Kết quả bóng đá trận Comerciantes Unidos vs Cusco FC, 03:15 ngày 08/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 08/08/2026
Comerciantes Unidos
3 Kết thúc HT 0-1 1
Cusco FC
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

Comerciantes UnidosCusco FC
1' Bắt đầu trận đấu
26'
BÀN THẮNG - Facundo Callejo 0-1, kiến tạo: Lucas Colitto
26'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — chệch khung thành
29'
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Montano Valencia (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Flavio Alcedo
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathías Carpio (chân trái) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🔁 Thay người: vào Nicolas Silva, ra Lucas Colitto
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
51'
59'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
61'
68'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Fuentes
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị chặn
71'
72'
🔁 Thay người: vào Herrera Joel, ra Miguel Silveira dos Santos
🔁 Thay người: vào Thiago Salinas, ra Josuee Herrera
72'
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Agustin Rodriguez
72'
BÀN THẮNG - Flavio Alcedo 1-1, kiến tạo: Wilter Ayoví
73'
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (chân trái) — vào lưới
73'
🟨 Thẻ vàng - J·Agustin Rodriguez
76'
78'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Tevez, ra Facundo Callejo
78'
🔁 Thay người: vào Diego Soto, ra Carlos Diez
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Colman
BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 2-1, kiến tạo: Rodrigo Vilca
86'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — vào lưới
86'
🟥 Thẻ đỏ - J·Agustin Rodriguez
89'
🔁 Thay người: vào Piero Guzmán, ra Rodrigo Vilca
90'
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Matias Eric Sen
90'
90+5'
🔁 Thay người: vào Carlos Alexander Gamarra Cardenas, ra Nicolas Silva
BÀN THẮNG - Alexis Cossio Zamora 3-1, kiến tạo: Jean Olivares
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alexis Cossio Zamora (chân trái) — vào lưới
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Comerciantes Unidos Phút Cusco FC
26' 0 - 1 Facundo Callejo(Assists:Lucas Colitto) (Kiến tạo: Lucas Colitto)
Flavio Alcedo 33'
HT 0-1
49' ▲ Nicolas Silva ▼ Lucas Colitto
▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio61'
68' Aldair Fuentes
72' ▲ Herrera Joel ▼ Miguel Silveira dos Santos
▲ Thiago Salinas ▼ Josuee Herrera72'
▲ Jean Olivares ▼ Agustin Rodriguez72'
Flavio Alcedo(Assists:Wilter Ayoví) (Kiến tạo: Wilter Ayoví) 1 - 1 73'
Juan Rodriguez 76'
78' ▲ Juan Manuel Tevez ▼ Facundo Callejo
78' ▲ Diego Soto ▼ Carlos Diez
84' Ivan Colman
Matias Eric Sen(Assists:Rodrigo Vilca) (Kiến tạo: Rodrigo Vilca) 2 - 1 86'
Juan Rodriguez 89'
▲ Piero Guzmán ▼ Rodrigo Vilca90'
▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Matias Eric Sen90'
90+5' ▲ Carlos Alexander Gamarra Cardenas ▼ Nicolas Silva
Alexis Cossio Zamora(Assists:Jean Olivares) (Kiến tạo: Jean Olivares) 3 - 1 90+8'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 14
Hòa 00 51
Bại 21 45
Ghi bàn 57 1018
Mất bàn 54 1317
Điểm 36 813

Chủ = Comerciantes Unidos · Khách = Cusco FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Comerciantes Unidos (26)Hiệp 1 / Cả trậnCusco FC (35)
2 (8%)Thắng/Thắng6 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (23%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (23%)Hòa/Bại10 (29%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (15%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (15%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Comerciantes Unidos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512299512
Sân nhà21105348
Sân khách30124619
6 gần604268--

