Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Southampton, 23:30 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Colchester United
0 Kết thúc HT 0-0 2
Southampton
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Colchester UnitedSouthampton
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Bradley Ihionvien (chân trái) — bị cản phá
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Ihionvien (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Jack Payne (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Ellis Iandolo (chân phải) — bị chặn
23'
29'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Tom Fellows (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Payne (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ellis Iandolo (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jack Tucker (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Samuel Kuffour, ra Jack Tucker
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (chân phải) — chệch khung thành
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ben Brereton (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ben Brereton (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Ben Brereton
62'
🔁 Thay người: vào Cameron Bragg, ra Tom Fellows
64'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Milton Oni, ra Oscar Thorn
68'
🔁 Thay người: vào Leon Chiwome, ra Bradley Ihionvien
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân trái) — chệch khung thành
72'
BÀN THẮNG - Cyle Larin 0-1, kiến tạo: Ryan Manning
72'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Paul Digby, ra Robert Hunt
74'
75'
🔁 Thay người: vào Cameron Archer, ra Leo Scienza
75'
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Lewis Dobbin
77'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jake Leake, ra Ellis Iandolo
78'
🎯 Dứt điểm - Jake Leake (chân trái) — chệch khung thành
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Cameron Archer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Anderson (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
86'
🔁 Thay người: vào Romeo Akachukwu, ra Kuryu Matsuki
90+2'
🎯 Dứt điểm - Romeo Akachukwu (chân trái) — vào lưới
90+2'
BÀN THẮNG - Romeo Akachukwu 0-2, kiến tạo: Finn Azaz
90+5'
🎯 Dứt điểm - Cameron Archer (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Colchester United Phút Southampton
HT 0-0
▲ Samuel Kuffour ▼ Jack Tucker46'
62' ▲ Cyle Larin ▼ Ben Brereton
62' ▲ Cameron Bragg ▼ Tom Fellows
▲ Milton Oni ▼ Oscar Thorn68'
▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien68'
72' 0 - 1 Cyle Larin(Assists:Ryan Manning) (Kiến tạo: Ryan Manning)
▲ Paul Digby ▼ Robert Hunt74'
75' ▲ Finn Azaz ▼ Lewis Dobbin
75' ▲ Cameron Archer ▼ Leo Scienza
▲ Jake Leake ▼ Ellis Iandolo78'
86' ▲ Romeo Akachukwu ▼ Kuryu Matsuki
90+2' 0 - 2 Romeo Akachukwu(Assists:Finn Azaz) (Kiến tạo: Finn Azaz)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 10 33
Bại 21 42
Ghi bàn 25 1916
Mất bàn 53 1310
Điểm 16 1218

Chủ = Colchester United · Khách = Southampton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colchester United (9)Hiệp 1 / Cả trậnSouthampton (5)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (40%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (22%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Colchester United 3 (33%)Hòa 4 (44%)Southampton 2 (22%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L105/03/11Colchester United0-2 (0-1)Southampton--0.252.75B
ENG L118/09/10Southampton0-0 (0-0)Colchester United--0.752.5H
ENG L128/12/09Colchester United2-1 (1-0)Southampton-+0.252.5T
ENG L105/09/09Southampton0-0 (0-0)Colchester United--0.252.5H
ENG LCH26/12/07Colchester United1-1 (0-1)Southampton-02.5H
ENG LCH20/09/07Southampton1-1 (0-0)Colchester United--0.752.75H
ENG LCH17/03/07Southampton1-2 (1-2)Colchester United--0.752.5T
ENG LCH28/10/06Colchester United2-0 (1-0)Southampton-02.25T
ENG LC28/10/04Southampton3-2 (0-1)Colchester United---B

Thành tích gần đây — Colchester United

BBHBTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Colchester United11-0-0.752.5B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3-0.52.75B
INT CF25/07/26Colchester United2-2 (0-1)West Ham U21---H
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75B
INT CF18/07/26Harlow Town0-5 (0-3)Colchester United---T
INT CF18/07/26Heybridge Swifts0-4 (0-3)Colchester United2-10--T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1+0.252.5T
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5B
ENG L218/04/26Harrogate Town1-0 (0-0)Colchester United7-5+0.252.25B
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2+0.752.5T
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5T
ENG L206/04/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Colchester United5-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2+0.252.25B
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8+0.252.25H
ENG L221/03/26Bromley1-0 (0-0)Colchester United5-7-0.252.25B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4-0.752.5B
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6+0.752.5H
ENG L207/03/26Newport County1-2 (0-0)Colchester United8-2+0.52.25T
ENG L204/03/26Chesterfield3-0 (2-0)Colchester United4-402.5B

Thành tích gần đây — Southampton

TTTHHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Preuben Munster1-2 (1-1)Southampton3-9+12.75T
INT CF25/07/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)Southampton2-8+0.753T
INT CF19/07/26Eastleigh1-3 (1-2)Southampton2-7+2.253.75T
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4+0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1-0.252.25H
ENG LCH02/05/26Preston North End1-3 (0-1)Southampton10-5+0.252.75T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9+0.252.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3-23.25B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3+12.75H
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12+0.252.75T
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2+0.52.75T
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9-1.753T
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4+1.252.75T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6+0.52.75T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5-0.53T
ENG LCH12/03/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Southampton5-302.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4-13T
ENG LCH28/02/26Sheffield Wednesday1-3 (0-2)Southampton5-8+1.53T

