Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M., 10:10 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 29/08/2026
Club Tijuana 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Fanatical Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
7'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Adalberto Carrasquilla
16'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Vega (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ivan Tona
35'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Ananias Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gilberto Mora 1-0
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — vào lưới
59'
🟥 Thẻ đỏ - Pablo Bennevendo
60'
VAR Decision - Card changed - Pablo Bennevendo
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Pedro Jeampierre Vite Uca, ra Alan Medina
67'
🔁 Thay người: vào Olavio Vieira dos Santos Junior, ra Adalberto Carrasquilla
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Unai Bilbao Arteta, ra Jesus Vega
🔁 Thay người: vào Angel Eduardo Zapata Praga, ra Jonathan Padilla
🔁 Thay người: vào Ramiro Arciga, ra Francisco Gonzalez
VAR Decision - Penalty awarded - Mourad El Ghezouani
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gilberto Mora 2-0
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Pablo Nicolas Ortiz Orozco, ra Adonis Stalin Preciado Quintero
83'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Diego Abreu, ra Mourad El Ghezouani
84'
🔁 Thay người: vào Cristian Calderon, ra Uriel Antuna
84'
🔁 Thay người: vào Israel Luna, ra Victor Arteaga
85'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Tijuana | Phút | |
| 12' | Adalberto Carrasquilla | |
| 12' | Carrasquilla A. | |
| Ivan Tona | 33' | |
| Tona I. | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| Gilberto Mora 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Mora G. 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 59' | Pablo Bennevendo | |
| 59' | Bennevendo P. | |
| 60' | 📺 Pablo Bennevendo(Reason:Card changed) VAR | |
| 60' | 📺 Bennevendo P. VAR | |
| 67' ⇄ | ▲ Pedro Jeampierre Vite Uca ▼ Alan Medina | |
| 67' ⇄ | ▲ Olavio Vieira dos Santos Junior ▼ Adalberto Carrasquilla | |
| 67' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Vite P. ▼ | |
| ▲ Unai Bilbao Arteta ▼ Jesus Vega | 77' ⇄ | |
| ▲ Angel Eduardo Zapata Praga ▼ Jonathan Padilla | 77' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Arciga ▼ Francisco Gonzalez | 77' ⇄ | |
| ▲ Bilbao U. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Arciga ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Zapata A. ▼ | 77' ⇄ | |
| Mourad El Ghezouani | 78' | |
| El Ghezouani M. | 78' | |
| Mourad El Ghezouani(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 79' | |
| El Ghezouani M. 📺 VAR | 79' | |
| Gilberto Mora 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| Mora G. 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Pablo Nicolas Ortiz Orozco ▼ Adonis Stalin Preciado Quintero | 82' ⇄ | |
| ▲ Pablo Nicolas Ortiz Orozco ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Diego Abreu ▼ Mourad El Ghezouani | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Cristian Calderon ▼ Uriel Antuna | |
| 84' ⇄ | ▲ Israel Luna ▼ Victor Arteaga | |
| 84' ⇄ | ▲ Luna I. ▼ | |
| ▲ Diego Abreu ▼ | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Calderon C. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = Club Tijuana · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Tijuana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 15 |
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 5 |
Đội hình
Club Tijuana
Pumas U.N.A.M.
2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza16Jesus Vega8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora11Francisco Gonzalez31Jonathan Padilla9Mourad El Ghezouani1CKeylor Navas Gamboa2Pablo Bennevendo5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez21Uriel Antuna8Adalberto Carrasquilla14Luciano Herrera18Victor Arteaga22Alan Medina31Robert Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.6
- 3Rafael Fernandez7.2
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina7.8
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero▼ Rời sân 82'7.9
- 8Ivan Tona🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33'6.8
- 9Mourad El Ghezouani🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'7.9
- 10Gilberto Mora⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 81'8.1
- 11Francisco Gonzalez▼ Rời sân 77'6.3
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza7.2
- 16Jesus Vega▼ Rời sân 77'6.8
- 31Jonathan Padilla▼ Rời sân 77'6.4
Khách · 541
- 1Keylor Navas Gamboa C5.5
- 2Pablo Bennevendo🟥 Thẻ đỏ 59' · 🟥 Thẻ đỏ 59'6
- 5Ruben Duarte Sanchez6.6
- 6Nathanael Ananias Da Silva6.9
- 7Rodrigo Lopez5.9
- 8Adalberto Carrasquilla🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 14Luciano Herrera6.5
- 18Victor Arteaga▼ Rời sân 84'6.4
- 21Uriel Antuna▼ Rời sân 84'6.8
- 22Alan Medina▼ Rời sân 67'6.7
- 31Robert Morales6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
33
Tấn công
9897
Tấn công nguy hiểm
4334
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
540403
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
62
Cứu thua
31
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
4016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.44
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 8.1 | 2 | 5/3 | 35/39 | 3 | ||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 9Mourad El Ghezouani Trung phong | 7.9 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 90/93 | 1 | |||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 57/57 | 1 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 42/48 | 2 | |||
| 16Jesus Vega Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 44/49 | 0 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 71/79 | 2 | 🟨 | ||
| 31Jonathan Padilla Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 35/38 | 0 | |||
| 11Francisco Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/0 | 19/24 | 2 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 17Ramiro Arciga (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Unai Bilbao Arteta (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 19Diego Abreu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 57/63 | 4 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 14/18 | 6 | |||
| 22Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 31Robert Morales Trung phong | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 14Luciano Herrera Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 9/13 | 2 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/2 | 36/39 | 0 | |||
| 2Pablo Bennevendo Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 38/45 | 3 | 🟥 | ||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 38/46 | 1 | |||
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 12Cristian Calderon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Israel Luna (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Tijuana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1954-11-1 |
| Fanatical Stadium | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 16000 | Sức chứa | 68954 |
| Washington Sebastian Abreu Gallo | HLV | Esteban Solari |
| Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.32 | 2.73 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.86 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.23 ↑ | 78.33 ↑ | 5.53 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.86 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.84 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.60 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.23 | 3.02 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.86 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 44.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 87.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.23 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.55 ↑ | 15.94 ↑ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 45.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 3.35 ↑ | 2.25 | 0.18 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.45 | 3.06 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pumas U.N.A.M. | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).