Kết quả bóng đá trận Coleshill Town vs Shifnal Town, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Coleshill Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Shifnal Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 12 | 17 |
| Điểm | 2 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Coleshill Town · Khách = Shifnal Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coleshill Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Coleshill Town
HBHHBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Coleshill Town | 2-2 (1-0) | Alvechurch | - | - | H |
| 04/04/26 | St Neots Town | 2-1 (1-0) | Coleshill Town | - | - | B |
| 05/03/26 | Corby Town | 2-2 (0-1) | Coleshill Town | 0 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Bedworth United | 0-0 (0-0) | Coleshill Town | - | - | H |
| 04/02/26 | Loughborough University | 3-1 (2-1) | Coleshill Town | - | - | B |
| 10/01/26 | Loughborough University | 1-1 (1-1) | Coleshill Town | - | - | H |
| 13/12/25 | Shepshed Dynamo | 0-1 (0-0) | Coleshill Town | - | - | T |
| 21/10/25 | Coleshill Town | 2-0 (2-0) | Shepshed Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/10/25 | Coleshill Town | 1-0 (0-0) | Bedworth United | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/10/25 | Rugby Town | 2-1 (0-0) | Coleshill Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/10/25 | Anstey Nomads | 2-1 (1-0) | Coleshill Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Coleshill Town | 3-4 (1-3) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 13/09/25 | Coleshill Town | 0-7 (0-5) | Hednesford Town | - | - | B |
| 09/09/25 | Coleshill Town | 3-2 (0-0) | Loughborough University | +0.75 | 3 | T |
| 06/09/25 | Coleshill Town | 1-0 (1-0) | Sporting Khalsa | - | - | T |
| 30/08/25 | Coleshill Town | 2-1 (0-0) | Worcester Raiders | - | - | T |
| 23/08/25 | Coleshill Town | 1-3 (0-1) | St Neots Town | - | - | B |
| 12/08/25 | Coleshill Town | 1-2 (0-2) | Racing Club Warwick | +0.25 | 3 | B |
| 09/08/25 | Bourne Town | 0-1 (0-1) | Coleshill Town | - | - | T |
| 15/02/25 | Quorn | 3-0 (1-0) | Coleshill Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shifnal Town
BBBBHHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shifnal Town | 1-2 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 11/04/26 | Shifnal Town | 1-2 (0-1) | Wythenshawe Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Newcastle Town FC | 3-1 (2-0) | Shifnal Town | - | - | B |
| 26/03/26 | Shifnal Town | 0-2 (0-0) | Nantwich Town | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Mossley | 1-1 (0-0) | Shifnal Town | - | - | H |
| 20/12/25 | Clitheroe | 2-2 (2-0) | Shifnal Town | - | - | H |
| 13/12/25 | Atherton Collieries | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | T |
| 04/10/25 | Gainsborough Trinity | 3-2 (2-0) | Shifnal Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Shifnal Town | 2-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Shifnal Town | 1-0 (1-0) | Chasetown | - | - | T |
| 30/08/25 | Wythenshawe Town | 0-2 (0-1) | Shifnal Town | - | - | T |
| 23/08/25 | Avro FC | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | T |
| 21/08/25 | Shifnal Town | 1-0 (1-0) | Newcastle Town FC | - | - | T |
| 13/08/25 | Chasetown | 1-0 (1-0) | Shifnal Town | - | - | B |
| 02/10/24 | Hednesford Town | 1-0 (0-0) | Shifnal Town | - | - | B |
| 28/09/24 | Shifnal Town | 0-0 (0-0) | Hednesford Town | - | - | H |
| 17/09/24 | Redditch United | 0-1 (0-1) | Shifnal Town | - | - | T |
| 14/09/24 | Shifnal Town | 1-1 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 31/08/24 | Wellingborough Town | 0-2 (0-1) | Shifnal Town | - | - | T |
| 06/09/23 | Shifnal Town | 1-2 (0-0) | Nantwich Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Tấn công
1314
Tấn công nguy hiểm
1010
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coleshill Town (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Shifnal Town (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coleshill Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Shifnal Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coleshill Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 3.10 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.97 | 3.45 | 3.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.45 | 2.77 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 2.95 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.14 ↓ | 2.93 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.51 | 2.98 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.52 ↑ | 2.88 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.95 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 | 3.70 ↓ | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.29 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.08 ↓ | 2.99 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.80 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.75 ↓ | 2.88 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.75 ↓ | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.