Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Atlas, 06:50 ngày 05/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 06:50 ngày 05/08/2026
Columbus Crew
3 Kết thúc HT 2-0 1
Atlas
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Columbus CrewAtlas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
14'
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Cesar Ruvalcaba 1-0, kiến tạo: Dylan Chambost
28'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (đánh đầu) — vào lưới
28'
🟨 Thẻ vàng - Chase Adams
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
BÀN THẮNG - Sean Zawadzki 2-0, kiến tạo: Taha Habroune
45+2'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Brooks Lennon
46'
🔁 Thay người: vào Brais Mendez, ra Chase Adams
46'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — vào lưới
51'
BÀN THẮNG - Brais Mendez 3-0, kiến tạo: Taha Habroune
51'
🟨 Thẻ vàng - Tarun Karumanchi
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mohamed Farsi, ra Taha Habroune
60'
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Hugo Picard
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Schlegel
62'
🔁 Thay người: vào Arturo Gonzalez, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
62'
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
67'
BÀN THẮNG - Own Goal - Sean Zawadzki 3-1
67'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) Own — vào lưới球
71'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Juan Jose Purata, ra Rodrigo Schlegel
73'
🔁 Thay người: vào Jose Martin, ra Luis Esteves
73'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (đánh đầu) — bị chặn
79'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
81'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Amar Sejdic, ra Dylan Chambost
82'
82'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Milton Valenzuela
84'
🚩 Việt vị
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Columbus Crew Phút Atlas
Cesar Ruvalcaba(Assists:Dylan Chambost) (Kiến tạo: Dylan Chambost) 1 - 0 28'
Chase Adams 33'
Sean Zawadzki(Assists:Taha Habroune) (Kiến tạo: Taha Habroune) 2 - 0 45+2'
HT 2-0
▲ Steven Moreira ▼ Brooks Lennon46'
▲ Brais Mendez ▼ Chase Adams46'
Brais Mendez(Assists:Taha Habroune) (Kiến tạo: Taha Habroune) 3 - 0 51'
Tarun Karumanchi 54'
▲ Mohamed Farsi ▼ Taha Habroune60'
▲ Laurtaro Giaccone ▼ Hugo Picard60'
61' Rodrigo Schlegel
62' ▲ Arturo Gonzalez ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk
62' ▲ Paulo Barboza ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores
67' 4 - 0 Sean Zawadzki (phản lưới)
73' ▲ Juan Jose Purata ▼ Rodrigo Schlegel
73' ▲ Jose Martin ▼ Luis Esteves
▲ Amar Sejdic ▼ Dylan Chambost82'
82' ▲ Jose Lozano ▼ Milton Valenzuela
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 10 31
Bại 21 34
Ghi bàn 34 1617
Mất bàn 64 1415
Điểm 16 1516

Chủ = Columbus Crew · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Columbus Crew (32)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (14)
9 (28%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (29%)
5 (16%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích gần đây — Columbus Crew

HTBHTTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2-0.753.5H
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5+0.753.5T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0+0.52.75B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
USA CUP16/04/26Richmond Kickers0-3 (0-1)Columbus Crew4-9+1.753.25T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1+1.253.25H
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8+0.252.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7+0.252.75B
MLS15/03/26Columbus Crew0-1 (0-0)Nashville SC6-3+0.53B
MLS08/03/26Columbus Crew0-0 (0-0)Chicago Fire7-3+0.53H

Thành tích gần đây — Atlas

BTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2-0.252.75B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4+0.252.5T
MEX D128/02/26FC Juarez3-1 (2-1)Atlas4-4-0.52.25B

Đội hình

Columbus CrewAtlas
1Nicholas George Hagen Godoy11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki7Dylan Chambost16Taha Habroune30Hugo Picard50Tarun Karumanchi8Daniel Gazdag46Chase Adams12CCamilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores8Ryan Mmaee

