Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs CF Montreal, 06:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Columbus Crew
1 Kết thúc HT 1-1 2
CF Montreal
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Columbus CrewCF Montreal
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
🟨 Thẻ vàng - Rudy Camacho
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
5'
BÀN THẮNG - Prince Prince Owusu 0-1, kiến tạo: Gennadiy Synchuk
5'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — vào lưới
13'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Vera
🔁 Thay người: vào Cesar Ruvalcaba, ra Rudy Camacho
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Own Goal - Thomas Gillier 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Thomas Gillier (chân phải) Own — vào lưới球
20'
30'
🎯 Dứt điểm - Jalen Neal (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andre Filipe Tavares Gomes
34'
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🟨 Thẻ vàng - Jalen Neal
🚩 Việt vị
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pereira (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (đánh đầu) — bị cản phá
54'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Josef Martinez, ra Chase Adams
56'
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Mohamed Farsi
56'
56'
🔁 Thay người: vào Victor Loturi, ra Gennadiy Synchuk
🚩 Việt vị
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị cản phá
66'
68'
🔁 Thay người: vào Brayan Ceballos, ra Fabian Herbers
68'
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Jalen Neal
Phạt góc
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Ceballos
🚩 Việt vị
75'
78'
BÀN THẮNG - Noah Streit 1-2, kiến tạo: Brayan Vera
78'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Alexis Sanchez, ra Prince Prince Owusu
79'
🔁 Thay người: vào Daniel Armando Rios Calderon, ra Noah Streit
🔁 Thay người: vào Tarun Karumanchi, ra Dylan Chambost
80'
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Taha Habroune
80'
🚩 Việt vị
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Longstaff
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Herrera (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Dawid Bugaj (chân trái) — bị chặn
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Columbus Crew Phút CF Montreal
Rudy Camacho 3'
5' 0 - 1 Prince Prince Owusu(Assists:Gennadiy Synchuk) (Kiến tạo: Gennadiy Synchuk)
13' Brayan Vera
▲ Cesar Ruvalcaba ▼ Rudy Camacho14'
Thomas Gillier 0 - 2 20'
Andre Filipe Tavares Gomes 34'
HT 1-1
48' Jalen Neal
▲ Josef Martinez ▼ Chase Adams56'
▲ Marcelo Herrera ▼ Mohamed Farsi56'
56' ▲ Victor Loturi ▼ Gennadiy Synchuk
68' ▲ Brayan Ceballos ▼ Fabian Herbers
68' ▲ Brandan Craig ▼ Jalen Neal
74' Brayan Ceballos
78' 0 - 3 Noah Streit(Assists:Brayan Vera) (Kiến tạo: Brayan Vera)
79' ▲ Alexis Sanchez ▼ Prince Prince Owusu
79' ▲ Daniel Armando Rios Calderon ▼ Noah Streit
▲ Tarun Karumanchi ▼ Dylan Chambost80'
▲ Daniel Gazdag ▼ Taha Habroune80'
89' Matthew Longstaff
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 12 34
Bại 20 33
Ghi bàn 35 1613
Mất bàn 64 1414
Điểm 15 1513

Chủ = Columbus Crew · Khách = CF Montreal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Columbus Crew (32)Hiệp 1 / Cả trậnCF Montreal (28)
9 (28%)Thắng/Thắng5 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (9%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (14%)
5 (16%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (13%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Columbus Crew

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551028332012
Sân nhà104241311148
Sân khách101361522614
6 gần6321119--

