Kết quả bóng đá trận Cobresal (W) vs Union La Calera (W), 23:00 ngày 29/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 23:00 ngày 29/07/2026
Cobresal (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Union La Calera (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Cobresal (W) | Phút | |
| 6' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 27 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Điểm | 6 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Cobresal (W) · Khách = Union La Calera (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobresal (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (78%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cobresal (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Union La Calera (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/25 | Union La Calera (W) | 0-3 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Union La Calera (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cobresal (W)
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Everton de Vina (W) | 3-0 (1-0) | Cobresal (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Audax Italiano (W) | 1-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Cobresal (W) | 4-1 (3-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cobresal (W) | 2-0 (1-0) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Cobresal (W) | 4-0 (1-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-7 (0-6) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Cobresal (W) | 5-1 (2-1) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Cobresal (W) | 3-1 (3-1) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | San Luis Quillota (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Cobresal (W) | 2-0 (0-0) | Deportes Concepcion (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Union La Calera (W) | 0-3 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Cobresal (W) | 1-1 (0-1) | Magallanes (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Union San Felipe (W) | 0-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 13/06/25 | Magallanes (W) | 2-1 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Cobresal (W) | 3-1 (2-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 12/09/24 | Cobresal (W) | 1-4 (0-0) | Santiago Morning (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/09/24 | Coquimbo Unido (W) | 6-1 (0-0) | Cobresal (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/09/24 | Cobresal (W) | 0-5 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union La Calera (W)
BBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Ghi/Mất: 2/14 (6 trận) Châu Á: 0/0/6 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Audax Italiano (W) | 1-0 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Everton de Vina (W) | 4-0 (2-0) | Union La Calera (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Union La Calera (W) | 0-3 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | B |
| 01/08/25 | Magallanes (W) | 1-0 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | B |
| 14/07/25 | San Luis Quillota (W) | 3-1 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Union La Calera (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Tấn công
84
Tấn công nguy hiểm
53
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobresal (W) (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Union La Calera (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cobresal (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.79 | 7.19 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.76 ↓ | 7.61 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.24 | 5.25 | 10.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.00 ↓ | 9.75 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.30 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.00 ↓ | 7.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.50 ↓ | 9.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 10.00 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.90 ↓ | 8.75 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.57 | 8.19 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.64 ↓ | 9.02 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 4.60 ↓ | 9.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.65 | 9.50 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.10 ↓ | 7.65 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↓ | 7.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.00 | 8.00 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.