Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Llandudno, 23:15 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Wales · 23:15 ngày 31/08/2026
Colwyn Bay
2 Kết thúc HT 1-0 0
Llandudno
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Colwyn Bay Phút Llandudno
Sam Hart 1 - 0 39'
Hart S. 2 - 0 39'
Davies A. 45'
Adam Davies 45+1'
HT 1-0
62' ▲ Mark Cadwallader ▼ Jordan Pownall
63' ▲ Cammron Morris ▼ Adam Stephens
Ethan Roberts 69'
Adam Davies 3 - 0 70'
▲ Josh Williams ▼ Jordan Davies72'
74' Marc Williams
75' Cammron Morris
75' Cammron Morris
▲ Jack kenny ▼ Declan Poole76'
▲ Matty Hill ▼ Adam Davies76'
84' ▲ Ben Maher ▼ Leon Hughes
85' ▲ Cody Ruberto ▼ Liam Higgins
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 58
Hòa 00 20
Bại 11 32
Ghi bàn 44 1424
Mất bàn 52 167
Điểm 66 1724

Chủ = Colwyn Bay · Khách = Llandudno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colwyn Bay (12)Hiệp 1 / Cả trậnLlandudno (12)
5 (42%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
4 (33%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Colwyn Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng104331212454
Sân nhà52128873
Sân khách52214482
6 gần6312710--

Llandudno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402137126
Sân nhà33008392
Sân khách31025438
6 gần6501185--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Colwyn Bay 3 (38%)Hòa 3 (38%)Llandudno 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC05/04/25Colwyn Bay3-0 (2-0)Llandudno5-4--T
WAL FAWC17/08/24Llandudno1-1 (0-1)Colwyn Bay2-5--H
WAL FAWC15/04/23Colwyn Bay1-1 (1-1)Llandudno---H
WAL FAWC30/07/22Llandudno2-2 (0-0)Colwyn Bay3-6--H
WAL FAWC12/03/22Llandudno3-0 (2-0)Colwyn Bay5-103B
WAL FAWC02/10/21Colwyn Bay1-2 (1-0)Llandudno---B
WAL FAWC28/12/19Llandudno2-3 (2-1)Colwyn Bay---T
WAL FAWC31/08/19Colwyn Bay2-0 (1-0)Llandudno---T

Thành tích gần đây — Colwyn Bay

BTBHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26The New Saints5-1 (3-0)Colwyn Bay6-6-1.52.75B
Welsh PR22/08/26Colwyn Bay1-0 (1-0)Airbus UK Broughton6-3+12.75T
Welsh PR15/08/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay2-102.75B
Welsh PR08/08/26Ammanford2-2 (0-2)Colwyn Bay3-5+1.52.75H
Welsh PR01/08/26Colwyn Bay2-0 (2-0)Trefelin5-2+1.253T
INT CF25/07/26Colwyn Bay1-0 (0-0)Bootle---T
INT CF15/07/26Marine2-0 (2-0)Colwyn Bay--0.53B
INT CF11/07/26Colwyn Bay2-2 (1-1)Altrincham5-602.75H
INT CF07/07/26Colwyn Bay3-2 (2-1)Rhyl FC10-2+13.25T
INT CF04/07/26Colwyn Bay1-2 (0-2)Denbigh Town3-2+1.753.75B
INT CF27/06/26Bala Town F.C.0-4 (0-2)Colwyn Bay0-5+0.752.75T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3+0.252.75H
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9-0.753H
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3-1.753.25T
Welsh PR14/03/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Barry Town United1-3+0.252.5T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7-0.252.75B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3+0.252.5T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4-12.75B

