Kết quả bóng đá trận Cobresal vs D. Concepcion, 02:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 17/08/2026
Cobresal 0 Kết thúc HT 0-1 2
D. Concepcion
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: El Salvador Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Cobresal | Phút | |
| Victor Campos | 22' | |
| 37' | Fausto Grillo | |
| 38' ⇄ | ▲ Cristian Riquelme ▼ Dilan Varas | |
| Julian Brea | 39' | |
| 42' | Cristian Riquelme | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Norman Rodriguez(Assists:Jorge Henriquez) (Kiến tạo: Jorge Henriquez) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Humberto Escobar Ortiz ▼ Diego Acosta | |
| 57' ⇄ | ▲ Fernando Romero ▼ Jorge Henriquez | |
| 57' ⇄ | ▲ Misael Davila Carvajal ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | |
| ▲ Franco Farias ▼ Janpol Morales | 62' ⇄ | |
| ▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Felipe Villagran | 62' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Valenzuela ▼ Victor Campos | 62' ⇄ | |
| Juan Eduardo Fuentes | 70' | |
| ▲ Leonel Esteban Valencia Valle ▼ Juan Eduardo Fuentes | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Aldrix Esteban Jara Falcon ▼ Ethan Espinoza | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Aldrix Esteban Jara Falcon(Assists:Misael Davila Carvajal) (Kiến tạo: Misael Davila Carvajal) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 25 |
Chủ = Cobresal · Khách = D. Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobresal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 26 | 36 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 14 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 22 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | - | - |
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 2 | 9 | 22 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 12 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Cobresal 2 (29%)Hòa 2 (29%)D. Concepcion 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | D. Concepcion | 1-1 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/04/08 | Cobresal | 4-1 (1-0) | D. Concepcion | +0.75 | 3 | T |
| 04/10/07 | Cobresal | 5-0 (2-0) | D. Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/04/07 | D. Concepcion | 1-1 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/09/05 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/06/05 | D. Concepcion | 4-3 (1-1) | Cobresal | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/05 | Cobresal | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | +1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Cobresal
BTHBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Cobresal | 2-2 (2-1) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Cobreloa | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Coquimbo Unido | 3-2 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
TTTTTTBTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | D. Concepcion | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Cobresal
D. Concepcion
36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos17Juan Eduardo Fuentes7Cesar Augusto Yanis Velasco11Julian Brea38Felipe Villagran39Janpol Morales8Steffan Pino Briceno25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo16CMario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez30Ethan Espinoza20Jorge Henriquez27Diego Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Cesar Augusto Yanis Velasco7.5
- 8Steffan Pino Briceno7.2
- 11Julian Brea🟨 Thẻ vàng 39'7.8
- 15Antonio Castillo7.3
- 17Juan Eduardo Fuentes🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 18Christian Moreno8.1
- 20José Tiznado C8.4
- 36Matias Olguin5.2
- 38Felipe Villagran▼ Rời sân 62'7.1
- 39Janpol Morales▼ Rời sân 62'6.5
- 43Victor Campos🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 442
- 4Ariel Caceres6.4
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo▼ Rời sân 57'7.4
- 16Mario Anibal Sandoval Toro C7.4
- 18Yonathan Rodríguez6.9
- 20Jorge Henriquez🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 57'7
- 21Norman Rodriguez⚽ Ghi bàn 45+1'7.2
- 25Nicolas Araya8
- 27Diego Acosta▼ Rời sân 46'6.6
- 29Dilan Varas▼ Rời sân 38'6.8
- 30Ethan Espinoza▼ Rời sân 78'6.4
- 37Fausto Grillo🟨 Thẻ vàng 37'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2216
Sút cầu môn
53
Tấn công
13565
Tấn công nguy hiểm
7032
Sút ngoài cầu môn
109
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
516285
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
189
Việt vị
11
Cứu thua
05
Tắc bóng
1418
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.75
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cobresal (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
D. Concepcion (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cobresal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20José Tiznado Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 52/60 | 4 | |||
| 18Christian Moreno Trung vệ | 8.1 | 2/0 | 63/67 | 1 | |||
| 11Julian Brea Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 7/3 | 22/23 | 0 | 🟨 | ||
| 7Cesar Augusto Yanis Velasco Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/0 | 50/56 | 0 | |||
| 17Juan Eduardo Fuentes Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 40/45 | 5 | 🟨 | ||
| 15Antonio Castillo Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 47/57 | 1 | |||
| 8Steffan Pino Briceno Trung phong | 7.2 | 6/1 | 15/18 | 1 | |||
| 38Felipe Villagran Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 32/40 | 1 | |||
| 43Victor Campos Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 23/25 | 1 | 🟨 | ||
| 39Janpol Morales Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 14/15 | 5 | |||
| 36Matias Olguin Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 32Franco Farias (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 6Leonel Esteban Valencia Valle (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 13Benjamin Valenzuela (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 24/26 | 1 |
D. Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Nicolas Araya Thủ môn | 8 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 16Mario Anibal Sandoval Toro Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 42/46 | 4 | |||
| 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 10/12 | 1 | |||
| 21Norman Rodriguez Trung vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 20/23 | 1 | ||
| 20Jorge Henriquez Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 14/20 | 0 | ||
| 37Fausto Grillo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 11/19 | 2 | 🟨 | ||
| 18Yonathan Rodríguez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 29Dilan Varas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 27Diego Acosta Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 4Ariel Caceres Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 30Ethan Espinoza Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/0 | 17/20 | 2 | |||
| 22Misael Davila Carvajal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/0 | 14/18 | 0 | ||
| 19Aldrix Esteban Jara Falcon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 23Cristian Riquelme (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 7Fernando Romero (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Carlos Humberto Escobar Ortiz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cobresal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979-5-5 | Thành lập | 1966-4-15 |
| El Salvador | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 20752 | Sức chứa | 30000 |
| Gustavo Huerta | HLV | |
| El Salvador | Khu vực | CONCEPCIÓN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.32 | 2.42 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.32 | 2.70 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 106.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.47 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.79 ↑ | 1.07 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.45 | 2.38 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.16 | 2.53 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.33 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 113.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.33 | 2.46 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 29.70 ↑ | 5.56 ↑ | 1.18 ↓ | 4.12 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.58 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.05 ↓ | 2.64 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobresal | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| D. Concepcion | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).