Đội hình

Colchester UnitedSouthampton
22Lo-Tutala T.22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5Jack Tucker20Sean Raggett24Frankie Terry30Kane Vincent-Young2Robert Hunt7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Daniel Peretz3Ryan Manning5CJack Stephens6Harwood-Bellis T.6Taylor Harwood-Bellis14James Bree4Flynn Downes27Kuryu Matsuki7Leo Scienza11Lewis Dobbin18Tom Fellows22Ben Brereton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
11
25
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
65
129
Tấn công nguy hiểm
34
81
Sút ngoài cầu môn
3
13
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
5
14
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
249
728
TL chuyền bóng thành công
71%
90%
Phạm lỗi
14
5
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
16
23
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
4
11
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
2.89
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
18% So Sánh Đối đầu 82%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Colchester UnitedSouthampton

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Colchester UnitedSouthampton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
38
Thắng 1
45
Hòa
61
Thua 1
30
Thua 2+
Colchester UnitedSouthampton

Colchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jack Payne
Tiền vệ tấn công
6.72/128/383
3Ellis Iandolo
Hậu vệ trái
6.72/013/184
9Bradley Ihionvien
Trung phong
6.72/29/121
22Thimothee Lo-Tutala
Thủ môn
6.60/015/310
30Kane Vincent-Young
Hậu vệ phải
6.50/011/152
7Harry Anderson
Tiền đạo cánh phải
6.23/111/164
2Robert Hunt
Hậu vệ phải
6.20/06/72
24Frankie Terry
Hậu vệ
60/024/312
5Jack Tucker
Trung vệ
5.81/09/160
20Sean Raggett
Hậu vệ
5.70/028/311
27Oscar Thorn
Tiền đạo cánh phải
5.70/05/83
21Jake Leake (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/03/30
6Paul Digby (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/51
42Milton Oni (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/04/40
11Leon Chiwome (dự bị)
Trung phong
6.10/02/50
44Samuel Kuffour (dự bị)
Tiền đạo
5.90/05/91

Southampton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ryan Manning
Hậu vệ trái
9.211/088/962
6Taylor Harwood-Bellis
Trung vệ
8.72/1103/1092
1Daniel Peretz
Thủ môn
80/034/420
14James Bree
Hậu vệ phải
7.80/054/572
5Jack Stephens
Trung vệ
7.70/0112/1201
27Kuryu Matsuki
Tiền vệ tấn công
7.33/061/680
7Leo Scienza
Tiền vệ tấn công
7.24/041/490
18Tom Fellows
Tiền vệ phải
6.71/025/300
22Ben Brereton
Trung phong
6.62/09/90
4Flynn Downes
Tiền vệ phòng ngự
6.64/070/760
11Lewis Dobbin
Tiền đạo cánh trái
6.52/110/150
9Cyle Larin (dự bị)
Trung phong
7.613/26/80
10Finn Azaz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.210/07/110
26Cameron Bragg (dự bị)
Tiền vệ
7.10/030/301
19Cameron Archer (dự bị)
Trung phong
72/07/71
29Romeo Akachukwu (dự bị)
Tiền vệ
-11/10/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colchester United Thông tin Southampton
1937/6/1 Thành lập 1885
Colchester community Sân nhà St Marys Stadium
6200 Sức chứa 32690
Danny Cowley HLV Tonda Eckert
Colchester Khu vực Southampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.404.851.200.773.000.850.90-1.500.80
Live7.404.851.201.20 ↑1.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.28 ↑
EasybetsSớm6.605.001.310.833.000.920.87-1.500.88
Live501.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑2.500.03 ↓0.06 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm7.504.501.360.852.750.980.95-1.250.84
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.80 ↑1.500.25 ↓2.10 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm6.204.501.360.812.750.950.94-1.250.82
Live250.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm7.005.001.350.552.501.300.75-1.500.95
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.90 ↑-1.500.80 ↓
10BETSớm7.005.201.360.953.000.80---
Live100.00 ↑13.60 ↑1.03 ↓5.45 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm6.204.501.360.832.750.930.92-1.250.84
Live250.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm6.804.701.350.802.750.960.97-1.250.79
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm6.104.111.300.812.750.970.97-1.250.81
Live170.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓5.00 ↑2.500.10 ↓0.17 ↓-0.253.70 ↑
WewbetSớm7.254.621.341.003.000.800.81-1.501.01
Live75.00 ↑10.80 ↑1.03 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm7.005.001.400.612.501.15---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm6.504.801.380.933.000.820.93-1.250.82
Live145.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓13.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm7.574.911.330.953.000.810.80-1.500.98
Live11.03 ↑2.23 ↓1.92 ↑3.28 ↑1.500.22 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
HK Jockey ClubSớm7.504.851.261.043.250.691.02-1.250.76
Live250.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓3.75 ↑1.750.13 ↓0.35 ↓-1.251.97 ↑
BwinSớm7.005.001.400.622.501.15---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓0.72 ↑1.500.98 ↓---
1xBetSớm6.965.201.370.572.501.250.81-1.501.00
Live331.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.36 ↑2.500.07 ↓3.12 ↑0.000.24 ↓
SNAISớm8.505.001.30------
Live8.505.001.30------
Bet 365Sớm6.504.751.361.003.000.850.83-1.501.03
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓3.10 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm6.505.001.330.622.501.150.87-1.250.83
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.14 ↓0.85 ↓-1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.