Kết quả bóng đá trận Coban Imperial vs Antigua GFC, 04:00 ngày 20/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 20/08/2026
Coban Imperial
0 Kết thúc HT 0-0 2
Antigua GFC
🟨 4 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Coban Imperial Phút Antigua GFC
3' Jose Agustin Ardon Castellanos
Angel Cabrera 6'
Eduardo Soto 30'
Angel Cabrera 42'
42'
45+3' Juan Carbonell
HT 0-0
▲ Luis Rosas ▼ Kenneth Valdez46'
46' ▲ Alexander Robinson ▼ Juan Carbonell
Steven Paredes 47'
50' 0 - 1 Kevin Lopez
▲ Brian Calabrese ▼ Uri Emanuel Amaral Benitez57'
▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Steven Paredes57'
58' Jose Franco
67' ▲ Camilo Mora ▼ Oscar Antonio Castellanos
67' ▲ William Fajardo ▼ Jose Franco
74' Juan David Moreno Palacios
▲ Delfino Álvarez ▼ William Roberto Amaya Gordillo78'
86' ▲ Jose Espinoza ▼ Edgard Enrique Camargo
88' ▲ Allan Garcia ▼ Kevin Lopez
90+1' José Rosales
90+2' Jose Mario Rosales Marroquin
90+6' 0 - 2 William Fajardo
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 11
Bại 21 64
Ghi bàn 44 1115
Mất bàn 63 1614
Điểm 36 1016

Chủ = Coban Imperial · Khách = Antigua GFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coban Imperial (51)Hiệp 1 / Cả trậnAntigua GFC (7)
10 (20%)Thắng/Thắng2 (29%)
6 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (10%)Hòa/Thắng2 (29%)
6 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
14 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (14%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Coban Imperial

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228862922326
Sân nhà11650206237
Sân khách1123691695
6 gần621379--

Antigua GFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229763429345
Sân nhà11722219238
Sân khách112541320113
6 gần6204610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Coban Imperial 6 (30%)Hòa 9 (45%)Antigua GFC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D109/03/26Antigua GFC2-2 (2-0)Coban Imperial9-3-0.752.25H
GUA D122/01/26Coban Imperial5-1 (3-0)Antigua GFC2-102.25T
GUA D106/11/25Antigua GFC0-0 (0-0)Coban Imperial3-4-12.5H
GUA D101/09/25Coban Imperial2-2 (0-2)Antigua GFC8-3+0.252.25H
GUA D111/05/25Antigua GFC4-0 (2-0)Coban Imperial3-5--B
GUA D108/05/25Coban Imperial2-1 (0-0)Antigua GFC6-7+0.252.25T
GUA D113/04/25Antigua GFC2-1 (0-1)Coban Imperial9-1-0.52.5B
GUA D110/02/25Coban Imperial0-1 (0-1)Antigua GFC9-2+0.252.25B
GUA D103/11/24Antigua GFC0-2 (0-1)Coban Imperial3-0--T
GUA D119/08/24Coban Imperial3-3 (2-3)Antigua GFC2-5+0.52.25H
GUA D107/04/24Coban Imperial1-1 (0-0)Antigua GFC5-1+0.252.25H
GUA D128/10/23Antigua GFC2-2 (2-0)Coban Imperial2-5-0.752.25H
GUA D113/04/23Antigua GFC1-1 (0-0)Coban Imperial6-2-0.52.25H
GUA D129/01/23Coban Imperial1-2 (0-0)Antigua GFC6-9+0.752B
GUA D119/12/22Antigua GFC0-0 (0-0)Coban Imperial4-4-0.752H
GUA D116/12/22Coban Imperial1-0 (0-0)Antigua GFC3-4--T
GUA D110/11/22Antigua GFC2-0 (0-0)Coban Imperial4-6-0.52.25B
GUA D115/08/22Coban Imperial3-1 (1-0)Antigua GFC4-6--T
GUA D117/04/22Coban Imperial0-0 (0-0)Antigua GFC10-7--H
GUA D110/02/22Antigua GFC0-1 (0-0)Coban Imperial5-2--T

