Kết quả bóng đá trận Coal India vs Mohammedan SC, 16:30 ngày 28/08/2026

Calcutta Football League · 16:30 ngày 28/08/2026
Coal India
2 Kết thúc HT 1-0 0
Mohammedan SC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Coal India Phút Mohammedan SC
1 - 0 45'
Mallick A. 2 - 0 45'
Azharuddin Mallick 3 - 0 45+2'
HT 1-0
53'
53'
76'
76'
Jaskaranpreet Singh 4 - 0 88'
Singh J. 5 - 0 88'
Singh J. 6 - 0 88'
90'
90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 10 42
Bại 02 13
Ghi bàn 42 1617
Mất bàn 15 712
Điểm 73 1917

Chủ = Coal India · Khách = Mohammedan SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coal India (13)Hiệp 1 / Cả trậnMohammedan SC (29)
3 (23%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (31%)Hòa/Thắng1 (3%)
4 (31%)Hòa/Hòa5 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại14 (48%)

Thành tích gần đây — Coal India

HTHBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL21/08/26Coal India1-1 (0-0)Police AC8-3--H
CFL14/08/26Coal India5-2 (2-0)Wari AC4-6--T
CFL08/08/26Coal India1-1 (0-0)Measures Club4-2--H
CFL30/07/26Coal India0-1 (0-0)Calcutta Polica Club6-2+0.752.5B
CFL27/07/26Kalighat Sports Lovers0-0 (0-0)Coal India-+1.253H
CFL24/07/26Coal India2-2 (2-0)Rainbow SC3-5+0.252.25H
CFL21/07/26Coal India1-0 (0-0)Aryan3-9+13T
CFL17/07/26Peerless SC0-3 (0-0)Coal India1-2--T
CFL19/10/25Bidhannagar MSA0-1 (0-0)Coal India3-2--T
CFL15/09/25All Airlines Recreation Club0-1 (0-0)Coal India6-0--T
CFL09/09/25Coal India0-0 (0-0)Eastern Railway FC4-5--H
CFL04/10/18Coal India1-3 (1-2)Milan Bithee5-3--B
CFL01/10/18Taltala D.S.0-2 (0-1)Coal India8-1--T
CFL21/08/18Suburban Club1-1 (0-1)Coal India6-3--H
CFL20/07/18Coal India1-2 (0-1)Mouri SC2-2--B
CFL28/07/17Coal India1-0 (0-0)Calcutta Port Trust2-5--T

Thành tích gần đây — Mohammedan SC

THHTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL25/08/26Measures Club2-3 (1-2)Mohammedan SC8-4--T
CFL22/08/26United SC Kolkata1-1 (0-0)Mohammedan SC7-7--H
CFL19/08/26Mohammedan SC1-1 (0-0)Police AC2-1--H
CFL08/08/26Mohammedan SC2-0 (1-0)Calcutta Polica Club5-2--T
Id DCup02/08/26Mohammedan SC2-3 (0-2)Samaleswari Sporting Club16-6--B
CFL30/07/26Suruchi Sangha0-2 (0-0)Mohammedan SC2-9+12.75T
Id DCup27/07/26Mohammedan SC4-0 (1-0)Baghpat FC6-7--T
CFL23/07/26Mohammedan SC1-1 (0-0)Wari AC3-6+2.253.75H
CFL17/07/26Aryan1-3 (1-2)Mohammedan SC8-8+12.5T
CFL14/07/26Mohammedan SC3-1 (0-1)Rainbow SC4-3--T
ISL19/05/26Northeast United2-0 (2-0)Mohammedan SC10-3-1.53.25B
ISL15/05/26Mohammedan SC0-4 (0-3)Mumbai City5-7-1.252.5B
ISL10/05/26Kerala Blasters FC3-1 (1-1)Mohammedan SC3-3-1.252.75B
ISL26/04/26Sporting Club Delhi2-2 (1-1)Mohammedan SC9-6-1.252.75H
ISL21/04/26Chennai Titans0-0 (0-0)Mohammedan SC9-6-1.53.25H
ISL17/04/26Odisha FC1-1 (1-0)Mohammedan SC8-2-12.5H
ISL12/04/26Inter Kashi1-0 (1-0)Mohammedan SC5-10-1.252.75B
ISL03/04/26Minerva Punjab2-1 (0-1)Mohammedan SC6-2-23B
ISL23/03/26East Bengal7-0 (3-0)Mohammedan SC20-0-23.25B
ISL07/03/26Mohammedan SC1-2 (0-2)Bengaluru2-9-1.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
130
141
Tấn công nguy hiểm
93
79
Sút ngoài cầu môn
11
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coal India (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coal India (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Mohammedan SC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Coal IndiaMohammedan SC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Coal IndiaMohammedan SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
41
Thắng 1
66
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
Coal IndiaMohammedan SC

Thông tin đội bóng

Coal India Thông tin Mohammedan SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.202.100.872.500.830.88-0.250.82
Live1.03 ↓38.00 ↑61.00 ↑4.10 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
VcbetSớm2.603.132.400.922.500.820.920.000.79
Live1.01 ↓10.00 ↑41.00 ↑1.15 ↑1.500.65 ↓0.91 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.753.102.500.922.250.730.920.000.73
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓1.16 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm3.103.252.150.852.500.80---
Live1.10 ↓6.25 ↑80.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm3.153.152.080.852.500.79---
Live1.09 ↓6.84 ↑94.84 ↑2.42 ↑1.500.25 ↓---
CrownSớm2.433.302.300.802.500.900.900.000.80
Live1.04 ↓8.30 ↑29.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm2.702.962.050.842.500.740.79-0.250.79
Live1.01 ↓3.88 ↑15.40 ↑2.00 ↑1.500.08 ↓0.790.000.79
LadbrokesSớm2.453.202.500.912.500.80---
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.953.202.050.812.500.710.81-0.250.71
Live1.01 ↓89.00 ↑291.00 ↑6.69 ↑2.500.03 ↓0.82 ↑0.000.82 ↑
PinnacleSớm2.333.282.560.932.500.790.770.000.95
Live1.11 ↓5.89 ↑29.38 ↑2.38 ↑1.500.27 ↓0.93 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.453.202.450.902.500.80---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑1.15 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm3.153.302.120.902.500.800.90-0.250.90
Live1.08 ↓7.94 ↑41.00 ↑5.04 ↑2.500.09 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm3.003.252.100.952.500.850.90-0.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.900.000.90
William HillSớm2.383.002.630.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.