Kết quả bóng đá trận Coal India vs Aryan, 16:30 ngày 21/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 21/07/2026
Coal India Sắp đá --:--:--
Aryan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Coal India · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (75%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích gần đây — Coal India
TTTHBTHBT
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 11/6 (9 trận) Châu Á: 5/2/2 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aryan
BHTBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/07/24 | Aryan | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/24 | Aryan | 1-2 (0-1) | United SC Kolkata | +0.25 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Aryan (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aryan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.90 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.54 | 3.90 | 4.90 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.90 ↓ | 4.60 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.20 | 13.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.86 ↓ | 4.09 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.25 | 10.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.90 ↓ | 4.70 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.94 | 4.73 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.69 ↓ | 4.06 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.60 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.68 ↓ | 4.73 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.32 ↑ | 1.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↓ | 4.60 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.