Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Southampton, 23:30 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Colchester United 0 Kết thúc HT 0-0 2
Southampton
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Colchester United
Southampton
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Bradley Ihionvien (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Ihionvien (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Payne (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ellis Iandolo (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Tom Fellows (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Payne (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ellis Iandolo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Tucker (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Samuel Kuffour, ra Jack Tucker
47'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ben Brereton (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ben Brereton (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Ben Brereton
62'
🔁 Thay người: vào Cameron Bragg, ra Tom Fellows
64'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Milton Oni, ra Oscar Thorn
🔁 Thay người: vào Leon Chiwome, ra Bradley Ihionvien
69'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân trái) — chệch khung thành
72'
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 0-1, kiến tạo: Ryan Manning
72'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Paul Digby, ra Robert Hunt
75'
🔁 Thay người: vào Cameron Archer, ra Leo Scienza
75'
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Lewis Dobbin
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jake Leake, ra Ellis Iandolo
🎯 Dứt điểm - Jake Leake (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Cameron Archer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Romeo Akachukwu, ra Kuryu Matsuki
90+2'
🎯 Dứt điểm - Romeo Akachukwu (chân trái) — vào lưới
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Romeo Akachukwu 0-2, kiến tạo: Finn Azaz
90+5'
🎯 Dứt điểm - Cameron Archer (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Colchester United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Samuel Kuffour ▼ Jack Tucker | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Cyle Larin ▼ Ben Brereton | |
| 62' ⇄ | ▲ Cameron Bragg ▼ Tom Fellows | |
| ▲ Milton Oni ▼ Oscar Thorn | 68' ⇄ | |
| ▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien | 68' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Cyle Larin(Assists:Ryan Manning) (Kiến tạo: Ryan Manning) | |
| ▲ Paul Digby ▼ Robert Hunt | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Finn Azaz ▼ Lewis Dobbin | |
| 75' ⇄ | ▲ Cameron Archer ▼ Leo Scienza | |
| ▲ Jake Leake ▼ Ellis Iandolo | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Romeo Akachukwu ▼ Kuryu Matsuki | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Romeo Akachukwu(Assists:Finn Azaz) (Kiến tạo: Finn Azaz) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Colchester United · Khách = Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Colchester United 3 (33%)Hòa 4 (44%)Southampton 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/11 | Colchester United | 0-2 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/10 | Southampton | 0-0 (0-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/12/09 | Colchester United | 2-1 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/09 | Southampton | 0-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/07 | Colchester United | 1-1 (0-1) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 20/09/07 | Southampton | 1-1 (0-0) | Colchester United | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/03/07 | Southampton | 1-2 (1-2) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/10/06 | Colchester United | 2-0 (1-0) | Southampton | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/04 | Southampton | 3-2 (0-1) | Colchester United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Colchester United
BBHBTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Colchester United | 2-2 (0-1) | West Ham U21 | - | - | H |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Harlow Town | 0-5 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 18/07/26 | Heybridge Swifts | 0-4 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Southampton
TTTHHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Eastleigh | 1-3 (1-2) | Southampton | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | -1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | -1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-3 (0-2) | Southampton | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Colchester United
Southampton
22Lo-Tutala T.22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5Jack Tucker20Sean Raggett24Frankie Terry30Kane Vincent-Young2Robert Hunt7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Daniel Peretz3Ryan Manning5CJack Stephens6Harwood-Bellis T.6Taylor Harwood-Bellis14James Bree4Flynn Downes27Kuryu Matsuki7Leo Scienza11Lewis Dobbin18Tom Fellows22Ben Brereton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Robert Hunt▼ Rời sân 74'6.2
- 3Ellis Iandolo▼ Rời sân 78'6.7
- 5Jack Tucker▼ Rời sân 46'5.8
- 7Harry Anderson6.2
- 9Bradley Ihionvien▼ Rời sân 68'6.7
- 10Jack Payne6.7
- 20Sean Raggett5.7
- 22Lo-Tutala T.
