Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Atlas, 06:50 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:50 ngày 05/08/2026
Columbus Crew 3 Kết thúc HT 2-0 1
Atlas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cesar Ruvalcaba 1-0, kiến tạo: Dylan Chambost
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Chase Adams
34'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sean Zawadzki 2-0, kiến tạo: Taha Habroune
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Brooks Lennon
🔁 Thay người: vào Brais Mendez, ra Chase Adams
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Brais Mendez 3-0, kiến tạo: Taha Habroune
🟨 Thẻ vàng - Tarun Karumanchi
55'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mohamed Farsi, ra Taha Habroune
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Hugo Picard
61'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Schlegel
62'
🔁 Thay người: vào Arturo Gonzalez, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
62'
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
67'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Sean Zawadzki 3-1
67'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) Own — vào lưới球
71'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Juan Jose Purata, ra Rodrigo Schlegel
73'
🔁 Thay người: vào Jose Martin, ra Luis Esteves
73'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (đánh đầu) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
81'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Amar Sejdic, ra Dylan Chambost
82'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Milton Valenzuela
84'
🚩 Việt vị
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| Cesar Ruvalcaba(Assists:Dylan Chambost) (Kiến tạo: Dylan Chambost) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Chase Adams | 33' | |
| Sean Zawadzki(Assists:Taha Habroune) (Kiến tạo: Taha Habroune) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Steven Moreira ▼ Brooks Lennon | 46' ⇄ | |
| ▲ Brais Mendez ▼ Chase Adams | 46' ⇄ | |
| Brais Mendez(Assists:Taha Habroune) (Kiến tạo: Taha Habroune) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| Tarun Karumanchi | 54' | |
| ▲ Mohamed Farsi ▼ Taha Habroune | 60' ⇄ | |
| ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Hugo Picard | 60' ⇄ | |
| 61' | Rodrigo Schlegel | |
| 62' ⇄ | ▲ Arturo Gonzalez ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk | |
| 62' ⇄ | ▲ Paulo Barboza ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores | |
| 67' | ⚽ 4 - 0 Sean Zawadzki (phản lưới) | |
| 73' ⇄ | ▲ Juan Jose Purata ▼ Rodrigo Schlegel | |
| 73' ⇄ | ▲ Jose Martin ▼ Luis Esteves | |
| ▲ Amar Sejdic ▼ Dylan Chambost | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jose Lozano ▼ Milton Valenzuela | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
HTBHTTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Atlas
BTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Columbus Crew
Atlas
1Nicholas George Hagen Godoy11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki7Dylan Chambost16Taha Habroune30Hugo Picard50Tarun Karumanchi8Daniel Gazdag46Chase Adams12CCamilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores8Ryan Mmaee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nicholas George Hagen Godoy6.8
- 7Dylan Chambost🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 8Daniel Gazdag6.4
- 11Brooks Lennon▼ Rời sân 46'6.6
- 12Cesar Ruvalcaba⚽ Ghi bàn 28'8.5
- 16Taha Habroune🎯 Kiến tạo 45+2' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 60'8.2
- 18Malte Amundsen7.1
- 25Sean Zawadzki C⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Phản lưới 67'7.1
- 30Hugo Picard▼ Rời sân 60'6.8
- 46Chase Adams🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 50Tarun Karumanchi🟨 Thẻ vàng 54'6.4
Khách · 4231
- 2Gustavo Henrique Ferrareis6.4
- 6Edgar Zaldivar6.8
- 8Ryan Mmaee6.6
- 10Luis Esteves▼ Rời sân 73'6.5
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk▼ Rời sân 62'6
- 12Camilo Andres Vargas Gil C6.4
- 16Milton Valenzuela▼ Rời sân 82'6
- 21Rodrigo Schlegel🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores▼ Rời sân 62'6.3
- 27Victor Hugo Rios De Alba6.6
- 28Manuel Vicente Capasso6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
515
Sút cầu môn
52
Tấn công
87119
Tấn công nguy hiểm
3143
Sút ngoài cầu môn
08
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
468611
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
1140
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.84
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Atlas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Cesar Ruvalcaba Trung vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 61/69 | 6 | ||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2 | 0/0 | 25/29 | 4 | ||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 52/61 | 2 | ||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 33/44 | 8 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/1 | 42/48 | 6 | ||
| 1Nicholas George Hagen Godoy Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 30Hugo Picard Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 11Brooks Lennon Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/2 | 29/32 | 1 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 43/47 | 6 | 🟨 | ||
| 46Chase Adams Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 10Brais Mendez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 16/16 | 0 | ||
| 14Amar Sejdic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Mohamed Farsi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 31Steven Moreira (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 18/23 | 1 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 75/80 | 3 | |||
| 8Ryan Mmaee Trung phong | 6.6 | 4/0 | 21/24 | 0 | |||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 57/61 | 7 | 🟨 | ||
| 27Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 59/62 | 3 | |||
| 10Luis Esteves Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 24/34 | 0 | |||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ phải | 6.4 | 3/0 | 56/61 | 3 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 11/15 | 2 | |||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 77/82 | 2 | |||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6 | 0/0 | 52/63 | 3 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 44Juan Jose Purata (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 17Jose Lozano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 15Paulo Barboza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 17/17 | 1 | |||
| 203Jose Martin (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 58Arturo Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 22/26 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1916-8-15 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 22500 | Sức chứa | 65000 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Diego Cocca |
| Columbus | Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.73 | 3.61 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 213.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.60 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.55 ↑ | 100.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.65 | 3.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.71 | 3.46 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.25 ↑ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.82 | 3.86 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.29 ↑ | 29.88 ↑ | 4.23 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.75 | 1.26 | 3.50 | 0.59 | 0.39 | 0.00 | 1.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Atlas | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).