Kết quả bóng đá trận Coal India vs Police AC, 16:30 ngày 21/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 21/08/2026
Coal India Sắp đá --:--:--
Police AC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 19 |
Chủ = Coal India · Khách = Police AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Coal India
THBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Coal India | 5-2 (2-0) | Wari AC | - | - | T |
| 08/08/26 | Coal India | 1-1 (0-0) | Measures Club | - | - | H |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Police AC
HTHTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 14/08/26 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Police AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Wari AC | - | - | H |
| 09/08/26 | Police AC | 2-1 (1-0) | Rainbow SC | - | - | T |
| 27/07/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Police AC (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Police AC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.25 ↑ | 2.70 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.91 | 2.46 | 0.89 | 2.50 | 0.69 | 0.64 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.23 | 2.91 | 2.46 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | 0.64 | 0.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.00 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.