Kết quả bóng đá trận Cobaneras FC (W) vs FC Cremas (W), 23:40 ngày 23/08/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 23:40 ngày 23/08/2026
Cobaneras FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
FC Cremas (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cobaneras FC (W) | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 | |
| 71' | ||
| 78' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 5 | 28 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 20 |
Chủ = Cobaneras FC (W) · Khách = FC Cremas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobaneras FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
318
Sút cầu môn
212
Tấn công
3740
Tấn công nguy hiểm
2950
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobaneras FC (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC Cremas (W) (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cobaneras FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↓ | 5.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 12.06 | 6.15 | 1.19 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.31 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 18.60 | 7.95 | 1.03 | 0.99 | 3.00 | 0.69 | 0.69 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 18.60 | 7.95 | 1.03 | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.18 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.17 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | 0.71 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↓ | 5.75 | 1.21 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 | 0.93 ↑ | -1.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.70 | 5.82 | 1.17 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 10.21 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.76 ↑ | -2.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.19 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 4.60 | 1.34 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.12 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.18 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobaneras FC (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Cremas (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).