Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New England Revolution, 06:30 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:30 ngày 30/08/2026
Columbus Crew Sắp đá --:--:--
New England Revolution
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Columbus Crew Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 30 | 36 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 26 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 15 | 8 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
New England Revolution (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1995-10-17 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 24871 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Marko Mitrovic |
| Columbus | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 | 3.70 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.65 ↑ | 3.60 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 3.60 ↓ | 3.55 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.96 | 0.50 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.61 | 3.19 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.50 ↓ | 3.28 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.65 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.58 ↓ | 3.79 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.70 ↓ | 3.50 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.93 | 3.62 | 0.62 | 2.50 | 1.41 | 0.52 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 1.93 ↓ | 4.16 ↑ | 3.67 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.82 ↑ | 1.25 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.70 | 3.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.75 ↑ | 3.50 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| New England Revolution | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).