- 22Thimothee Lo-Tutala6.6
- 24Frankie Terry6
- 27Oscar Thorn▼ Rời sân 68'5.7
- 30Kane Vincent-Young6.5
Khách · 4231
- 1Daniel Peretz8
- 3Ryan Manning🎯 Kiến tạo 72'9.2
- 4Flynn Downes6.6
- 5Jack Stephens C7.7
- 6Harwood-Bellis T.
- 6Taylor Harwood-Bellis8.7
- 7Leo Scienza▼ Rời sân 75'7.2
- 11Lewis Dobbin▼ Rời sân 75'6.5
- 14James Bree7.8
- 18Tom Fellows▼ Rời sân 62'6.7
- 22Ben Brereton▼ Rời sân 62'6.6
- 27Kuryu Matsuki▼ Rời sân 86'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
45
Tấn công
65129
Tấn công nguy hiểm
3481
Sút ngoài cầu môn
313
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
514
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
249728
TL chuyền bóng thành công
71%90%
Phạm lỗi
145
Việt vị
01
Cứu thua
34
Tắc bóng
124
Quả ném biên
1623
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.792.89
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
35 65
18% So Sánh Đối đầu 82%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jack Payne Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 28/38 | 3 | |||
| 3Ellis Iandolo Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 13/18 | 4 | |||
| 9Bradley Ihionvien Trung phong | 6.7 | 2/2 | 9/12 | 1 | |||
| 22Thimothee Lo-Tutala Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/31 | 0 | |||
| 30Kane Vincent-Young Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 7Harry Anderson Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 11/16 | 4 | |||
| 2Robert Hunt Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 24Frankie Terry Hậu vệ | 6 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 5Jack Tucker Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 20Sean Raggett Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 27Oscar Thorn Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 5/8 | 3 | |||
| 21Jake Leake (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Paul Digby (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 42Milton Oni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Leon Chiwome (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 44Samuel Kuffour (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 5/9 | 1 |
Southampton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ryan Manning Hậu vệ trái | 9.2 | 1 | 1/0 | 88/96 | 2 | ||
| 6Taylor Harwood-Bellis Trung vệ | 8.7 | 2/1 | 103/109 | 2 | |||
| 1Daniel Peretz Thủ môn | 8 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 14James Bree Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 54/57 | 2 | |||
| 5Jack Stephens Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 112/120 | 1 | |||
| 27Kuryu Matsuki Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/0 | 61/68 | 0 | |||
| 7Leo Scienza Tiền vệ tấn công | 7.2 | 4/0 | 41/49 | 0 | |||
| 18Tom Fellows Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 25/30 | 0 | |||
| 22Ben Brereton Trung phong | 6.6 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 4Flynn Downes Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/0 | 70/76 | 0 | |||
| 11Lewis Dobbin Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 10/15 | 0 | |||
| 9Cyle Larin (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 6/8 | 0 | ||
| 10Finn Azaz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 7/11 | 0 | ||
| 26Cameron Bragg (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/30 | 1 | |||
| 19Cameron Archer (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 7/7 | 1 | |||
| 29Romeo Akachukwu (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937/6/1 | Thành lập | 1885 |
| Colchester community | Sân nhà | St Marys Stadium |
| 6200 | Sức chứa | 32690 |
| Danny Cowley | HLV | Tonda Eckert |
| Colchester | Khu vực | Southampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.40 | 4.85 | 1.20 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.40 | 4.85 | 1.20 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.60 | 5.00 | 1.31 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.36 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.36 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.20 | 1.36 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.70 | 1.35 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.11 | 1.30 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.25 | 4.62 | 1.34 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 145.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.57 | 4.91 | 1.33 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 11.03 ↑ | 2.23 ↓ | 1.92 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.50 | 4.85 | 1.26 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 1.02 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | -1.25 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.96 | 5.20 | 1.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.81 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 331.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.50 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.