CF Montreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027372014
Sân nhà1034313111312
Sân khách102171426712
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Columbus Crew 9 (45%)Hòa 6 (30%)CF Montreal 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/05/25CF Montreal1-1 (1-0)Columbus Crew0-4+0.252.5H
MLS06/04/25Columbus Crew2-1 (2-0)CF Montreal5-3+1.252.75T
MLS16/05/24CF Montreal1-3 (1-1)Columbus Crew1-2+0.252.75T
MLS28/04/24Columbus Crew0-0 (0-0)CF Montreal6-3+13H
MLS22/10/23Columbus Crew2-1 (1-1)CF Montreal5-5+1.253.25T
MLS03/09/23CF Montreal2-4 (0-3)Columbus Crew4-102.75T
MLS10/09/22CF Montreal2-2 (0-0)Columbus Crew5-5-0.752.75H
MLS04/08/22Columbus Crew1-2 (1-0)CF Montreal2-8+0.252.5B
MLS26/09/21Columbus Crew2-1 (1-0)CF Montreal1-4+0.52.75T
MLS02/05/21CF Montreal0-0 (0-0)Columbus Crew7-0+0.252.75H
MLS08/10/20Columbus Crew1-2 (1-1)CF Montreal3-0+13B
MLS21/07/19Columbus Crew2-1 (1-1)CF Montreal1-3+0.252.75T
MLS14/04/19CF Montreal1-0 (0-0)Columbus Crew2-7-0.252.75B
MLS07/10/18CF Montreal3-0 (2-0)Columbus Crew3-3-0.252.75B
MLS11/03/18Columbus Crew3-2 (2-0)CF Montreal7-2+13T
MLS25/06/17Columbus Crew4-1 (1-1)CF Montreal9-2+0.752.75T
MLS14/05/17CF Montreal2-3 (0-2)Columbus Crew8-3-0.52.75T
MLS19/06/16Columbus Crew0-0 (0-0)CF Montreal5-4+0.252.75H
MLS08/05/16Columbus Crew4-4 (2-1)CF Montreal7-1+0.52.5H
MLS10/04/16CF Montreal2-0 (0-0)Columbus Crew5-5-0.52.5B

Thành tích gần đây — Columbus Crew

BHTTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Charlotte FC3-1 (2-1)Columbus Crew1-13-0.252.75B
NCAL Cup12/08/26Columbus Crew1-1 (1-1)Pumas U.N.A.M.10-3+0.753H
NCAL Cup08/08/26Columbus Crew2-1 (2-0)Pachuca3-7+0.253T
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5+0.53T
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2-0.753.5H
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5+0.753.5T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0+0.52.75B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
USA CUP16/04/26Richmond Kickers0-3 (0-1)Columbus Crew4-9+1.753.25T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1+1.253.25H

Thành tích gần đây — CF Montreal

HHBBHTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26CF Montreal1-1 (0-0)DC United5-3+0.252.75H
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3+0.252.75H
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6-0.253.25B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2-1.253B
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3+0.53H
CAN CHL13/07/26CF Montreal2-1 (0-0)Vancouver FC4-5+1.52.75T
CAN CHL09/07/26Vancouver FC1-2 (0-0)CF Montreal7-2+0.52.5T
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4-0.52.75H
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9+0.53H
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3+0.53T
CAN CHL07/05/26CF Montreal5-0 (2-0)Calgary Blizzard11-0--T
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2-0.52.75B
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75T
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703T
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4+0.252.75B
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5-0.52.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2-0.752.75B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10-0.753B
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4-12.75T

Đội hình

Columbus CrewCF Montreal
28Patrick Schulte4Rudy Camacho18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi10Brais Mendez46Chase Adams31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj7Daniel Pereira8Matthew Longstaff21Fabian Herbers9CPrince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
123
77
Tấn công nguy hiểm
71
40
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
7
7
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
663
406
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
4
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
21
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
1.16
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CF Montreal (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Columbus Crew (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

CF Montreal (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
65
1 Bàn
93
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
1713
B.thắng H1
1012
B.thắng H2
Columbus CrewCF Montreal

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
21
T/H
32
T/B
11
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
22
B/H
46
B/B
Columbus CrewCF Montreal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
23
Thua 2+
Columbus CrewCF Montreal

