Kết quả bóng đá trận Colo Colo vs O.Higgins, 04:30 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 17/08/2026
Colo Colo
2 Kết thúc HT 0-0 2
O.Higgins
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental David Arellano Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Colo Colo Phút O.Higgins
34' Juan Leiva
1 - 0 42'
HT 0-0
46' 1 - 1 Bastian Yanez(Assists:Bryan Rabello Mella) (Kiến tạo: Bryan Rabello Mella)
46' ▲ Nicolas Garrido ▼ Alan Robledo
46' ▲ Rodrigo Godoy ▼ Ignacio Schor
Leandro Hernandez(Assists:Jonathan Villagra) (Kiến tạo: Jonathan Villagra) 2 - 1 50'
57' Gabriel Omar Carabali Quinonez
Arturo Vidal Đá hỏng penalty59'
▲ Marcelo Javier Correa ▼ Maximiliano Samuel Romero62'
▲ Lautaro Tello ▼ Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete62'
69' ▲ Martin Maturana ▼ Tomas Aviles
Marcelo Javier Correa(Assists:Jeyson Rojas) (Kiến tạo: Jeyson Rojas) 3 - 1 77'
78' ▲ Santiago Toloza ▼ Bryan Rabello Mella
81' ▲ Walter Bou ▼ Bastian Yanez
▲ Ivan Roman ▼ Leandro Hernandez83'
▲ Rodrigo Catalán ▼ Arturo Vidal90'
90+4' 3 - 2 Arnaldo Castillo(Assists:Santiago Toloza) (Kiến tạo: Santiago Toloza)
Tomas Alarcon 90+4'
Victor Mendez 90+6'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 11 21
Bại 01 14
Ghi bàn 85 2414
Mất bàn 66 1513
Điểm 74 2316

Chủ = Colo Colo · Khách = O.Higgins

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colo Colo (35)Hiệp 1 / Cả trậnO.Higgins (45)
12 (34%)Thắng/Thắng14 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
8 (23%)Hòa/Thắng4 (9%)
4 (11%)Hòa/Hòa6 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng3 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
6 (17%)Bại/Bại12 (27%)

Bảng xếp hạng

Colo Colo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1915134019461
Sân nhà10712228221
Sân khách98011811241
6 gần64111311--

O.Higgins

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973924302410
Sân nhà94059121215
Sân khách103341518127
6 gần630357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Colo Colo 8 (40%)Hòa 5 (25%)O.Higgins 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3+0.52.75B
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3+0.752.5T
CHI D122/02/26O.Higgins0-1 (0-0)Colo Colo7-5+0.252.25T
CHI D127/07/25O.Higgins1-1 (0-1)Colo Colo4-0+0.252.25H
CHI D125/02/25Colo Colo0-1 (0-0)O.Higgins6-2+1.252.75B
CHI D128/07/24Colo Colo2-1 (0-0)O.Higgins3-7+1.252.75T
Chile Cup01/07/24Colo Colo3-1 (1-1)O.Higgins4-1+12.75T
Chile Cup24/06/24O.Higgins2-2 (1-1)Colo Colo4-8+0.52.5H
CHI D126/02/24O.Higgins1-0 (1-0)Colo Colo11-2+0.52.25B
CHI D115/07/23Colo Colo2-0 (1-0)O.Higgins3-7+0.752.25T
CHI D130/01/23O.Higgins5-1 (0-1)Colo Colo3-4+0.252.25B
CHI D131/10/22Colo Colo2-0 (0-0)O.Higgins3-10+1.252.5T
CHI D123/05/22O.Higgins1-1 (1-0)Colo Colo3-2+0.752.75H
CHI D109/09/21O.Higgins2-3 (1-0)Colo Colo2-6+0.752.25T
CHI D112/04/21Colo Colo1-2 (1-1)O.Higgins7-2+0.52.25B
CHI D115/02/21O.Higgins1-1 (0-0)Colo Colo2-202.25H
CHI D110/09/20Colo Colo0-1 (0-1)O.Higgins3-4+0.752.75B
CHI D112/08/19O.Higgins1-0 (1-0)Colo Colo7-3+0.252.5B
CHI D114/04/19Colo Colo3-2 (0-2)O.Higgins7-1+0.752.75T
CHI D120/10/18O.Higgins1-1 (1-1)Colo Colo4-9+0.252.5H

Thành tích gần đây — Colo Colo

TTTTHBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26Union La Calera1-2 (1-0)Colo Colo2-12+0.752.5T
CHI D102/08/26Everton CD3-4 (2-2)Colo Colo7-3+0.52.5T
CHI D125/07/26Colo Colo3-1 (0-0)Deportes Limache6-8+1.253T
INT CF19/07/26Millonarios0-1 (0-0)Colo Colo3-5-0.252.5T
Chile Cup07/07/26Colo Colo2-2 (1-1)Deportes Recoleta9-6+1.753H
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3+0.52.75B
Chile Cup30/06/26Union Espanola0-3 (0-1)Colo Colo5-2+0.52.75T
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3+0.752.5T
Chile Cup21/06/26Deportes Recoleta0-3 (0-2)Colo Colo3-7+0.753T
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2+1.753.25T
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9+0.752.75B
CHI D131/05/26Deportes La Serena2-4 (1-1)Colo Colo2-4+0.52.25T
CHI D125/05/26Univ Catolica1-2 (1-2)Colo Colo8-1-0.252.5T
CHI D118/05/26Colo Colo6-2 (2-1)Nublense4-4+0.752.25T
CHI LC14/05/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)Colo Colo4-5-0.252.25B
CHI LC10/05/26Colo Colo3-1 (0-1)D. Concepcion9-4+13T
CHI D104/05/26Colo Colo3-1 (1-0)Coquimbo Unido4-3+0.52.25T
CHI D127/04/26Universidad de Concepcion1-2 (0-1)Colo Colo4-5+0.52.25T
CHI D120/04/26Colo Colo0-1 (0-1)Palestino10-4+0.752.5B
CHI D106/04/26D. Concepcion0-1 (0-0)Colo Colo5-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — O.Higgins

BTTBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26O.Higgins1-3 (0-2)Deportes Limache9-9+0.52.75B
CHI D103/08/26Deportes La Serena1-2 (1-0)O.Higgins8-702.5T
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4-0.52.25T
CHI D127/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)O.Higgins4-402.5B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T

Đội hình

Colo ColoO.Higgins
25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra4Enzo Joaquin Sosa Romanuk23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon26Diego Ulloa28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero25Schor I.31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela11Juan Leiva17Tomas Aviles10Bryan Rabello Mella25Ignacio Schor29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
110
88
Tấn công nguy hiểm
72
40
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
458
364
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
5
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
39
20
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
28
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.38
1.2
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3
T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colo Colo (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

O.Higgins (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
54
1 Bàn
56
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
1410
B.thắng H1
2412
B.thắng H2
Colo ColoO.Higgins

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
00
T/B
72
H/T
01
H/H
13
H/B
12
B/T
00
B/H
26
B/B
Colo ColoO.Higgins

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
77
Thắng 1
13
Hòa
36
Thua 1
13
Thua 2+
Colo ColoO.Higgins

Colo Colo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Enzo Joaquin Sosa Romanuk
Trung vệ
81/050/592
28Jeyson Rojas
Hậu vệ phải
7.310/027/302
6Tomas Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
7.11/047/533🟨
24Leandro Hernandez
Tiền đạo cánh trái
712/238/440
2Jonathan Villagra
Trung vệ
6.810/040/480
19Maximiliano Samuel Romero
Trung phong
6.71/110/140
5Victor Mendez
Tiền vệ phòng ngự
6.51/043/541🟨
23Arturo Vidal
Tiền vệ trung tâm
6.32/041/506
26Diego Ulloa
Hậu vệ trái
61/039/481
25Gabriel Maureira
5.80/015/240
8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete
Tiền vệ trung tâm
5.72/010/141
9Marcelo Javier Correa (dự bị)
Trung phong
7.611/13/30
10Lautaro Tello (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/09/151
17Ivan Roman (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
34Rodrigo Catalán (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Tomas Aviles
Trung vệ
7.80/013/206
6Luis Pavez Contreras
Hậu vệ trái
7.40/051/563
9Arnaldo Castillo
Trung phong
7.414/123/251
29Bastian Yanez
Tiền đạo cánh trái
7.112/219/251
3Felipe Faundez
Hậu vệ phải
6.92/016/214
10Bryan Rabello Mella
Tiền vệ tấn công
6.811/015/241
25Ignacio Schor
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/100
11Juan Leiva
Tiền vệ trung tâm
6.41/040/452🟨
33Miguel Brizuela
Trung vệ
6.30/029/401
22Alan Robledo
Trung vệ
6.10/08/111
31Gabriel Omar Carabali Quinonez
Thủ môn
5.90/017/210🟨
14Martin Maturana (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/013/181
7Santiago Toloza (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.810/07/80
21Nicolas Garrido (dự bị)
Hậu vệ
6.70/019/213
26Rodrigo Godoy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/08/110
28Walter Bou (dự bị)
Trung phong
-1/05/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colo Colo Thông tin O.Higgins
1925-4-19 Thành lập 1955
Estadio Monumental David Arellano Sân nhà Estadio El Teniente
45000 Sức chứa 15000
Fernando Ortiz HLV Lucas Bovaglio
Santiago Khu vực Rancagua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.255.700.973.000.751.021.250.76
Live1.50 ↑4.10 ↓4.70 ↓0.973.000.751.00 ↓1.000.78 ↑
EasybetsSớm1.494.106.000.862.751.000.791.001.04
Live1.07 ↓9.70 ↑143.00 ↑3.00 ↑3.500.15 ↓3.20 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.454.336.000.832.751.010.791.001.05
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.65 ↑3.500.27 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
Mansion88Sớm1.464.155.100.822.751.000.791.001.05
Live9.90 ↑1.06 ↓18.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.434.107.250.602.501.200.651.001.10
Live12.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.354.507.600.793.000.88---
Live10.49 ↑1.06 ↓14.84 ↑5.14 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.464.155.100.822.751.000.791.001.05
Live9.90 ↑1.06 ↓18.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.464.405.901.043.000.821.071.250.81
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.444.025.500.862.751.000.831.001.05
Live1.04 ↓7.60 ↑175.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.424.365.950.983.000.880.991.250.89
Live1.05 ↓9.05 ↑65.00 ↑4.00 ↑3.500.13 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.444.005.500.602.501.20---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.354.607.750.813.000.920.791.250.94
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.944.560.862.750.930.870.750.93
Live5.13 ↑1.29 ↓9.57 ↑4.13 ↑3.500.17 ↓0.61 ↓0.001.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.155.700.762.750.940.811.000.96
Live1.49 ↑3.95 ↓4.80 ↓1.20 ↑3.250.59 ↓1.01 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.474.336.000.582.501.20---
Live23.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.68 ↑3.501.05 ↓---
1xBetSớm1.364.307.751.253.500.580.951.500.75
Live14.40 ↑1.03 ↓28.00 ↑4.60 ↑3.500.16 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
SNAISớm1.474.256.00------
Live1.50 ↑4.255.75 ↓------
Bet 365Sớm1.354.507.500.883.000.930.831.250.98
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.364.337.501.303.500.550.951.500.75
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Colo Colo+1 1/4100
O.Higgins-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).