Colombia vs Ghana 1-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 04/07/2026 08:30
Colombia 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ghana
🟨 2-3 🟥 0-0 ⛳ 3-2
Kansas City Stadium Ít mây 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Colombia
Ghana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Clement Turpin
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Jhon Cordoba
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Jhon Cordoba
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jhon Arias
🟨 Thẻ vàng - Jhon Arias
13'
🔁 Thay người: vào Alidu Seidu, ra Marvin Senaya
13'
🔁 Thay người: vào Alidu Seidu, ra Marvin Senaya
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 1-0, kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 1-0, kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
34'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra James David Rodriguez
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra James David Rodriguez
49'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
49'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Luis Fernando Diaz Marulanda
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Luis Fernando Diaz Marulanda
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
66'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
66'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
76'
🟨 Thẻ vàng - Alidu Seidu
76'
🟨 Thẻ vàng - Alidu Seidu
🟨 Thẻ vàng - Richard Rios
🟨 Thẻ vàng - Richard Rios
79'
🔁 Thay người: vào Prince Kwabena Adu, ra Caleb Yirenkyi
79'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Jordan Ayew
79'
🔁 Thay người: vào Prince Kwabena Adu, ra Caleb Yirenkyi
79'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Jordan Ayew
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jaminton Campaz, ra Luis Fernando Diaz Marulanda
🔁 Thay người: vào Jaminton Campaz, ra Luis Fernando Diaz Marulanda
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
🔁 Thay người: vào Juan Quintero, ra Jhon Arias
62'
🔁 Thay người: vào Elisha Owusu, ra Kwasi Sibo
62'
🔁 Thay người: vào Issahaku Fataw, ra Inaki Williams Dannis
🔁 Thay người: vào Juan Quintero, ra Jhon Arias
62'
🔁 Thay người: vào Elisha Owusu, ra Kwasi Sibo
62'
🔁 Thay người: vào Issahaku Fataw, ra Inaki Williams Dannis
69'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — vào lưới
1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Clement Turpin
69'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — vào lưới
1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
Diễn biến trận đấu
| Colombia | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| ▲ Jaminton Campaz ▼ Luis Fernando Diaz Marulanda | 90' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ernest Nuamah ▼ Jordan Ayew | |
| 79' ⇄ | ▲ Prince Kwabena Adu ▼ Caleb Yirenkyi | |
| Richard Rios | 78' | |
| 76' | Alidu Seidu | |
| ▲ Juan Quintero ▼ Jhon Arias | 73' ⇄ | |
| 66' | Issahaku Fataw | |
| 62' ⇄ | ▲ Issahaku Fataw ▼ Inaki Williams Dannis | |
| 62' ⇄ | ▲ Elisha Owusu ▼ Kwasi Sibo | |
| Luis Fernando Diaz Marulanda(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 56' | |
| 49' | Caleb Yirenkyi | |
| ▲ Richard Rios ▼ James David Rodriguez | 46' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| Jhon Arias(Assists:Luis Javier Suarez Charris) (Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 13' ⇄ | ▲ Alidu Seidu ▼ Marvin Senaya | |
| Jhon Arias | 12' | |
| ▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Jhon Cordoba | 8' ⇄ | |
Đội hình
Colombia
Ghana
12Camilo Andres Vargas Gil2Daniel Munoz3Jhon Janer Lucumi17Johan Andres Mojica Palacio23Davinson Sanchez Mina11Jhon Arias14Gustavo Puerta16Jefferson Andres Lerma Solis7Luis Fernando Diaz Marulanda9Jhon Cordoba10CJames David Rodriguez1Lawrence Ati Zigi14Gideon Mensah18Jerome Opoku23Derrick Luckassen26Marvin Senaya5Thomas Partey3Caleb Yirenkyi8Kwasi Sibo11Antoine Semenyo19Inaki Williams Dannis9CJordan Ayew
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Daniel Munoz7.6
- 3Jhon Janer Lucumi7.5
- 7Luis Fernando Diaz Marulanda▼ Rời sân 90'6.1
- 9Jhon Cordoba▼ Rời sân 8'6.5
- 10James David Rodriguez C▼ Rời sân 46'6.6
- 11Jhon Arias⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 73'8.1
- 12Camilo Andres Vargas Gil6.7
- 14Gustavo Puerta8.4
- 16Jefferson Andres Lerma Solis6.7
- 17Johan Andres Mojica Palacio7.2
- 23Davinson Sanchez Mina7.8
Khách · 4141
- 1Lawrence Ati Zigi9.4
- 3Caleb Yirenkyi🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 5Thomas Partey6.7
- 8Kwasi Sibo▼ Rời sân 62'6.4
- 9Jordan Ayew C▼ Rời sân 79'6.4
- 11Antoine Semenyo6.5
- 14Gideon Mensah6.6
- 18Jerome Opoku6.6
- 19Inaki Williams Dannis▼ Rời sân 62'6.4
- 23Derrick Luckassen7.2
- 26Marvin Senaya▼ Rời sân 13'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
208
Sút cầu môn
80
Tấn công
8576
Tấn công nguy hiểm
3329
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
586376
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
20
Cứu thua
07
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.27
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colombia (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ghana (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colombia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Gustavo Puerta Tiền vệ | 8.4 | 2/1 | 59/62 | 1 | |||
| 11Jhon Arias Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 55/58 | 2 | 🟨 | |
| 23Davinson Sanchez Mina Hậu vệ | 7.8 | 2/1 | 71/80 | 1 | |||
| 2Daniel Munoz Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 33/35 | 4 | |||
| 3Jhon Janer Lucumi Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 78/87 | 1 | |||
| 17Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 38/44 | 2 | |||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 16Jefferson Andres Lerma Solis Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 62/71 | 0 | |||
| 10James David Rodriguez Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9Jhon Cordoba Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Luis Fernando Diaz Marulanda Tiền đạo | 6.1 | 5/2 | 26/27 | 0 | |||
| 20Juan Quintero (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 19/19 | 0 | |||
| 21Jaminton Campaz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 25Luis Javier Suarez Charris (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/0 | 19/24 | 3 | ||
| 6Richard Rios (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 9/10 | 2 | 🟨 |
Ghana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 23Derrick Luckassen Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/51 | 3 | |||
| 26Marvin Senaya Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 5Thomas Partey Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 44/50 | 1 | |||
| 14Gideon Mensah Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 18Jerome Opoku Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 43/51 | 1 | |||
| 11Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 13/19 | 1 | |||
| 9Jordan Ayew Trung phong | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 19Inaki Williams Dannis Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 5/9 | 1 | |||
| 8Kwasi Sibo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 3Caleb Yirenkyi Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 18/20 | 0 | 🟨 | ||
| 15Elisha Owusu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 2Alidu Seidu (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 24Ernest Nuamah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 7Issahaku Fataw (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 25Prince Kwabena Adu (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colombia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1957 |
| Sân nhà | Baba Yara Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Lorenzo | HLV | Carlos Manuel Queiroz |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.