▼ | 41' ⇄ | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Boya F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | Sanchez J. | |
| 57' ⇄ | ▲ Hernandez S. ▼ | |
| ▲ Jonathan Padilla ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Zapata A. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Martin J. ▼ | |
| 79' | Hernandez S. | |
| Jonathan Padilla | 83' | |
| 84' | 📺 Zenon K. VAR | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Esteves L. | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Monzon F. (Kiến tạo: Kevin Zenon) | |
| 90' ⇄ | ▲ Gonzalez A. ▼ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 15 |
Chủ = Club Tijuana · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Tijuana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 15 |
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
Đội hình
Club Tijuana
Atlas
2Rodriguez A.4Bilbao U.6Gomez J.16Vega J.17Ramiro Arciga8Tona I.7Preciado A.11Gonzalez F.15Rivero I.26Perez A.9El Ghezouani M.12Vargas C.6Zaldivar E.13Aguirre G.44Sanchez J.15Paulo Barboza16Valenzuela M.18Elias Montiel20Zenon K.8Mmaee R.10Esteves L.9Monzon F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Rodriguez A.
- 4Bilbao U.
- 6Gomez J.
- 7Preciado A.🎯 Kiến tạo 37'
- 8Tona I.
- 9El Ghezouani M.⚽ Ghi bàn 22'
- 11Gonzalez F.
- 15Rivero I.⚽ Ghi bàn 37'
- 16Vega J.
- 17Ramiro Arciga
- 26Perez A.
Khách · 3421
- 6Zaldivar E.
- 8Mmaee R.⚽ Ghi bàn 15'
- 9Monzon F.⚽ Ghi bàn 90'
- 10Esteves L.⚽ Ghi bàn 87'
- 12Vargas C.
- 13Aguirre G.
- 15Paulo Barboza
- 16Valenzuela M.
- 18Elias Montiel
- 20Zenon K.🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 44Sanchez J.🟨 Thẻ vàng 54'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
243597
TL chuyền bóng thành công
73%87%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
30
Cứu thua
43
Quả ném biên
1621
Chuyền dài
2919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Tijuana (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Atlas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Tijuana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1916-8-15 |
| Fanatical Stadium | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 16000 | Sức chứa | 65000 |
| Washington Sebastian Abreu Gallo | HLV | Diego Cocca |
| Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.38 | 3.23 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.37 ↓ | 2.85 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.45 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.45 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.17 | 3.33 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.96 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.12 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atlas | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).