Thành tích gần đây — Coban Imperial

TBHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D116/08/26Coban Imperial3-2 (1-0)Deportivo Mixco8-6--T
GUA D110/08/26CSD Municipal2-0 (1-0)Coban Imperial6-3-1.52.5B
GUA D126/07/26Malacateco1-1 (0-1)Coban Imperial8-0-0.752.25H
GUA D103/05/26Deportivo Mixco2-0 (0-0)Coban Imperial9-3--B
GUA D130/04/26Coban Imperial2-0 (2-0)Deportivo Mixco4-3+12.5T
GUA D127/04/26Xelaju MC2-1 (0-0)Coban Imperial8-4-0.752.5B
GUA D120/04/26Coban Imperial3-1 (1-1)CD Achuapa6-7+1.252.25T
GUA D117/04/26Malacateco2-0 (0-0)Coban Imperial7-4-0.752.5B
GUA D113/04/26Coban Imperial1-1 (1-0)Guastatoya6-5+0.752.5H
GUA D106/04/26CSD Municipal0-0 (0-0)Coban Imperial12-5-1.252.5H
GUA D102/04/26Coban Imperial0-0 (0-0)Club Aurora6-5+1.252.5H
GUA D130/03/26Deportivo Mictlan1-0 (0-0)Coban Imperial6-3-0.52.25B
GUA D122/03/26Coban Imperial1-1 (1-0)Deportivo Mixco7-3--H
GUA D119/03/26Marquense3-1 (2-1)Coban Imperial5-5-0.252.25B
GUA D116/03/26Coban Imperial2-0 (2-0)C.S.D. Comunicaciones2-8--T
GUA D109/03/26Antigua GFC2-2 (2-0)Coban Imperial9-3-0.752.25H
GUA D106/03/26Coban Imperial1-1 (1-0)Xelaju MC7-4+0.752.25H
GUA D102/03/26CD Achuapa0-1 (0-1)Coban Imperial5-2--T
GUA D125/02/26Coban Imperial2-0 (2-0)Malacateco4-2+0.752.25T
GUA D122/02/26Guastatoya2-0 (0-0)Coban Imperial5-3-0.52.25B

Thành tích gần đây — Antigua GFC

BTBBTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup14/08/26Antigua GFC0-3 (0-1)Marathon3-5+0.252.25B
GUA D109/08/26Antigua GFC2-0 (1-0)Guastatoya10-3--T
CNCF CACup05/08/26Antigua GFC0-2 (0-1)Real Esteli10-1+0.52.25B
CNCF CACup30/07/26Alianza San Salvador2-1 (1-0)Antigua GFC2-7+0.252B
GUA D125/07/26Antigua GFC3-1 (0-0)Marquense3-3+1.252.5T
GUA D103/05/26C.S.D. Comunicaciones2-0 (1-0)Antigua GFC1-7--B
GUA D130/04/26Antigua GFC3-2 (2-0)C.S.D. Comunicaciones6-3--T
GUA D127/04/26CD Achuapa2-2 (0-1)Antigua GFC5-7+0.752.5H
GUA D120/04/26Antigua GFC2-1 (2-1)Malacateco5-5+12.5T
GUA D116/04/26Guastatoya3-0 (0-0)Antigua GFC--0.252.25B
GUA D112/04/26Antigua GFC1-0 (1-0)CSD Municipal1-3--T
GUA D105/04/26Club Aurora0-2 (0-0)Antigua GFC4-3+0.252.25T
GUA D102/04/26Antigua GFC8-2 (6-1)Deportivo Mictlan10-2+12.5T
GUA D129/03/26Deportivo Mixco2-1 (2-0)Antigua GFC7-2-0.52B
GUA D124/03/26Antigua GFC1-0 (0-0)Marquense10-3+1.252.5T
GUA D120/03/26C.S.D. Comunicaciones0-1 (0-0)Antigua GFC9-2-0.52.5T
GUA D115/03/26Xelaju MC1-1 (1-1)Antigua GFC4-1--H
GUA D109/03/26Antigua GFC2-2 (2-0)Coban Imperial9-3+0.752.25H
GUA D105/03/26Antigua GFC1-0 (0-0)CD Achuapa11-1+1.252.5T
GUA D101/03/26Malacateco2-2 (0-2)Antigua GFC5-2--H

