Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New England Revolution, 03:40 ngày 31/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 31/08/2026
Columbus Crew
1 Kết thúc HT 1-2 3
New England Revolution
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Columbus CrewNew England Revolution
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
2'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Brais Mendez 1-0, kiến tạo: Mohamed Farsi
8'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân phải) — vào lưới
8'
17'
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tarun Karumanchi
25'
30'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
32'
BÀN THẮNG - Matt Polster 1-1, kiến tạo: Mamadou Fofana
32'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Dor Turgeman 1-2, kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
41'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
43'
Phạt góc
44'
Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
45'
45+3'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (1-2)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân phải) — chệch khung thành
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
50'
Phạt góc
Phạt góc
54'
57'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Cesar Ruvalcaba, ra Tarun Karumanchi
62'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia, ra Josef Martinez
62'
68'
Phạt góc
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (đánh đầu) — bị chặn
71'
74'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Dor Turgeman
74'
🚩 Việt vị
78'
🟨 Thẻ vàng - Alhassan Yusuf
79'
BÀN THẮNG - Carles Gil de Pareja Vicent 1-3, kiến tạo: Peyton Miller
79'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia (chân phải) — chệch khung thành
88'
89'
🔁 Thay người: vào Ilay Feingold, ra Jack Harrison
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Andre Filipe Tavares Gomes
89'
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Brais Mendez
90'
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Eric Bertrand Bailly
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+4'
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Carles Gil de Pareja Vicent
90+4'
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Columbus Crew Phút New England Revolution
Brais Mendez(Assists:Mohamed Farsi) (Kiến tạo: Mohamed Farsi) 1 - 0 8'
2 - 0 8'
Mendez B. (Kiến tạo: Mohamed Farsi) 3 - 0 8'
Tarun Karumanchi 25'
Karumanchi T. 25'
32' 3 - 1 Matt Polster(Assists:Mamadou Fofana) (Kiến tạo: Mamadou Fofana)
32' 3 - 2
32' 3 - 3 Polster M. (Kiến tạo: Mamadou Fofana)
41' 3 - 4 Dor Turgeman(Assists:Carles Gil de Pareja Vicent) (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent)
41' 3 - 5 D.Turgeman (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent)
HT 1-2
▲ Cesar Ruvalcaba ▼ Tarun Karumanchi62'
▲ Gonzalo Tapia ▼ Josef Martinez62'
▲ Ruvalcaba C. 62'
▲ Tapia G. 62'
74' 3 - 6 Dor Turgeman
75'📺 Dor Turgeman(Reason:Goal cancelled) VAR
78' Alhassan Yusuf
79' 3 - 7 Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller)
87' ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman
89' ▲ Ilay Feingold ▼ Jack Harrison
▲ Dylan Chambost ▼ Andre Filipe Tavares Gomes89'
▲ Laurtaro Giaccone ▼ Brais Mendez90'
▲ Marcelo Herrera ▼ Eric Bertrand Bailly90'
90+4' ▲ Diego Fagundez ▼ Carles Gil de Pareja Vicent
90+4' ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 01 23
Bại 30 53
Ghi bàn 37 1516
Mất bàn 82 1911
Điểm 07 1115

Chủ = Columbus Crew · Khách = New England Revolution

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Columbus Crew (35)Hiệp 1 / Cả trậnNew England Revolution (29)
9 (26%)Thắng/Thắng7 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (14%)Hòa/Hòa5 (17%)
4 (11%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (10%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (20%)Bại/Bại7 (24%)

Bảng xếp hạng

Columbus Crew

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551231392015
Sân nhà1142514141412
Sân khách111371725615
6 gần6114712--

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473627374
Sân nhà128222211262
Sân khách103251416116
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Columbus Crew 10 (50%)Hòa 6 (30%)New England Revolution 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
MLS24/08/25Columbus Crew1-2 (0-2)New England Revolution2-3+13.25B
MLS02/03/25New England Revolution0-1 (0-0)Columbus Crew1-4+0.253T
MLS13/10/24Columbus Crew4-0 (2-0)New England Revolution5-1+1.253.25T
MLS30/06/24New England Revolution1-5 (1-3)Columbus Crew4-3+0.253T
MLS05/10/23New England Revolution1-2 (0-1)Columbus Crew2-4-0.253T
MLS16/04/23Columbus Crew1-1 (0-0)New England Revolution5-5+0.52.5H
MLS24/07/22Columbus Crew0-0 (0-0)New England Revolution5-3+0.252.75H
MLS08/05/22New England Revolution2-2 (0-1)Columbus Crew4-3-0.752.75H
MLS19/09/21New England Revolution1-1 (0-0)Columbus Crew14-2-12.75H
MLS04/07/21Columbus Crew2-2 (1-2)New England Revolution8-3+0.252.75H
MLS17/05/21New England Revolution1-0 (0-0)Columbus Crew9-1-0.52.5B
MLS07/12/20Columbus Crew1-0 (0-0)New England Revolution9-4+0.252.5T
MLS07/04/19Columbus Crew1-0 (1-0)New England Revolution4-6+12.75T
MLS10/03/19New England Revolution0-2 (0-1)Columbus Crew1-202.75T
MLS20/05/18New England Revolution0-1 (0-0)Columbus Crew8-5-0.252.75T
MLS22/04/18Columbus Crew2-2 (2-2)New England Revolution8-2+12.75H
MLS22/05/17New England Revolution2-1 (2-1)Columbus Crew2-8-0.52.75B
MLS07/05/17Columbus Crew2-0 (1-0)New England Revolution3-7+0.52.75T
MLS26/09/16Columbus Crew2-0 (1-0)New England Revolution4-4+0.753T

