Kết quả bóng đá trận Comercial PI U20 vs River (PI) Youth, 02:00 ngày 28/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 02:00 ngày 28/07/2026
Comercial PI U20 1 Kết thúc HT 1-1 1
River (PI) Youth
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Comercial PI U20 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 2 - 3 | |
| 1' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 3 - 5 | |
| 4 - 5 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 4 - 6 | |
| 1' | ⚽ 4 - 7 | |
| 5 - 7 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 5 - 8 | |
| 6 - 8 ⚽ | 1' | |
| 1' | ⚽ 6 - 9 | |
| 1' | ⚽ 6 - 10 | |
| 7' | ||
| 15' | ||
| 23' | ||
| 7 - 10 ⚽ | 45+4' | |
| 45+7' | ⚽ 7 - 11 | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 86' | ||
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 9 |
| Điểm | 1 | 2 | 1 | 2 |
Chủ = Comercial PI U20 · Khách = River (PI) Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comercial PI U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Comercial PI U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)River (PI) Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Comercial PI U20
HBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 1/12 (6 trận) Châu Á: 0/1/5 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/25 | Teresina EC U20 | 0-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | H |
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
| 30/07/23 | Comercial PI U20 | 0-2 (0-1) | Cori Sabba Youth | - | - | B |
| 27/07/23 | Piaui U20 | 4-0 (2-0) | Comercial PI U20 | - | - | B |
| 31/07/22 | Comercial PI U20 | 1-2 (1-2) | EC Flamengo Piaui U20 | - | - | B |
| 21/07/22 | Comercial PI U20 | 0-3 (0-2) | Tiradentes PI U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — River (PI) Youth
HBBBTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Tiradentes PI U20 | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | - | - | H |
| 14/07/26 | River (PI) Youth | 0-3 (0-0) | Fluminense PI (Youth) | - | - | B |
| 19/07/24 | Fluminense PI (Youth) | 4-1 (3-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 16/07/24 | Piaui U20 | 4-1 (1-1) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 01/09/23 | River (PI) Youth | 1-0 (0-0) | Comercial PI U20 | - | - | T |
| 29/08/23 | River (PI) Youth | 0-0 (0-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | H |
| 23/08/23 | River (PI) Youth | 0-2 (0-1) | Picos U20 | - | - | B |
| 09/08/23 | River (PI) Youth | 1-2 (0-1) | Piaui U20 | - | - | B |
| 31/07/23 | AE Altos U20 | 1-0 (1-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 27/07/23 | River (PI) Youth | 6-1 (2-0) | Cori Sabba Youth | - | - | T |
| 20/07/22 | River (PI) Youth | 0-0 (0-0) | Picos U20 | - | - | H |
| 14/07/22 | Ferroviario U20 | 1-3 (0-2) | River (PI) Youth | - | - | T |
| 11/01/22 | Resende RJ U20 | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/01/22 | River (PI) Youth | 0-2 (0-1) | Corinthians Paulista (Youth) | -2.5 | 3.5 | B |
| 05/01/22 | Sao Jose AP (Youth) | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/08/21 | Fluminense PI (Youth) | 2-0 (1-0) | River (PI) Youth | - | - | B |
| 23/08/21 | River (PI) Youth | 1-1 (0-1) | Picos U20 | - | - | H |
| 20/08/21 | River (PI) Youth | 2-1 (1-1) | EC Flamengo Piaui U20 | - | - | T |
| 14/08/21 | Timon ECMA Youth | 1-1 (0-1) | River (PI) Youth | - | - | H |
| 10/08/21 | Fluminense PI (Youth) | 2-2 (1-2) | River (PI) Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
35
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
96
Tấn công
6652
Tấn công nguy hiểm
6544
Sút ngoài cầu môn
129
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comercial PI U20 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
River (PI) Youth (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Comercial PI U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.60 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 4.75 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.55 | 4.19 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.08 ↓ | 11.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.87 | 4.80 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.49 ↑ | 1.17 ↓ | 9.10 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.31 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.33 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.95 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.