Đội hình

Coban ImperialAntigua GFC
19Valdez K.55Tomas Casas2Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Possas22Blady Aldana30Eduardo Soto17Angel Cabrera19Kenneth Valdez20Steven Paredes21Byron Javier Leal Ramirez9Uri Emanuel Amaral Benitez28CJanderson Kione Pereira Rodrigues6Jose Mario Rosales Marroquin27Dilan Palencia34Kevin Josue Lopez72Jorge Estuardo Moreno Alfaro4Juan Carbonell12CJose Agustin Ardon Castellanos24Suhander Zuniga27Dilan Palencia6José Rosales17Oscar Antonio Castellanos11Juan David Moreno Palacios34Kevin Lopez77Edgard Enrique Camargo22Jose Franco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
64
55
Tấn công nguy hiểm
34
41
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coban Imperial (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Antigua GFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Coban ImperialAntigua GFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Coban ImperialAntigua GFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
26
Thắng 1
74
Hòa
22
Thua 1
54
Thua 2+
Coban ImperialAntigua GFC

Coban Imperial

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Tomas Casas
Thủ môn
-0/00/00
17Angel Cabrera
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨🟥
30Eduardo Soto
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
20Steven Paredes
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Antigua GFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Kevin Lopez
Tiền vệ phải
-10/00/00
12Jose Agustin Ardon Castellanos
Trung vệ
-0/00/00🟨
11Juan David Moreno Palacios
Tiền vệ
-0/00/00🟨
4Juan Carbonell
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
22Jose Franco
Trung phong
-0/00/00🟨
6José Rosales
Tiền vệ
-0/00/00🟨
61William Fajardo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coban Imperial Thông tin Antigua GFC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Luis Trejo HLV Mauricio Tapia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.003.000.882.250.880.990.250.78
Live67.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑1.500.06 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm2.203.133.100.892.250.900.910.250.81
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.65 ↑1.500.25 ↓1.52 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm2.013.103.400.832.250.930.810.250.95
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓3.12 ↑1.500.12 ↓2.17 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm2.053.103.401.052.500.65---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.973.003.250.802.250.80---
Live100.00 ↑11.77 ↑1.04 ↓2.53 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm2.013.103.400.832.250.930.810.250.95
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓4.34 ↑2.500.03 ↓2.08 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm2.193.102.690.852.250.850.960.250.74
Live19.50 ↑9.10 ↑1.01 ↓2.08 ↑1.500.18 ↓1.56 ↑0.000.34 ↓
SbobetSớm2.013.013.090.862.250.900.810.250.95
Live135.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓4.54 ↑1.500.08 ↓2.17 ↑0.000.26 ↓
WewbetSớm2.183.043.030.852.250.850.860.250.84
Live26.00 ↑5.10 ↑1.01 ↓3.22 ↑1.500.07 ↓2.04 ↑0.000.23 ↓
LadbrokesSớm2.003.203.251.102.500.65---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.953.153.250.782.250.740.670.250.86
Live50.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.97 ↑1.500.11 ↓2.04 ↑0.000.30 ↓
PinnacleSớm2.512.942.690.862.250.880.810.000.94
Live30.76 ↑6.43 ↑1.13 ↓2.99 ↑1.500.22 ↓1.72 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm2.003.203.251.102.500.63---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
1xBetSớm2.063.203.441.092.500.630.460.001.40
Live81.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.39 ↑2.500.10 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm2.003.203.300.902.250.900.780.251.03
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.302.902.901.102.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Coban Imperial+1/4Chưa có trận cùng mức
Antigua GFC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).