Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08:30 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:30 ngày 30/08/2026
Colorado Rapids Sắp đá --:--:--
Real Salt Lake
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 1 | 10 | 30 | 25 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 9 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 16 | 7 | 12 |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 4 | 7 | 33 | 30 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 17 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | Pablo Mastroeni |
| Denver,Colorado | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.01 | 3.70 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.95 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.60 ↑ | 3.25 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.56 | 2.91 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.55 ↓ | 2.94 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.87 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 | 3.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↓ | 3.15 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.79 | 3.28 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.69 ↓ | 3.29 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.87 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.70 | 3.20 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.77 | 3.21 | 1.38 | 3.50 | 0.64 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.74 ↓ | 3.35 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.17 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.81 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.