Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Longford Town, 01:45 ngày 29/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Cobh Ramblers 2 Kết thúc HT 0-2 2
Longford Town
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cobh Ramblers | Phút | |
| Cian Coleman | 31' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Dean Williams | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Aaron Doran | |
| HT 0-2 | ||
| Dara McCormick 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 54' | Stefan Ugbesia | |
| Jonas Stjernberg 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 82' | Taylor McCarthy | |
| 88' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| 90+8' | Scott Brady | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobh Ramblers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12 | 5 | 12 | 34 | 40 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 14 | 23 | 8 |
| Sân khách | 14 | 6 | 0 | 8 | 14 | 26 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 38 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 13 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cobh Ramblers 8 (40%)Hòa 5 (25%)Longford Town 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Longford Town | 1-2 (0-2) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Longford Town | 3-1 (1-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | Cobh Ramblers | 3-1 (1-1) | Longford Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | H |
| 08/03/25 | Cobh Ramblers | 5-0 (3-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/10/24 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | B |
| 03/08/24 | Cobh Ramblers | 1-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/05/24 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | H |
| 01/04/24 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Longford Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/10/23 | Cobh Ramblers | 2-0 (1-0) | Longford Town | +0.5 | 3 | T |
| 30/07/23 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/06/23 | Cobh Ramblers | 1-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/23 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/10/22 | Cobh Ramblers | 2-4 (0-1) | Longford Town | -1 | 3 | B |
| 07/08/22 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.75 | B |
| 28/05/22 | Cobh Ramblers | 2-4 (1-1) | Longford Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/22 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.75 | B |
| 18/10/20 | Longford Town | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Cobh Ramblers
TTBTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Finn Harps | 1-3 (0-3) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (0-0) | Treaty United | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Kerry FC | 3-0 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Longford Town
TBBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Longford Town | 4-2 (3-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Bohemians | 4-0 (2-0) | Longford Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Athlone Town | 2-1 (2-0) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Longford Town | 5-0 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Baldoyle United | 0-8 (0-3) | Longford Town | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | -1.5 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
127
Sút cầu môn
55
Tấn công
135120
Tấn công nguy hiểm
6643
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobh Ramblers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cobh Ramblers (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Longford Town (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cobh Ramblers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1924 |
| St. Colman's Park | Sân nhà | Flancare Park |
| 10000 | Sức chứa | 8750 |
| Keegan S | HLV | Gary Cronin |
| Cobh | Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.57 | 0.00 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.74 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.27 ↓ | 11.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.59 ↑ | 1.26 ↓ | 10.33 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.74 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.66 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.30 ↓ | 2.73 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.66 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.22 | 2.59 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.15 ↓ | 10.20 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 ↓ | 2.85 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.17 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.15 ↓ | 3.04 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobh Ramblers | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Longford Town | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).