Cusco FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530212796
Sân nhà330010291
Sân khách200225016
6 gần62131310--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Comerciantes Unidos 4 (27%)Hòa 2 (13%)Cusco FC 9 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L123/02/26Cusco FC3-1 (1-1)Comerciantes Unidos2-3-1.252.5B
PER L113/10/25Cusco FC1-1 (0-1)Comerciantes Unidos8-7-12.5H
PER L125/05/25Comerciantes Unidos1-2 (0-1)Cusco FC4-4-0.252.25B
PER L115/09/24Cusco FC2-1 (2-1)Comerciantes Unidos9-3-1.52.75B
PER L109/04/24Comerciantes Unidos0-1 (0-1)Cusco FC9-5+0.252.5B
PER D226/09/22Comerciantes Unidos2-1 (0-1)Cusco FC-02.75T
PER D227/06/22Cusco FC3-2 (1-0)Comerciantes Unidos9-2-1.52.75B
PER L124/10/18Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Cusco FC3-7-0.252.5T
PER L130/07/18Cusco FC1-0 (1-0)Comerciantes Unidos9-2-1.52.75B
PER L129/11/17Comerciantes Unidos2-3 (0-2)Cusco FC5-202.5B
PER L107/08/17Cusco FC2-1 (0-0)Comerciantes Unidos6-1-1.252.5B
PER L117/04/17Cusco FC0-0 (0-0)Comerciantes Unidos5-3-12.5H
PER L112/02/17Comerciantes Unidos2-4 (1-1)Cusco FC8-4+0.252.5B
PER L103/08/16Cusco FC1-3 (1-1)Comerciantes Unidos2-4-0.752.5T
PER L128/04/16Comerciantes Unidos1-0 (0-0)Cusco FC-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos

BHHHBHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L101/08/26Los Chankas3-2 (3-2)Comerciantes Unidos5-7-0.52.5B
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2-0.52H
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3-0.252.25H
Peru Liga Copa28/06/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Juan Pablo II College2-5+0.52.75H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3-0.752.25B
PER L126/05/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-3+0.252.25H
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9-0.752.25B
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3-0.252.25H
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2-0.752.5B
PER L126/04/26Comerciantes Unidos1-0 (1-0)Sporting Cristal3-502.25T
PER L123/04/26Comerciantes Unidos1-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana0-2+0.252T
PER L119/04/26Juan Pablo II College2-2 (2-1)Comerciantes Unidos6-6-0.52.5H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1-1.252.75H
PER L122/03/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Universitario De Deportes2-9-0.752.25H
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6-0.752.25T
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25B
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8+0.252T
PER L123/02/26Cusco FC3-1 (1-1)Comerciantes Unidos2-3-1.252.5B
PER L116/02/26Comerciantes Unidos1-1 (1-1)Los Chankas4-0+0.252.25H
PER L109/02/26Alianza Lima2-1 (1-0)Comerciantes Unidos8-2-1.753B

Thành tích gần đây — Cusco FC

TBTBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L102/08/26Cusco FC4-1 (1-0)UTC Cajamarca1-3+12.5T
PER L125/07/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Cusco FC3-4-1.252.75B
PER L119/07/26Cusco FC4-1 (2-0)Alianza Atletico Sullana8-2+0.752.5T
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3-0.252.25B
Peru Liga Copa23/06/26EM Deportivo Binacional4-3 (2-2)Cusco FC5-8+1.253B
Peru Liga Copa15/06/26Deportivo Garcilaso0-0 (0-0)Cusco FC5-1--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0-0.252.5T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2-2.253.25B
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2+0.752.5T
CON CLA21/05/26Cusco FC2-3 (0-1)Dep.Independiente Medellin9-3-0.252B
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5B
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4+0.752.75H
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3+0.252H
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3-0.52.5H
CON CLA01/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Cusco FC6-1-1.253B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5+0.752.5T
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2+1.252.75T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1-1.252.5B
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0-1.52.5B
CON CLA09/04/26Cusco FC0-2 (0-0)Flamengo5-7-0.52.25B