Thành tích gần đây — Llandudno

TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26Llandudno2-0 (0-0)Haverfordwest County4-0+0.53T
Welsh PR22/08/26Penybont FC2-1 (1-0)Llandudno4-5-0.752.5B
Welsh PR15/08/26Llandudno3-1 (1-1)Holywell12-2+1.53.25T
Welsh PR08/08/26Trefelin0-4 (0-4)Llandudno2-6+0.252.75T
Welsh PR01/08/26Llandudno3-2 (1-2)Flint Town5-2+0.753T
INT CF25/07/26Llandudno5-0 (2-0)Kidsgrove Athletic---T
INT CF18/07/26Llandudno2-0 (2-0)Bootle---T
INT CF15/07/26Llandudno2-0 (1-0)Rhyl FC3-4+1.53.75T
INT CF04/07/26Llandudno2-1 (0-1)Avro FC---T
INT CF24/06/26Buckley Town0-6 (0-3)Llandudno2-4+24T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--B
WAL FAWC11/04/26Newtown AFC1-2 (0-1)Llandudno2-8--T
WAL FAWC06/04/26Llandudno4-1 (2-1)Guilsfield7-2+2.253.5T
WAL FAWC03/04/26Llandudno5-2 (1-1)Ruthin Town FC14-6--T
WAL FAWC28/03/26Caersws0-1 (0-0)Llandudno2-4--T
WAL FAWC14/03/26Guilsfield0-1 (0-1)Llandudno---T
WAL FAWC07/03/26Llandudno2-1 (1-0)Holywell7-5--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--T
WAL FAWC25/02/26Flint Mountain0-1 (0-1)Llandudno3-11--T
WAL FAWC21/02/26Llandudno4-0 (3-0)Denbigh Town7-5--T

Đội hình

Colwyn BayLlandudno
1Mark Halstead2Dan Roberts4Nathan Peate6Sol Forde3CSam Hart8Bratley Callum11Jordan Davies17Ethan Roberts22Declan Poole9Adam Davies10Louis Robles1Joel Torrance15Nick Grogan6Ross Weaver15Nicholas Grogan21Kai Edwards18Kieran Smith20Jordan Pownall22Marc Williams28Leon Hughes29Liam Higgins7Kieran Lloyd9Adam Stephens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
88
91
Tấn công nguy hiểm
54
49
Sút ngoài cầu môn
7
9
TL kiểm soát bóng
23%
77%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colwyn Bay (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU

Llandudno (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
56
B.thắng H1
17
B.thắng H2
Colwyn BayLlandudno

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
21
B/B
Colwyn BayLlandudno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
38
Thắng 1
50
Hòa
11
Thua 1
61
Thua 2+
Colwyn BayLlandudno

Thông tin đội bóng

Colwyn Bay Thông tin Llandudno
Thành lập
Sân nhà Maesdu Park
0 Sức chứa 0
Michael Wilde HLV Iwan Williams
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.402.700.812.751.001.050.250.79
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm1.953.132.700.642.750.690.650.000.68
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.89 ↑2.500.15 ↓0.51 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.283.452.530.752.751.010.850.250.91
Live1.21 ↓4.41 ↑14.50 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.053.453.100.652.501.050.950.500.70
Live1.22 ↓4.70 ↑20.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.013.453.050.842.750.80---
Live1.01 ↓34.92 ↑100.00 ↑2.75 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm2.013.502.940.752.751.010.850.250.91
Live2.61 ↑3.30 ↓2.28 ↓1.02 ↑2.750.80 ↓1.38 ↑0.250.56 ↓
CrownSớm2.123.452.570.772.750.930.930.250.77
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.233.212.610.852.750.951.040.250.78
Live1.20 ↓4.43 ↑15.00 ↑3.70 ↑2.500.13 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.083.463.060.902.750.860.820.250.96
Live1.02 ↓11.80 ↑29.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.702.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.053.453.200.882.750.830.760.250.95
Live1.01 ↓126.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.423.490.982.750.780.930.500.84
Live1.22 ↓5.16 ↑20.12 ↑3.17 ↑2.500.23 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.053.402.950.682.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.073.503.140.902.750.800.760.250.97
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.053.403.000.982.750.830.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.253.400.802.500.91---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.