Thành tích gần đây — Columbus Crew

BBBBHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup27/08/26Club America2-0 (2-0)Columbus Crew2-10-0.752.75B
MLS23/08/26Nashville SC3-2 (1-0)Columbus Crew8-1-0.52.75B
MLS20/08/26Columbus Crew1-2 (1-1)CF Montreal5-3+13B
MLS16/08/26Charlotte FC3-1 (2-1)Columbus Crew1-13-0.252.75B
NCAL Cup12/08/26Columbus Crew1-1 (1-1)Pumas U.N.A.M.10-3+0.753H
NCAL Cup08/08/26Columbus Crew2-1 (2-0)Pachuca3-7+0.253T
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5+0.53T
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2-0.753.5H
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5+0.753.5T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0+0.52.75B
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T

Thành tích gần đây — New England Revolution

HTBBHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/08/26New England Revolution1-1 (1-1)New York City FC6-4+0.252.75H
MLS20/08/26DC United0-3 (0-2)New England Revolution4-5-0.252.75T
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9-0.252.75B
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75B
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3-0.252.75H
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B

Đội hình

Columbus CrewNew England Revolution
28Patrick Schulte3Eric Bertrand Bailly18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi50Tarun Karumanchi10Brais Mendez46Adams C.46Chase Adams77Josef Martinez30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines10CCarles Gil de Pareja Vicent11Jack Harrison25Peyton Miller80Alhassan Yusuf99Dor Turgeman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
21
Sút cầu môn
1
11
Tấn công
74
96
Tấn công nguy hiểm
44
67
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
554
460
TL chuyền bóng thành công
87%
88%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
1
4
Cứu thua
8
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
19
8
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.44
1.35
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
New England Revolution (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Columbus Crew (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO

New England Revolution (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
77
1 Bàn
105
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
1814
B.thắng H1
1219
B.thắng H2
Columbus CrewNew England Revolution

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
21
T/H
30
T/B
12
H/T
13
H/H
31
H/B
03
B/T
20
B/H
56
B/B
Columbus CrewNew England Revolution

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
46
Thắng 1
45
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
Columbus CrewNew England Revolution

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Brais Mendez
Tiền vệ tấn công
7.512/128/321
20Andre Filipe Tavares Gomes
Tiền vệ trung tâm
6.60/055/601
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
6.60/035/405
23Mohamed Farsi
Tiền vệ phải
6.510/036/392
28Patrick Schulte
Thủ môn
6.50/039/570
77Josef Martinez
Trung phong
6.40/08/90
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
6.30/055/663
50Tarun Karumanchi
Tiền vệ
6.30/027/280🟨
31Steven Moreira
Hậu vệ phải
6.21/061/712
3Eric Bertrand Bailly
Trung vệ
6.10/051/533
18Malte Amundsen
Trung vệ
5.83/024/347
7Dylan Chambost (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/100
12Cesar Ruvalcaba (dự bị)
Trung vệ
6.70/023/260
33Gonzalo Tapia (dự bị)
Trung phong
6.61/014/150
2Marcelo Herrera (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/013/130
26Laurtaro Giaccone (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/40

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
9.1114/277/861
2Mamadou Fofana
Trung vệ
7.711/040/467
99Dor Turgeman
Trung phong
7.715/318/180
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
7.512/156/630
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
7.40/052/565
23Will Sands
Hậu vệ trái
6.90/023/304
11Jack Harrison
Tiền đạo cánh trái
6.61/130/352
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
6.42/036/373🟨
22Ethan Kohler
Trung vệ
6.40/035/372
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
6.414/424/282
30Matt Turner
Thủ môn
6.10/016/230
12Ilay Feingold (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/00/00
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.31/00/00
14Jackson Yueill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Columbus Crew Thông tin New England Revolution
1994 Thành lập 1995-10-17
ScottsMiracle Gro Field Sân nhà Gillette Stadium
22500 Sức chứa 24871
Henrik Rydstrom HLV Marko Mitrovic
Columbus Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.913.423.230.762.750.960.910.500.87
Live2.14 ↑3.422.75 ↓0.762.750.961.14 ↑0.500.64 ↓
EasybetsSớm1.953.603.800.812.751.000.950.500.85
Live201.00 ↑31.00 ↑1.16 ↓2.30 ↑4.500.31 ↓1.10 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm1.873.603.500.832.751.010.930.500.90
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.32 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.003.653.250.842.751.021.000.500.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.04 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm1.953.603.600.552.501.300.900.500.80
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.10 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.903.703.400.853.000.82---
Live100.00 ↑12.79 ↑1.01 ↓4.74 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm2.003.653.250.842.751.021.000.500.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm1.963.603.400.832.751.040.960.500.92
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.983.293.200.862.751.000.980.500.90
Live16.00 ↑4.79 ↑1.20 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm1.983.613.190.923.000.940.980.500.90
Live23.00 ↑4.69 ↑1.23 ↓5.55 ↑4.500.08 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.913.703.200.552.501.30---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.863.803.500.933.000.820.820.500.93
Live392.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓13.65 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm1.854.003.651.003.000.810.860.500.96
Live25.12 ↑5.21 ↑1.22 ↓4.28 ↑4.500.17 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
HK Jockey ClubSớm1.983.452.960.742.750.97---
Live1.97 ↓3.50 ↑2.95 ↓1.12 ↑3.250.64 ↓---
BwinSớm1.933.803.300.552.501.30---
Live451.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.003.933.620.622.501.410.520.001.68
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑4.500.11 ↓1.26 ↑0.000.70 ↓
SNAISớm1.903.753.50------
Live1.95 ↑3.60 ↓3.40 ↓------
Bet 365Sớm1.953.703.400.933.000.880.950.500.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.853.603.600.572.501.300.850.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑4.500.01 ↓0.90 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Columbus Crew+1/2101
New England Revolution-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).