Kết quả bóng đá trận Cobaltore Onagawa vs Fukushima United FC II, 09:00 ngày 20/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 20/09/2026
Cobaltore Onagawa 3 Kết thúc HT 1-1 1
Fukushima United FC II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Cobaltore Onagawa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ||
| 43' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 16 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Cobaltore Onagawa · Khách = Fukushima United FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobaltore Onagawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
02
Sút bóng
85
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobaltore Onagawa (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Fukushima United FC II (7 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cobaltore Onagawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.74 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.98 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.