Kết quả bóng đá trận Colegiales vs Ferrocarril Midland, 06:20 ngày 03/09/2026
Hạng 2 Argentina · 06:20 ngày 03/09/2026
Colegiales 3 Kết thúc HT 2-0 0
Ferrocarril Midland
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Colegiales | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | Marin F. | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Lucio Castillo (Kiến tạo: Mauro Albertengo) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Marin F. | 36' | |
| 41' | ||
| Lucio Castillo | 41' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Albertengo M. (Kiến tạo: Franco Zicarelli) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Penepil M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Cao ▼ | |
| 48' | ||
| 48' | Penepil M. | |
| ▲ Miranda F. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Elias Ocampo ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Abbruzzese M. ▼ | |
| 65' | Muia T. | |
| ▲ Monserrat R. ▼ | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Flores M. ▼ | |
| ▲ Mateo Jose Mamani ▼ | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeremias Perales ▼ | |
| ▲ Insua E. ▼ | 78' ⇄ | |
| 88' | Rodrigo Cao | |
| 89' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| Monserrat R. (Kiến tạo: Mateo Jose Mamani) 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Colegiales · Khách = Ferrocarril Midland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colegiales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 7 | 10 | 24 | 25 | 34 | 20 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 8 | 28 | 8 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 4 | 17 | 6 | 36 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | - | - |
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 19 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 6 | 30 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | 11 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Colegiales 0 (0%)Hòa 1 (33%)Ferrocarril Midland 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 15/09/24 | Ferrocarril Midland | 2-1 (2-1) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 28/04/24 | Colegiales | 1-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Colegiales
BBTTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-1 (2-0) | Colegiales | -0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland
THHBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Tristan Suarez | 1-3 (1-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.5 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Moron | 1-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (1-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Colegiales
Ferrocarril Midland
1Di Fulvio E.2Rivero F.3Franco Hanashiro4Malagueno F.5Marin F.6Leonel Ortiz7Facundo Montiel8Franco Zicarelli9Albertengo M.10Lucio Castillo11Gonzalez L.1Mauro Leguiza2Castorani P.3Pablo Casarico5Violini N.6L.Recalde7Bulacio D.8Camano J.9Luna R.10Roseti M.11Marin F.14Canalda J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Di Fulvio E.
- 2Rivero F.
- 3Franco Hanashiro
- 4Malagueno F.
- 5Marin F.🟨 Thẻ vàng 36'
- 6Leonel Ortiz
- 7Facundo Montiel
- 8Franco Zicarelli🎯 Kiến tạo 43'
- 9Albertengo M.⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 27'
- 10Lucio Castillo⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 11Gonzalez L.
Khách
- 1Mauro Leguiza
- 2Castorani P.
- 3Pablo Casarico
- 5Violini N.
- 6L.Recalde
- 7Bulacio D.
- 8Camano J.
- 9Luna R.
- 10Roseti M.
- 11Marin F.🟨 Thẻ vàng 25'
- 14Canalda J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
24
Sút bóng
126
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colegiales (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colegiales (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Ferrocarril Midland (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colegiales | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Fernandez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 2.53 | 3.27 | 0.83 | 1.75 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.48 ↓ | 2.78 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 2.80 | 3.50 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.50 | 0.91 | 1.75 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.70 | 3.40 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.60 | 3.60 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.60 | 3.35 | 0.86 | 1.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 2.60 | 3.60 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 2.70 | 3.40 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 2.89 | 3.40 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.72 | 3.49 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 2.62 | 3.28 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.13 ↓ | 2.68 ↑ | 3.68 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.10 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.25 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 2.81 | 3.54 | 0.87 | 1.75 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.22 ↓ | 2.75 ↓ | 3.96 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.80 ↓ | 3.50 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 2.70 | 3.49 | 0.63 | 1.50 | 1.09 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.40 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.60 | 3.60 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.70 ↑ | 3.80 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colegiales | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Ferrocarril Midland | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).