Kết quả bóng đá trận Coimbra EC U20 vs Boston City FC Brasil U20, 20:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Mineiro U20 (Brazil) · 20:00 ngày 16/08/2026
Coimbra EC U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Boston City FC Brasil U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Coimbra EC U20 · Khách = Boston City FC Brasil U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coimbra EC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Coimbra EC U20 1 (20%)Hòa 2 (40%)Boston City FC Brasil U20 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 2-1 (2-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 29/08/25 | Boston City FC Brasil U20 | 2-2 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 04/08/24 | Boston City FC Brasil U20 | 1-1 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 01/07/23 | Boston City FC Brasil U20 | 3-2 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 18/06/22 | Coimbra EC U20 | 1-0 (1-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Coimbra EC U20
TBTTHTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Athletic Club MG U20 | 0-1 (0-1) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro Youth | 4-3 (4-1) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Coimbra EC U20 | 3-1 (1-0) | Betim FC U20 | - | - | T |
| 12/07/26 | Nacional MG U20 | 1-2 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 14/06/26 | Inter De Minas U20 | 0-0 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Coimbra EC U20 | 2-1 (1-1) | Minas Boca/MG Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 2-1 (2-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 23/05/26 | Coimbra EC U20 | 0-0 (0-0) | Nacional MG U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | America MG (Youth) | 2-0 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 18/04/26 | Coimbra EC U20 | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 12/04/26 | EC Villa Real U20 | 0-1 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 22/03/26 | Betim FC U20 | 1-0 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 28/09/25 | EC Bonfim U20 | 2-1 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 14/09/25 | Coimbra EC U20 | 1-1 (1-1) | Atletico Mineiro Youth | - | - | H |
| 08/09/25 | Coimbra EC U20 | 2-0 (1-0) | Uberaba U20 | - | - | T |
| 29/08/25 | Boston City FC Brasil U20 | 2-2 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 24/08/25 | Coimbra EC U20 | 1-1 (1-0) | America MG (Youth) | - | - | H |
| 09/08/25 | Coimbra EC U20 | 4-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 27/07/25 | EC Villa Real U20 | 1-2 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 05/07/25 | Coimbra EC U20 | 3-3 (0-1) | EC Futgol U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Boston City FC Brasil U20
BHTTBBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Boston City FC Brasil U20 | 3-4 (3-2) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 02/08/26 | Nacional MG U20 | 1-1 (0-1) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Boston City FC Brasil U20 | 2-0 (1-0) | America MG (Youth) | - | - | T |
| 30/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 2-1 (2-0) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-0 (3-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | B |
| 08/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 0-3 (0-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 02/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 1-1 (1-0) | Sao Joao del Rei U20 | - | - | H |
| 17/04/26 | Itabirito U20 | 2-1 (1-1) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | B |
| 13/12/25 | Pumas U20 | 0-2 (0-2) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | T |
| 09/12/25 | Boston City FC Brasil U20 | 0-0 (0-0) | Americano RJ U20 | - | - | H |
| 26/09/25 | Athletic Club MG U20 | 2-0 (0-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | B |
| 06/09/25 | Atletico Mineiro Youth | 2-0 (2-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | B |
| 29/08/25 | Boston City FC Brasil U20 | 2-2 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 23/08/25 | Uberaba U20 | 1-0 (1-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | B |
| 26/07/25 | Boston City FC Brasil U20 | 3-1 (1-1) | America MG (Youth) | - | - | T |
| 20/07/25 | Uberaba U20 | 3-3 (2-1) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | H |
| 13/07/25 | Boston City FC Brasil U20 | 0-0 (0-0) | Betim FC U20 | - | - | H |
| 05/07/25 | Contagem U20 | 1-1 (0-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | H |
| 29/06/25 | Boston City FC Brasil U20 | 2-5 (2-2) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 15/06/25 | EC Villa Real U20 | 1-2 (1-1) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
32
Tấn công
4629
Tấn công nguy hiểm
912
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coimbra EC U20 (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Boston City FC Brasil U20 (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coimbra EC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.80 | 1.02 | 1.75 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.90 ↓ | 4.00 ↓ | 0.94 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.63 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.83 ↑ | 2.38 ↓ | 4.33 ↑ | 0.76 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 3.40 | 6.60 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.53 ↓ | 4.10 ↓ | 0.73 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.65 ↓ | 4.70 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 2.74 ↓ | 4.11 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.55 | 5.10 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.53 ↓ | 4.10 ↓ | 0.73 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.58 | 4.27 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.51 ↓ | 3.78 ↓ | 0.72 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.65 ↓ | 4.30 ↓ | 0.69 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.38 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.03 ↑ | 2.92 ↓ | 4.06 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.87 ↓ | 4.00 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 2.50 ↓ | 4.80 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coimbra EC U20 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boston City FC Brasil U20 | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).