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
87
119
Tấn công nguy hiểm
31
43
Sút ngoài cầu môn
0
8
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
468
611
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
4
9
Chuyền dài
11
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
0.84
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Columbus Crew (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Atlas (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Columbus CrewAtlas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Columbus CrewAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
66
Thua 1
13
Thua 2+
Columbus CrewAtlas

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Cesar Ruvalcaba
Trung vệ
8.511/161/696
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
8.220/025/294
7Dylan Chambost
Tiền vệ trung tâm
7.610/052/612
18Malte Amundsen
Trung vệ
7.10/033/448
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
7.111/142/486
1Nicholas George Hagen Godoy
Thủ môn
6.80/024/320
30Hugo Picard
Tiền vệ trái
6.80/015/163
11Brooks Lennon
Hậu vệ phải
6.60/026/302
8Daniel Gazdag
Tiền vệ tấn công
6.42/229/321
50Tarun Karumanchi
Tiền vệ
6.40/043/476🟨
46Chase Adams
Tiền đạo
6.20/05/51🟨
10Brais Mendez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/116/160
14Amar Sejdic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/20
26Laurtaro Giaccone (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/60
23Mohamed Farsi (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/07/80
31Steven Moreira (dự bị)
Hậu vệ phải
60/018/231

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
6.81/075/803
8Ryan Mmaee
Trung phong
6.64/021/240
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
6.60/057/617🟨
27Victor Hugo Rios De Alba
Tiền vệ phòng ngự
6.60/059/623
10Luis Esteves
Tiền vệ
6.51/024/340
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
6.40/028/300
2Gustavo Henrique Ferrareis
Hậu vệ phải
6.43/056/613
23Sergio Ismael Hernandez Flores
Tiền vệ
6.31/111/152
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
6.22/177/822
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
60/052/633
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
60/015/201
44Juan Jose Purata (dự bị)
Trung vệ
6.90/021/251
17Jose Lozano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/07/71
15Paulo Barboza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.82/017/171
203Jose Martin (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/40
58Arturo Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/022/260

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Columbus Crew Thông tin Atlas
1994 Thành lập 1916-8-15
ScottsMiracle Gro Field Sân nhà Estadio Jalisco
22500 Sức chứa 65000
Henrik Rydstrom HLV Diego Cocca
Columbus Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.733.610.873.000.850.970.500.81
Live2.12 ↑3.50 ↓2.70 ↓0.92 ↑2.500.80 ↓0.92 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm1.773.804.000.853.000.950.910.750.85
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑4.500.04 ↓1.39 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm1.803.753.700.863.000.810.780.500.93
Live1.01 ↓41.00 ↑56.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm1.673.704.000.853.000.950.900.500.90
Live1.01 ↓9.40 ↑213.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm1.833.853.801.203.500.600.800.500.90
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.773.653.600.763.000.88---
Live1.01 ↓11.55 ↑100.00 ↑7.20 ↑4.500.02 ↓---
12betSớm1.613.804.250.853.000.950.900.500.90
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm1.814.053.600.853.000.950.810.501.01
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.633.653.900.903.000.900.850.750.97
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓1.40 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm1.863.713.460.873.000.990.860.501.02
Live1.06 ↓9.25 ↑34.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.600.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.833.803.800.883.000.880.830.500.94
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.823.823.860.933.000.860.830.500.98
Live1.09 ↓9.29 ↑29.88 ↑4.23 ↑4.500.17 ↓1.19 ↑0.000.69 ↓
HK Jockey ClubSớm1.793.553.400.802.750.90---
Live1.97 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.78 ↓2.500.92 ↑---
BwinSớm1.773.603.601.203.500.58---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.95 ↓4.500.68 ↑---
1xBetSớm1.843.803.751.263.500.590.390.001.79
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm1.803.753.700.853.000.950.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.803.403.501.303.500.53---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Columbus Crew+1/2001
Atlas-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).