Kết quả bóng đá trận Coal India vs Wari AC, 16:30 ngày 14/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 14/08/2026
Coal India Sắp đá --:--:--
Wari AC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 14 |
| Điểm | 2 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Coal India · Khách = Wari AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích gần đây — Coal India
HBHHTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Coal India | 1-1 (0-0) | Measures Club | - | - | H |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wari AC
HHBHBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Wari AC | - | - | H |
| 08/08/26 | Wari AC | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | -2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 24/09/24 | Wari AC | 1-4 (1-2) | Kalighat FC | - | - | B |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Wari AC (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Wari AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.80 ↑ | 4.10 | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.36 | 3.51 | 0.74 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.62 | 3.36 | 3.55 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.74 ↓ | 4.32 ↑ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 | 3.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Wari AC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).