Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 13/09/2026
Columbus Crew 0 Kết thúc HT 0-0 1
New York Red Bulls
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Nhiệt độ: 29℃~30℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 12 | 11 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 39 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Đội hình
Columbus Crew
New York Red Bulls
28P.Schulte18Meineche M.25Zawadzki S.31Moreira S.11Lennon B.20Gomes A.26Giaccone L.50Karumanchi T.8Rodriguez S.10Mendez B.33Tapia G.34Horvath E.12Nealis D.14Julian Bazan26Parker T.56Dos Santos M.15Mehmeti A.37M.Sofo48Donkor R.11Ruvalcaba J.16Hall J.17Harper C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
96
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
389287
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
812
Việt vị
12
Cứu thua
13
Quả ném biên
1311
Chuyền dài
2611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 22500 | Sức chứa | 25576 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Michael Bradley |
| Columbus | Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 4.25 | 3.65 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.40 ↑ | 3.58 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 4.05 | 3.65 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.65 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 4.05 | 3.65 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 199.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.20 | 3.55 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.84 | 3.60 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.40 | 0.74 | 3.25 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.18 | 3.82 | 1.08 | 3.50 | 0.82 | 0.46 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.47 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
| New York Red Bulls | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).