Kết quả bóng đá trận Comercial SP Youth vs Rio Branco (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Comercial SP Youth 0 Kết thúc HT 0-1 3
Rio Branco (Youth)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Comercial SP Youth | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 | |
| 87' | ||
| 89' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 4 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 13 | 1 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 10 |
Chủ = Comercial SP Youth · Khách = Rio Branco (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comercial SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Comercial SP Youth
BHTTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rio Branco SP U20 | 3-1 (2-1) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-1) | I9 Futebol Clube Youth | - | - | H |
| 18/07/26 | Comercial SP Youth | 1-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Batatais FC Youth | 0-2 (0-1) | Comercial SP Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-0) | Palmeiras FC U20 | - | - | H |
| 10/01/26 | Comercial SP Youth | 0-3 (0-1) | America MG (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | Comercial SP Youth | 2-0 (1-0) | Noroeste (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Comercial SP Youth | 1-2 (0-1) | Atletico PI Youth | - | - | B |
| 10/01/25 | Comercial SP Youth | 0-0 (0-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 06/01/25 | Comercial SP Youth | 0-2 (0-0) | Sao Jose SP (Youth) | - | - | B |
| 03/01/25 | Comercial SP Youth | 1-0 (1-0) | Retro FC Brasil U20 | - | - | T |
| 15/06/24 | Francana Youth | 5-2 (3-1) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 08/06/24 | Comercial SP Youth | 6-1 (2-1) | Inter Bebedouro SP Youth | - | - | T |
| 01/06/24 | Botafogo-SP (Youth) | 3-1 (1-0) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 26/05/24 | Comercial SP Youth | 4-0 (2-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 19/05/24 | Bandeirante SP Youth | 2-2 (1-0) | Comercial SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Comercial SP Youth | 2-2 (0-0) | Francana Youth | - | - | H |
| 04/05/24 | Inter Bebedouro SP Youth | 3-3 (0-3) | Comercial SP Youth | - | - | H |
| 28/04/24 | Comercial SP Youth | 3-3 (2-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | H |
| 20/04/24 | Sertaozinho -SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Comercial SP Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rio Branco (Youth)
THTBTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Rio Branco (Youth) | 1-0 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | Rio Claro (Youth) | 1-1 (0-1) | Rio Branco (Youth) | - | - | H |
| 04/05/24 | Rio Branco (Youth) | 2-0 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 13/04/24 | Rio Branco (Youth) | 3-4 (2-2) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | B |
| 09/09/21 | Alianca Youth | 1-2 (0-2) | Rio Branco (Youth) | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/09/19 | Amparo U20 | 0-1 (0-1) | Rio Branco (Youth) | - | - | T |
| 09/07/19 | Rio Branco (Youth) | 3-0 (1-0) | Estacao FC U20 | +1.25 | 3 | T |
| 17/06/19 | Rio Branco (Youth) | 0-1 (0-1) | Ceara (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/05/19 | Rio Branco (Youth) | 0-0 (0-0) | Ferroviario U20 | -1.75 | 3 | H |
| 08/05/19 | Rio Branco (Youth) | 0-1 (0-0) | Verdes Mares U20 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/18 | Rio Branco (Youth) | 0-0 (0-0) | Uniao Barbarense (Youth) | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/18 | Inter de Limeira (Youth) | 2-1 (1-1) | Rio Branco (Youth) | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/18 | Rio Claro (Youth) | 0-0 (0-0) | Rio Branco (Youth) | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/18 | Rio Branco (Youth) | 2-0 (2-0) | Velo Clube Youth | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/06/18 | XV de Piracicaba (Youth) | 1-0 (1-0) | Rio Branco (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/18 | Rio Branco (Youth) | 0-1 (0-1) | Botafogo-SP (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/06/18 | Ferroviaria Youth | 1-2 (0-1) | Rio Branco (Youth) | -1 | 3 | T |
| 27/05/18 | Uniao Barbarense (Youth) | 1-1 (0-1) | Rio Branco (Youth) | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/18 | Rio Branco (Youth) | 1-2 (0-2) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | B |
| 13/05/18 | Rio Branco (Youth) | 1-1 (1-1) | Rio Claro (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
30
Sút bóng
615
Sút cầu môn
29
Tấn công
10975
Tấn công nguy hiểm
5137
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comercial SP Youth (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Rio Branco (Youth) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Comercial SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.46 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 88.84 ↑ | 9.53 ↑ | 1.01 ↓ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.