Kết quả bóng đá trận Coban Imperial vs C.S.D. Comunicaciones, 02:15 ngày 14/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 02:15 ngày 14/09/2026
Coban Imperial 2 Kết thúc HT 0-1 2
C.S.D. Comunicaciones
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Coban Imperial | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | Kevin Grijalva | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Espino K. | |
| 36' | ||
| 36' | Reyes D. | |
| 41' | ||
| 41' | Olivera Moreira L. N. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aldana B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Teni S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Coban Imperial · Khách = C.S.D. Comunicaciones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coban Imperial | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (19%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 15 (26%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 18 (32%) |
Bảng xếp hạng
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
03
Sút bóng
23
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coban Imperial | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastián Alejandro Bini | HLV | Roberto Hernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.29 ↓ | 5.30 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.75 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.99 | 3.35 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.25 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.85 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.65 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.30 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coban Imperial | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| C.S.D. Comunicaciones | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).