Kết quả bóng đá trận College Corinthians vs Drogheda United, 22:00 ngày 15/08/2026
FAI Cúp Ireland · 22:00 ngày 15/08/2026
College Corinthians 0 Kết thúc HT 0-3 3
Drogheda United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| College Corinthians | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Keegan Ancelin | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Mark Doyle | |
| 23' | ||
| 27' | Edwin Agbaje | |
| 41' | Jason Bucknor | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Keegan Ancelin | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = College Corinthians · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| College Corinthians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Thành tích gần đây — College Corinthians
TBBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bangor Celtic | 4-5 (1-2) | College Corinthians | -0.25 | 3 | T |
| 06/06/26 | University College Cork | 2-0 (1-0) | College Corinthians | 0 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | College Corinthians | 1-4 (1-2) | Ringmahon Rangers | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | College Corinthians | 2-1 (0-1) | Killester Donnycarne | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Rockmount | 3-0 (1-0) | College Corinthians | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Cobh Wanderers | 0-1 (0-1) | College Corinthians | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | College Corinthians | 1-0 (0-0) | Mayfield United | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Avomdale United | 2-2 (1-0) | College Corinthians | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Midleton FC | 0-1 (0-1) | College Corinthians | 0 | 3 | T |
| 13/02/26 | College Corinthians | 3-1 (0-1) | St. Marys AFC | +0.5 | 3 | T |
| 30/01/26 | Rockmount | 2-0 (1-0) | College Corinthians | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | College Corinthians | 4-0 (3-0) | Cobh Wanderers | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Mayfield United | 4-5 (3-1) | College Corinthians | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | College Corinthians | 1-1 (0-0) | University College Cork | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Carrigaline United | 2-1 (1-0) | College Corinthians | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/25 | College Corinthians | 5-2 (2-1) | Rockmount | +0.5 | 3 | T |
| 28/09/25 | College Corinthians | 2-2 (1-2) | Avomdale United | - | - | H |
| 19/09/25 | St. Marys AFC | 2-2 (2-0) | College Corinthians | 0 | 3 | H |
| 06/09/25 | Ringmahon Rangers | 1-1 (0-1) | College Corinthians | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | College Corinthians | 1-2 (1-0) | Bangor Celtic | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Drogheda United
HHHTTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Drogheda United | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
27
Tấn công
91114
Tấn công nguy hiểm
6081
Sút ngoài cầu môn
810
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
College Corinthians (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
College Corinthians (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Drogheda United (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| College Corinthians | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | United Park | |
| 0 | Sức chứa | 5400 |
| HLV | Kevin Doherty | |
| Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.05 | 0.66 | 4.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.08 | 1.04 | 4.00 | 0.76 | 0.91 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.10 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 9.00 | 1.08 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.11 | 0.81 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 43.21 ↑ | 20.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.08 | 1.04 | 4.00 | 0.76 | 0.91 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 8.50 | 1.07 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.95 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 7.85 | 1.08 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.85 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.10 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 7.75 | 1.08 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | -2.50 | 0.71 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.74 | 9.33 | 1.08 | 0.81 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 14.10 ↑ | 9.07 ↓ | 1.06 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.10 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.10 | 1.01 | 4.25 | 0.74 | 0.83 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.12 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 14.00 | 9.00 | 1.12 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 8.50 | 1.10 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 26.00 | 7.50 | 1.11 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.91 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.91 | -2.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.