Kết quả bóng đá trận Colegiales vs Deportivo Maipu, 01:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 30/08/2026
Colegiales 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Maipu
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Colegiales | Phút | |
| 11' | ||
| Franco Zicarelli | 11' | |
| Franco Zicarelli | 12' | |
| Federico Marini | 26' | |
| Marin F. | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Juan De la Reta | |
| Lucas Juarez | 54' | |
| ▲ Leonardo Gonzalez ▼ Lucas Juarez | 57' ⇄ | |
| ▲ Mateo Jose Mamani ▼ Franco Zicarelli | 66' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Toloza ▼ Mauro Albertengo | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Julián Ariel Vera ▼ Juan Pablo Gobetto | |
| 70' ⇄ | ▲ Juan Cruz Giacone ▼ Lisandro Cabrera | |
| Nahuel Galardi 0 - 1 ⚽ | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Matias Viguet ▼ Mirko Bonfigli | |
| 76' ⇄ | ▲ Joaquín Nazar ▼ Tomas Silva | |
| 79' | Joaquín Nazar | |
| 81' | ||
| ▲ Emanuel Mariano Insua ▼ Facundo Montiel | 82' ⇄ | |
| ▲ Elias Ocampo ▼ Lucio Castillo | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 | |
| 87' ⇄ | ▲ Nicolas Andres Fernandez ▼ Juan De la Reta | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Colegiales · Khách = Deportivo Maipu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colegiales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 7 | 10 | 24 | 25 | 34 | 20 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 8 | 28 | 8 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 4 | 17 | 6 | 36 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Deportivo Maipu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 5 | 11 | 34 | 28 | 38 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 9 | 26 | 13 |
| Sân khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 17 | 19 | 12 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Colegiales 1 (33%)Hòa 0 (0%)Deportivo Maipu 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 29/09/25 | Deportivo Maipu | 1-2 (0-2) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | T |
| 26/05/25 | Colegiales | 0-1 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Colegiales
HBHTTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Almagro | 0-0 (0-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | CA San Miguel | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Colegiales | 2-2 (0-1) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Colegiales | 2-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 2 | T |
| 27/07/26 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | T |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Maipu
TTBTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 1-2 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.75 | 2 | T |
| 08/08/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Deportivo Maipu | 4-2 (2-2) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | T |
| 27/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Colegiales
Deportivo Maipu
1CEmilio Di Fulvio2Facundo Rivero3Franco Hanashiro4Franco Malagueno6Leonel Ortiz5Federico Marini7Facundo Montiel10Lucio Castillo8Franco Zicarelli8Franco Zicarelli9Mauro Albertengo11Lucas Juarez1Nahuel Galardi2Santiago Paulini3Juan de la Reta3Juan De la Reta4Lucas Nicolas Faggioli6Aron Rodrigo Aguero Gimenez5Juan Pablo Gobetto8CEnzo Nicolas Perez7Franco Saccone10Tomas Silva11Mirko Bonfigli9Lisandro Cabrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Emilio Di Fulvio C
- 2Facundo Rivero
- 3Franco Hanashiro
- 4Franco Malagueno
- 5Federico Marini🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Leonel Ortiz
- 7Facundo Montiel▼ Rời sân 82'
- 8Franco Zicarelli🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 66'
- 8Franco Zicarelli🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 66'
- 9Mauro Albertengo▼ Rời sân 66'
- 10Lucio Castillo▼ Rời sân 82'
- 11Lucas Juarez🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 1Nahuel Galardi⚽ Phản lưới 76'
- 2Santiago Paulini
- 3Juan de la Reta▼ Rời sân 87'
- 3Juan De la Reta🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 87'
- 4Lucas Nicolas Faggioli
- 5Juan Pablo Gobetto▼ Rời sân 70'
- 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez
- 7Franco Saccone
- 8Enzo Nicolas Perez C
- 9Lisandro Cabrera▼ Rời sân 70'
- 10Tomas Silva▼ Rời sân 76'
- 11Mirko Bonfigli▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
42
Sút bóng
52
Sút cầu môn
10
Tấn công
100140
Tấn công nguy hiểm
5955
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colegiales (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Deportivo Maipu (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colegiales (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 3 (12%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Deportivo Maipu (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colegiales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Federico Marini Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Emilio Di Fulvio Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Lucas Juarez Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Franco Zicarelli Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Deportivo Maipu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nahuel Galardi Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Juan De la Reta Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 16Joaquín Nazar (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colegiales | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Fernandez | HLV | Juan Sara |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.80 | 0.75 | 1.75 | 1.02 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.90 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.76 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 2.93 | 3.80 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.80 | 3.60 | 0.69 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.51 ↑ | 100.00 ↑ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.93 | 3.80 | 0.75 | 1.75 | 1.03 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 2.95 | 3.75 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.80 | 3.54 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 165.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 2.80 | 3.73 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.60 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 2.93 | 3.99 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.42 ↓ | 7.31 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.60 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.76 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 1.50 | 0.75 | 0.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.90 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.33 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.90 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colegiales | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Maipu | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).