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Dylan Chambost
Tiền vệ trung tâm
7.22/182/852
23Mohamed Farsi
Tiền vệ phải
6.90/025/291
20Andre Filipe Tavares Gomes
Tiền vệ trung tâm
6.80/077/841🟨
28Patrick Schulte
Thủ môn
6.80/028/330
10Brais Mendez
Tiền vệ tấn công
6.70/055/703
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
6.72/174/782
46Chase Adams
Tiền đạo
6.60/06/82
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
6.50/034/410
4Rudy Camacho
Trung vệ
6.10/012/130🟨
31Steven Moreira
Hậu vệ phải
5.90/072/742
18Malte Amundsen
Trung vệ
5.60/036/430
12Cesar Ruvalcaba (dự bị)
Trung vệ
71/059/631
50Tarun Karumanchi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/170
8Daniel Gazdag (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/100
77Josef Martinez (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40
2Marcelo Herrera (dự bị)
Hậu vệ phải
6.11/014/170

CF Montreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Noah Streit
Tiền đạo
7.713/120/262
9Prince Prince Owusu
Trung phong
7.613/218/210
4Brayan Vera
Trung vệ
7.410/037/463🟨
7Daniel Pereira
Tiền vệ trung tâm
7.31/140/451
18Gennadiy Synchuk
Tiền đạo cánh phải
7.111/117/233
21Fabian Herbers
Tiền đạo cánh phải
6.90/021/282
27Dawid Bugaj
Hậu vệ phải
6.81/026/326
13Luca Petrasso
Hậu vệ trái
6.70/025/304
8Matthew Longstaff
Tiền vệ trung tâm
6.64/252/542🟨
2Jalen Neal
Trung vệ
6.50/035/381🟨
31Thomas Gillier
Thủ môn
6.10/026/350
5Brandan Craig (dự bị)
Trung vệ
7.40/05/50
22Victor Loturi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/011/111
14Daniel Armando Rios Calderon (dự bị)
Trung phong
6.70/03/30
3Brayan Ceballos (dự bị)
Trung vệ
6.60/06/61🟨
10Alexis Sanchez (dự bị)
Hộ công
6.50/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Columbus Crew Thông tin CF Montreal
1994 Thành lập
ScottsMiracle Gro Field Sân nhà Saputo Stadium
22500 Sức chứa 0
Henrik Rydstrom HLV Marco Donadel
Columbus Khu vực Montreal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.934.050.833.000.891.011.000.77
Live1.68 ↑3.933.68 ↓0.84 ↑3.000.88 ↓0.88 ↓0.750.90 ↑
EasybetsSớm1.614.204.800.873.000.921.001.000.80
Live159.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓4.50 ↑3.500.03 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.534.105.000.853.000.980.941.000.89
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.60 ↑3.500.28 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.664.054.550.903.000.941.011.000.85
Live267.00 ↑7.80 ↑1.06 ↓7.69 ↑3.500.06 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.604.305.001.203.500.600.851.000.85
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.514.105.000.723.000.89---
Live100.00 ↑10.55 ↑1.03 ↓7.17 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.664.054.550.903.000.941.011.000.85
Live231.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.604.304.500.913.000.961.051.000.83
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.593.964.540.933.000.951.081.000.82
Live260.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.594.465.200.833.001.030.961.000.92
Live3.17 ↑1.84 ↓4.54 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.800.502.501.40---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.534.305.000.933.250.820.540.501.39
Live97.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓7.25 ↑3.500.07 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.584.394.800.853.000.950.981.000.85
Live27.44 ↑4.87 ↑1.23 ↓3.88 ↑3.500.20 ↓0.56 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.954.200.662.751.08---
Live1.61 ↑3.85 ↓3.95 ↓0.662.751.08---
BwinSớm1.554.335.001.253.500.57---
Live151.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.594.475.611.313.500.671.391.500.63
Live101.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓4.42 ↑3.500.18 ↓0.42 ↓0.002.10 ↑
SNAISớm1.574.004.75------
Live1.72 ↑4.004.25 ↓------
Bet 365Sớm1.554.205.250.833.000.980.931.000.88
Live201.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.554.204.801.253.500.570.550.501.38
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓0.78 ↑0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.