Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New England Revolution, 03:40 ngày 31/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 31/08/2026
Columbus Crew 1 Kết thúc HT 1-2 3
New England Revolution
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
New England Revolution
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
2'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brais Mendez 1-0, kiến tạo: Mohamed Farsi
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân phải) — vào lưới
17'
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tarun Karumanchi
30'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Matt Polster 1-1, kiến tạo: Mamadou Fofana
32'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Dor Turgeman 1-2, kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
41'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cesar Ruvalcaba, ra Tarun Karumanchi
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia, ra Josef Martinez
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (đánh đầu) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Dor Turgeman
74'
🚩 Việt vị
78'
🟨 Thẻ vàng - Alhassan Yusuf
79'
⚽ BÀN THẮNG - Carles Gil de Pareja Vicent 1-3, kiến tạo: Peyton Miller
79'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Ilay Feingold, ra Jack Harrison
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Andre Filipe Tavares Gomes
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Brais Mendez
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Eric Bertrand Bailly
90'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Carles Gil de Pareja Vicent
90+4'
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| Brais Mendez(Assists:Mohamed Farsi) (Kiến tạo: Mohamed Farsi) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mendez B. (Kiến tạo: Mohamed Farsi) 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| Tarun Karumanchi | 25' | |
| Karumanchi T. | 25' | |
| 32' | ⚽ 3 - 1 Matt Polster(Assists:Mamadou Fofana) (Kiến tạo: Mamadou Fofana) | |
| 32' | ⚽ 3 - 2 | |
| 32' | ⚽ 3 - 3 Polster M. (Kiến tạo: Mamadou Fofana) | |
| 41' | ⚽ 3 - 4 Dor Turgeman(Assists:Carles Gil de Pareja Vicent) (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent) | |
| 41' | ⚽ 3 - 5 D.Turgeman (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Cesar Ruvalcaba ▼ Tarun Karumanchi | 62' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Tapia ▼ Josef Martinez | 62' ⇄ | |
| ▲ Ruvalcaba C. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Tapia G. ▼ | 62' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 3 - 6 Dor Turgeman | |
| 75' | 📺 Dor Turgeman(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 78' | Alhassan Yusuf | |
| 79' | ⚽ 3 - 7 Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller) | |
| 87' ⇄ | ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | |
| 89' ⇄ | ▲ Ilay Feingold ▼ Jack Harrison | |
| ▲ Dylan Chambost ▼ Andre Filipe Tavares Gomes | 89' ⇄ | |
| ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Brais Mendez | 90' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Herrera ▼ Eric Bertrand Bailly | 90' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Diego Fagundez ▼ Carles Gil de Pareja Vicent | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 39 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Columbus Crew 10 (50%)Hòa 6 (30%)New England Revolution 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/08/25 | Columbus Crew | 1-2 (0-2) | New England Revolution | +1 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | New England Revolution | 0-1 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | T |
| 13/10/24 | Columbus Crew | 4-0 (2-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/06/24 | New England Revolution | 1-5 (1-3) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/23 | New England Revolution | 1-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 16/04/23 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/22 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/22 | New England Revolution | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/09/21 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Columbus Crew | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/21 | Columbus Crew | 2-2 (1-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/21 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/12/20 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/19 | Columbus Crew | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +1 | 2.75 | T |
| 10/03/19 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 20/05/18 | New England Revolution | 0-1 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/18 | Columbus Crew | 2-2 (2-2) | New England Revolution | +1 | 2.75 | H |
| 22/05/17 | New England Revolution | 2-1 (2-1) | Columbus Crew | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/05/17 | Columbus Crew | 2-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/16 | Columbus Crew | 2-0 (1-0) | New England Revolution | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
BBBBHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Columbus Crew | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/26 | Nashville SC | 3-2 (1-0) | Columbus Crew | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | +1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution
HTBBHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | New England Revolution | 1-1 (1-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/08/26 | DC United | 0-3 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Columbus Crew
New England Revolution
28Patrick Schulte3Eric Bertrand Bailly18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi50Tarun Karumanchi10Brais Mendez46Adams C.46Chase Adams77Josef Martinez30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines10CCarles Gil de Pareja Vicent11Jack Harrison25Peyton Miller80Alhassan Yusuf99Dor Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Eric Bertrand Bailly▼ Rời sân 90'6.1
- 10Brais Mendez⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 16Taha Habroune6.6
- 18Malte Amundsen5.8
- 20Andre Filipe Tavares Gomes▼ Rời sân 89'6.6
- 23Mohamed Farsi🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8'6.5
- 25Sean Zawadzki C6.3
- 28Patrick Schulte6.5
- 31Steven Moreira6.2
- 46Adams C.
- 46Chase Adams
- 50Tarun Karumanchi🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 62'6.3
- 77Josef Martinez▼ Rời sân 62'6.4
Khách · 4141
- 2Mamadou Fofana🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32'7.7
- 8Matt Polster⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32'7.5
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 90+4'9.1
- 11Jack Harrison▼ Rời sân 89'6.6
- 21Brooklyn Raines7.4
- 22Ethan Kohler6.4
- 23Will Sands6.9
- 25Peyton Miller🎯 Kiến tạo 79'6.4
- 30Matt Turner6.1
- 80Alhassan Yusuf🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 90+4'6.4
- 99Dor Turgeman⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 87'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
721
Sút cầu môn
111
Tấn công
7496
Tấn công nguy hiểm
4467
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
554460
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
107
Việt vị
14
Cứu thua
80
Tắc bóng
77
Quả ném biên
198
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.441.35
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
New England Revolution (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
New England Revolution (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 28/32 | 1 | ||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 35/40 | 5 | |||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 36/39 | 2 | ||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 39/57 | 0 | |||
| 77Josef Martinez Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 55/66 | 3 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 61/71 | 2 | |||
| 3Eric Bertrand Bailly Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 51/53 | 3 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 5.8 | 3/0 | 24/34 | 7 | |||
| 7Dylan Chambost (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 12Cesar Ruvalcaba (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 33Gonzalo Tapia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 2Marcelo Herrera (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 1 | 4/2 | 77/86 | 1 | |
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 40/46 | 7 | ||
| 99Dor Turgeman Trung phong | 7.7 | 1 | 5/3 | 18/18 | 0 | ||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/1 | 56/63 | 0 | ||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 52/56 | 5 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 11Jack Harrison Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 30/35 | 2 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 36/37 | 3 | 🟨 | ||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/37 | 2 | |||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 4/4 | 24/28 | 2 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 12Ilay Feingold (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Jackson Yueill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1995-10-17 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 24871 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Marko Mitrovic |
| Columbus | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.42 | 3.23 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.42 | 2.75 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 1.14 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.16 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.25 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.79 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.25 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.29 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.61 | 3.19 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.23 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 392.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.65 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 25.12 ↑ | 5.21 ↑ | 1.22 ↓ | 4.28 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.96 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.50 ↑ | 2.95 ↓ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.93 | 3.62 | 0.62 | 2.50 | 1.41 | 0.52 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| New England Revolution | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).