Kết quả bóng đá trận Coban Imperial vs Antigua GFC, 04:00 ngày 20/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 20/08/2026
Coban Imperial 0 Kết thúc HT 0-0 2
Antigua GFC
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Coban Imperial | Phút | |
| 3' | Jose Agustin Ardon Castellanos | |
| Angel Cabrera | 6' | |
| Eduardo Soto | 30' | |
| Angel Cabrera | 42' | |
| 42' | ||
| 45+3' | Juan Carbonell | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luis Rosas ▼ Kenneth Valdez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Robinson ▼ Juan Carbonell | |
| Steven Paredes | 47' | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Kevin Lopez | |
| ▲ Brian Calabrese ▼ Uri Emanuel Amaral Benitez | 57' ⇄ | |
| ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Steven Paredes | 57' ⇄ | |
| 58' | Jose Franco | |
| 67' ⇄ | ▲ Camilo Mora ▼ Oscar Antonio Castellanos | |
| 67' ⇄ | ▲ William Fajardo ▼ Jose Franco | |
| 74' | Juan David Moreno Palacios | |
| ▲ Delfino Álvarez ▼ William Roberto Amaya Gordillo | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jose Espinoza ▼ Edgard Enrique Camargo | |
| 88' ⇄ | ▲ Allan Garcia ▼ Kevin Lopez | |
| 90+1' | José Rosales | |
| 90+2' | Jose Mario Rosales Marroquin | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 William Fajardo | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Coban Imperial · Khách = Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coban Imperial | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coban Imperial 6 (30%)Hòa 9 (45%)Antigua GFC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Coban Imperial | 5-1 (3-0) | Antigua GFC | 0 | 2.25 | T |
| 06/11/25 | Antigua GFC | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | -1 | 2.5 | H |
| 01/09/25 | Coban Imperial | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/25 | Antigua GFC | 4-0 (2-0) | Coban Imperial | - | - | B |
| 08/05/25 | Coban Imperial | 2-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/25 | Antigua GFC | 2-1 (0-1) | Coban Imperial | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/25 | Coban Imperial | 0-1 (0-1) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Coban Imperial | - | - | T |
| 19/08/24 | Coban Imperial | 3-3 (2-3) | Antigua GFC | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/24 | Coban Imperial | 1-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/10/23 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/23 | Antigua GFC | 1-1 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/23 | Coban Imperial | 1-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.75 | 2 | B |
| 19/12/22 | Antigua GFC | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2 | H |
| 16/12/22 | Coban Imperial | 1-0 (0-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 10/11/22 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/22 | Coban Imperial | 3-1 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 17/04/22 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | - | - | H |
| 10/02/22 | Antigua GFC | 0-1 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
Thành tích gần đây — Coban Imperial
TBHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Coban Imperial | 3-2 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 10/08/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Coban Imperial | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | B |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Coban Imperial | 3-1 (1-1) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | -1.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | - | - | T |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
BTBBTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Antigua GFC | 0-3 (0-1) | Marathon | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
Đội hình
Coban Imperial
Antigua GFC
19Valdez K.55Tomas Casas2Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Possas22Blady Aldana30Eduardo Soto17Angel Cabrera19Kenneth Valdez20Steven Paredes21Byron Javier Leal Ramirez9Uri Emanuel Amaral Benitez28CJanderson Kione Pereira Rodrigues6Jose Mario Rosales Marroquin27Dilan Palencia34Kevin Josue Lopez72Jorge Estuardo Moreno Alfaro4Juan Carbonell12CJose Agustin Ardon Castellanos24Suhander Zuniga27Dilan Palencia6José Rosales17Oscar Antonio Castellanos11Juan David Moreno Palacios34Kevin Lopez77Edgard Enrique Camargo22Jose Franco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Darwin Fabian Torres Alonso
- 4Thales Possas
- 9Uri Emanuel Amaral Benitez▼ Rời sân 57'
- 17Angel Cabrera🟨 Thẻ vàng 6' · 🟥 Thẻ đỏ 42'
- 19Valdez K.
- 19Kenneth Valdez▼ Rời sân 46'
- 20Steven Paredes🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 57'
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 22Blady Aldana
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues C
- 30Eduardo Soto🟨 Thẻ vàng 30'
- 55Tomas Casas
Khách · 4231
- 4Juan Carbonell🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'
- 6Jose Mario Rosales Marroquin🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 6José Rosales🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 11Juan David Moreno Palacios🟨 Thẻ vàng 74'
- 12Jose Agustin Ardon Castellanos C🟨 Thẻ vàng 3'
- 17Oscar Antonio Castellanos▼ Rời sân 67'
- 22Jose Franco🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 67'
- 24Suhander Zuniga
- 27Dilan Palencia
- 27Dilan Palencia
- 34Kevin Lopez⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 88'
- 34Kevin Josue Lopez
- 72Jorge Estuardo Moreno Alfaro
- 77Edgard Enrique Camargo▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
45
Sút bóng
69
Sút cầu môn
46
Tấn công
6455
Tấn công nguy hiểm
3441
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coban Imperial (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Antigua GFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coban Imperial
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Tomas Casas Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Angel Cabrera Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 30Eduardo Soto Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Steven Paredes Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Antigua GFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Kevin Lopez Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 12Jose Agustin Ardon Castellanos Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Juan David Moreno Palacios Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Juan Carbonell Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 22Jose Franco Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6José Rosales Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 61William Fajardo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coban Imperial | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Luis Trejo | HLV | Mauricio Tapia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.77 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.69 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 19.50 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.01 | 3.09 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.04 | 3.03 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 0.74 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.97 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 2.94 | 2.69 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.76 ↑ | 6.43 ↑ | 1.13 ↓ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.44 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coban Imperial | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Antigua GFC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).