Kết quả bóng đá trận Dewa United FC vs Brisbane Roar, 15:30 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 27/08/2026
Dewa United FC 4 Kết thúc HT 2-0 0
Brisbane Roar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Indomilk Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dewa United FC | Phút | |
| Rafael Struick 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Rafael Struick 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Carlos Iury Silva 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Carlos Iury Silva 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| 7 - 0 ⚽ | 83' | |
| 8 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 6 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 22 | 11 |
Chủ = Dewa United FC · Khách = Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dewa United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thành tích gần đây — Dewa United FC
TTTBHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 42/19 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/24 | ACS Soimul Baita | 8-3 (3-1) | CNS Cetate Deva | - | - | T |
| 07/08/24 | Unirea Alba Iulia | 15-0 (10-0) | CNS Cetate Deva | - | - | T |
| 07/05/24 | Ghiroda SI Giarmata VII | 3-1 (3-1) | CNS Cetate Deva | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/04/24 | ACS Viitorul Simian | 2-3 (2-2) | CNS Cetate Deva | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/24 | CNS Cetate Deva | 3-3 (3-1) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | H |
| 13/04/24 | ACSO Filiasi | 3-3 (2-3) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 29/03/24 | Ghiroda SI Giarmata VII | 0-0 (0-0) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 21/02/24 | FC Politehnica Timisoara | 4-3 (1-3) | CNS Cetate Deva | - | - | T |
| 03/02/24 | Unirea Dej | 0-0 (0-0) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 29/11/23 | CNS Cetate Deva | 4-3 (0-1) | Craiova Fc Universitatea B | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/11/23 | ACS Viitorul Simian | 3-1 (2-0) | CNS Cetate Deva | - | - | T |
| 10/11/23 | Ghiroda SI Giarmata VII | 0-0 (0-0) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 04/11/23 | CNS Cetate Deva | 7-1 (3-1) | Craiova Fc Universitatea B | - | - | T |
| 28/10/23 | CNS Cetate Deva | 5-0 (3-0) | ACSO Filiasi | - | - | T |
| 14/10/23 | AFC Vointa Lupac | 0-0 (0-0) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 06/10/23 | CNS Cetate Deva | 3-1 (2-1) | Jiul Petrosani | - | - | T |
| 30/09/23 | CSO Turceni | 2-2 (1-2) | CNS Cetate Deva | - | - | H |
| 22/09/23 | CNS Cetate Deva | 1-1 (0-1) | ACS Viitorul Simian | +1.75 | 3.75 | H |
| 15/09/23 | CS Universitatea Craiova B | 0-4 (0-1) | CNS Cetate Deva | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/09/23 | CNS Cetate Deva | 2-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brisbane Roar
BTTTBBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Brisbane Roar | 2-4 (1-3) | Sydney FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Sydney Olympic | 0-3 (0-0) | Brisbane Roar | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ipswich City | 0-5 (0-1) | Brisbane Roar | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Brisbane Roar | +4.25 | 5 | T |
| 25/04/26 | Perth Glory | 2-1 (1-0) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Central Coast Mariners | 2-2 (0-1) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Brisbane Roar | 0-0 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Brisbane Roar | 1-2 (1-1) | Wellington Phoenix | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Brisbane Roar | 2-2 (1-2) | Western Sydney | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Brisbane Roar | 1-1 (1-1) | Perth Glory | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Sydney FC | 1-0 (0-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-0) | Brisbane Roar | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Brisbane Roar | 1-2 (1-1) | Central Coast Mariners | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Newcastle Jets | 4-1 (1-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 3 | B |
| 24/01/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Adelaide United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Perth Glory | 1-2 (1-1) | Brisbane Roar | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Brisbane Roar | 0-2 (0-1) | Auckland FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/01/26 | Melbourne City | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/01/26 | Brisbane Roar | 0-3 (0-1) | Wellington Phoenix | +0.75 | 2.5 | B |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dewa United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Brisbane Roar (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dewa United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Stadion Indomilk Arena | Sân nhà | Suncorp Stadium |
| 0 | Sức chứa | 52000 |
| Osmar Loss | HLV | Michael Valkanis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.30 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.45 | 2.33 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 | 2.65 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.73 | 2.59 | 1.31 | 3.50 | 0.56 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.64 ↓ | 2.58 ↓ | 1.13 ↓ | 3.25 | 0.65 ↑ | 0.81 | 0.00 | 0.91 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 | 2.50 | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.