Kết quả bóng đá trận Color Esperanza vs FC Leones Reserves, 03:15 ngày 16/08/2026
Giải Khu vực Colombia · 03:15 ngày 16/08/2026
Color Esperanza 1 Kết thúc HT 0-1 3
FC Leones Reserves
🟨 4 - 3 🟥 1 - 2 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Color Esperanza | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ||
| 35' | ||
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 56' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 | |
| 81' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+5' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 23 | 27 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 13 |
Chủ = Color Esperanza · Khách = FC Leones Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Color Esperanza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Color Esperanza 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Leones Reserves 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Color Esperanza | 3-2 (1-1) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 30/06/24 | Color Esperanza | 3-4 (0-1) | FC Leones Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Color Esperanza
BBTBTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dimelo Jara FC | 5-0 (1-0) | Color Esperanza | - | - | B |
| 06/07/26 | Molino Viejo | 2-1 (1-1) | Color Esperanza | - | - | B |
| 28/06/26 | Color Esperanza | 3-1 (1-1) | Universidad de Antioquia | - | - | T |
| 14/06/26 | Deportivo Alexis Garcia | 6-3 (3-2) | Color Esperanza | - | - | B |
| 26/04/26 | Color Esperanza | 1-0 (0-0) | Los Embajadores | - | - | T |
| 20/04/26 | Medellin City FC | 3-3 (1-3) | Color Esperanza | - | - | H |
| 16/10/25 | Color Esperanza | 4-1 (0-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | T |
| 30/09/25 | Rionegro Aguilas Reserves | 4-0 (2-0) | Color Esperanza | - | - | B |
| 22/09/25 | Belen Arco Zaragoza | 1-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | H |
| 10/09/25 | Medellin City FC | 1-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | H |
| 19/08/25 | Belen Arco Zaragoza | 4-3 (1-2) | Color Esperanza | - | - | B |
| 13/07/25 | Color Esperanza | 2-3 (0-1) | Tiendas Margos | - | - | B |
| 09/07/25 | Envigado FC Reserves | 0-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | T |
| 29/06/25 | Color Esperanza | 1-2 (0-0) | Molino Viejo | - | - | B |
| 02/06/25 | Color Esperanza | 6-3 (2-3) | Sol de Oriente | - | - | T |
| 27/04/25 | Color Esperanza | 1-1 (1-0) | Rionegro Aguilas Reserves | - | - | H |
| 13/04/25 | Color Esperanza | 3-2 (1-1) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 16/03/25 | Color Esperanza | 3-3 (0-2) | Medellin City FC | - | - | H |
| 02/03/25 | Color Esperanza | 1-3 (0-1) | CD Ciclos | - | - | B |
| 03/11/24 | Color Esperanza | 0-1 (0-0) | Molino Viejo | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Leones Reserves
BBBBBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Leones Reserves | 1-3 (1-2) | Dimelo Jara FC | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Leones Reserves | 1-5 (0-3) | Deportivo Alexis Garcia | - | - | B |
| 03/07/26 | Ferrovalvulas FC | 2-1 (1-0) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Leones Reserves | 2-4 (1-1) | E.D.P IND. Medellin | - | - | B |
| 15/06/26 | Rionegro Aguilas Reserves | 5-0 (3-0) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 17/03/26 | CD Ciclos | 2-3 (1-2) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 16/11/25 | FC Leones Reserves | 1-0 (0-0) | E.D.P IND. Medellin | - | - | T |
| 06/10/25 | FC Leones Reserves | 6-2 (1-1) | Club Deportivo La Chalaca | - | - | T |
| 02/09/25 | CD Ciclos | 0-1 (0-1) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 20/08/25 | Lula FC | 1-1 (1-0) | FC Leones Reserves | - | - | H |
| 11/08/25 | Sol de Oriente | 0-4 (0-2) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 07/08/25 | Club Deportivo La Chalaca | 0-3 (0-0) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 28/07/25 | FC Leones Reserves | 2-0 (0-0) | Medellin City FC | - | - | T |
| 15/07/25 | FC Leones Reserves | 2-4 (2-1) | Atletico Nacional Medellin Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | Politecnico J.I.C. | 1-2 (0-2) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 01/07/25 | FC Leones Reserves | 2-4 (1-3) | CD Ciclos | - | - | B |
| 03/06/25 | FC Leones Reserves | 4-1 (3-0) | Belen Arco Zaragoza | - | - | T |
| 20/05/25 | FC Leones Reserves | 5-2 (1-0) | Real Santuario | - | - | T |
| 06/05/25 | Rionegro Aguilas Reserves | 5-2 (2-0) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 13/04/25 | Color Esperanza | 3-2 (1-1) | FC Leones Reserves | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
96
Sút cầu môn
24
Tấn công
106109
Tấn công nguy hiểm
4955
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Color Esperanza (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
FC Leones Reserves (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Color Esperanza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.62 | 1.77 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.85 | 3.62 | 1.77 | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.