Đội hình

Comerciantes UnidosCusco FC
17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas40Flavio Alcedo4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia10CIvan Colman14Carlos Diez22Lucas Colitto99Miguel Silveira dos Santos9Facundo Callejo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
59
50
Tấn công nguy hiểm
24
22
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
326
455
TL chuyền bóng thành công
79%
82%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
28
20
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
20
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.47
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B9
T9 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4
T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Comerciantes Unidos (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Comerciantes Unidos (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Cusco FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
43
B.thắng H1
26
B.thắng H2
Comerciantes UnidosCusco FC

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Comerciantes UnidosCusco FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
34
Thắng 1
94
Hòa
57
Thua 1
23
Thua 2+
Comerciantes UnidosCusco FC

Comerciantes Unidos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Alexis Cossio Zamora
Hậu vệ trái
7.811/130/362
9Matias Eric Sen
Trung phong
7.513/17/170
4Alexis Arias Tuesta
Tiền vệ trung tâm
7.50/039/452
40Flavio Alcedo
Trung vệ
7.412/131/350🟨
16Fabio Rojas
Hậu vệ phải
7.30/029/318
25Rodrigo Vilca
Tiền vệ tấn công
7.312/020/210
11Josuee Herrera
Tiền đạo cánh trái
6.91/111/160
17Matias Cordova
Thủ môn
6.80/011/210
10Mathías Carpio
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/140
18Agustin Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
60/013/201
6Juan Rodriguez
Hậu vệ
5.61/036/453🟨🟥
8Wilter Ayoví (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.510/08/100
50Jean Olivares (dự bị)
Trung phong
7.210/03/51
14Thiago Salinas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/80
13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
30Piero Guzmán (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Cusco FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Facundo Callejo
Tiền đạo
7.312/210/120
10Ivan Colman
Tiền vệ
7.11/059/842🟨
21Jose Fernando Zevallos Villanueva
Hậu vệ
7.10/050/540
22Lucas Colitto
Tiền đạo
6.510/018/200
8Aldair Fuentes
Tiền vệ
6.40/039/471🟨
55Jean Carlos Montano Valencia
Tiền vệ phòng ngự
6.31/045/461
6Alvaro Ampuero Garcia Rossell
Hậu vệ
60/039/433
14Carlos Diez
Tiền vệ
5.90/020/242
99Miguel Silveira dos Santos
Tiền vệ
5.90/010/152
3Ricardo Cesar Lagos Puyen
Hậu vệ
5.90/021/332
28Pedro Diaz
Thủ môn
50/032/400
88Diego Soto (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/60
77Herrera Joel (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/30
11Juan Manuel Tevez (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30
26Nicolas Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.11/020/210
2Carlos Alexander Gamarra Cardenas (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Comerciantes Unidos Thông tin Cusco FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Hernandez HLV Miguel Rondelli
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.102.410.902.500.830.75-0.251.04
Live1.09 ↓7.80 ↑137.00 ↑3.30 ↑3.500.04 ↓0.11 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm2.883.252.300.992.500.810.75-0.251.03
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.843.152.200.952.500.810.78-0.250.98
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓2.12 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm2.903.102.400.902.500.750.50-0.501.30
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.253.052.900.852.500.79---
Live1.02 ↓9.59 ↑100.00 ↑3.99 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.843.152.200.952.500.810.78-0.250.98
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓2.12 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm2.783.252.300.972.500.830.78-0.251.04
Live1.02 ↓9.00 ↑101.00 ↑4.76 ↑3.500.05 ↓0.07 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.753.032.231.002.500.800.80-0.251.02
Live1.12 ↓4.75 ↑44.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm2.543.222.540.942.500.860.930.000.89
Live1.04 ↓9.60 ↑69.00 ↑5.25 ↑3.500.07 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm2.203.202.800.912.500.83---
Live2.60 ↑3.10 ↓2.45 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.303.153.000.892.500.830.940.250.79
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.503.112.660.912.500.850.830.000.95
Live6.41 ↑1.25 ↓8.56 ↑2.95 ↑3.500.25 ↓1.89 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm2.203.202.800.872.500.82---
Live1.10 ↓6.25 ↑29.00 ↑1.10 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm2.323.203.020.882.500.820.960.250.75
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm2.903.102.300.902.250.900.78-0.251.03
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.303.003.000.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.