Kết quả bóng đá trận Comerciantes Unidos vs Cusco FC, 03:15 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 08/08/2026
Comerciantes Unidos 3 Kết thúc HT 0-1 1
Cusco FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Comerciantes Unidos
Cusco FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
26'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Callejo 0-1, kiến tạo: Lucas Colitto
26'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Montano Valencia (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Flavio Alcedo
34'
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathías Carpio (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🔁 Thay người: vào Nicolas Silva, ra Lucas Colitto
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wilter Ayoví, ra Mathías Carpio
68'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Fuentes
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Herrera Joel, ra Miguel Silveira dos Santos
🔁 Thay người: vào Thiago Salinas, ra Josuee Herrera
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Agustin Rodriguez
⚽ BÀN THẮNG - Flavio Alcedo 1-1, kiến tạo: Wilter Ayoví
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - J·Agustin Rodriguez
78'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Tevez, ra Facundo Callejo
78'
🔁 Thay người: vào Diego Soto, ra Carlos Diez
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Colman
⚽ BÀN THẮNG - Matias Eric Sen 2-1, kiến tạo: Rodrigo Vilca
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - J·Agustin Rodriguez
🔁 Thay người: vào Piero Guzmán, ra Rodrigo Vilca
🔁 Thay người: vào Elbio Maximiliano Perez Azambuya, ra Matias Eric Sen
90+5'
🔁 Thay người: vào Carlos Alexander Gamarra Cardenas, ra Nicolas Silva
⚽ BÀN THẮNG - Alexis Cossio Zamora 3-1, kiến tạo: Jean Olivares
🎯 Dứt điểm - Alexis Cossio Zamora (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Comerciantes Unidos | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Facundo Callejo(Assists:Lucas Colitto) (Kiến tạo: Lucas Colitto) | |
| Flavio Alcedo | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| 49' ⇄ | ▲ Nicolas Silva ▼ Lucas Colitto | |
| ▲ Wilter Ayoví ▼ Mathías Carpio | 61' ⇄ | |
| 68' | Aldair Fuentes | |
| 72' ⇄ | ▲ Herrera Joel ▼ Miguel Silveira dos Santos | |
| ▲ Thiago Salinas ▼ Josuee Herrera | 72' ⇄ | |
| ▲ Jean Olivares ▼ Agustin Rodriguez | 72' ⇄ | |
| Flavio Alcedo(Assists:Wilter Ayoví) (Kiến tạo: Wilter Ayoví) 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| Juan Rodriguez | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Juan Manuel Tevez ▼ Facundo Callejo | |
| 78' ⇄ | ▲ Diego Soto ▼ Carlos Diez | |
| 84' | Ivan Colman | |
| Matias Eric Sen(Assists:Rodrigo Vilca) (Kiến tạo: Rodrigo Vilca) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Juan Rodriguez | 89' | |
| ▲ Piero Guzmán ▼ Rodrigo Vilca | 90' ⇄ | |
| ▲ Elbio Maximiliano Perez Azambuya ▼ Matias Eric Sen | 90' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Carlos Alexander Gamarra Cardenas ▼ Nicolas Silva | |
| Alexis Cossio Zamora(Assists:Jean Olivares) (Kiến tạo: Jean Olivares) 3 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 13 |
Chủ = Comerciantes Unidos · Khách = Cusco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comerciantes Unidos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 10 (29%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Comerciantes Unidos 4 (27%)Hòa 2 (13%)Cusco FC 9 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Cusco FC | 1-1 (0-1) | Comerciantes Unidos | -1 | 2.5 | H |
| 25/05/25 | Comerciantes Unidos | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/09/24 | Cusco FC | 2-1 (2-1) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/04/24 | Comerciantes Unidos | 0-1 (0-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/22 | Comerciantes Unidos | 2-1 (0-1) | Cusco FC | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/22 | Cusco FC | 3-2 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/10/18 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/18 | Cusco FC | 1-0 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/11/17 | Comerciantes Unidos | 2-3 (0-2) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/08/17 | Cusco FC | 2-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/17 | Cusco FC | 0-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1 | 2.5 | H |
| 12/02/17 | Comerciantes Unidos | 2-4 (1-1) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/16 | Cusco FC | 1-3 (1-1) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/04/16 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Cusco FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
BHHHBHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/26 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (1-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | Comerciantes Unidos | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cusco FC
TBTBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Cusco FC | 4-1 (1-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Cusco FC | 0-2 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Comerciantes Unidos
Cusco FC
17Matias Cordova6Juan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas40Flavio Alcedo4Alexis Arias Tuesta18Agustin Rodriguez10Mathías Carpio11Josuee Herrera25Rodrigo Vilca9CMatias Eric Sen28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva55Jean Carlos Montano Valencia10CIvan Colman14Carlos Diez22Lucas Colitto99Miguel Silveira dos Santos9Facundo Callejo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Alexis Arias Tuesta7.5
- 6Juan Rodriguez🟨 Thẻ vàng 76' · 🟥 Thẻ đỏ 89'5.6
- 9Matias Eric Sen C⚽ Ghi bàn 86' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 10Mathías Carpio▼ Rời sân 61'6.4
- 11Josuee Herrera▼ Rời sân 72'6.9
- 15Alexis Cossio Zamora⚽ Ghi bàn 90+8'7.8
- 16Fabio Rojas7.3
- 17Matias Cordova6.8
- 18Agustin Rodriguez▼ Rời sân 72'6
- 25Rodrigo Vilca🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 40Flavio Alcedo⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.4
Khách · 4141
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen5.9
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell6
- 8Aldair Fuentes🟨 Thẻ vàng 68'6.4
- 9Facundo Callejo⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 10Ivan Colman C🟨 Thẻ vàng 84'7.1
- 14Carlos Diez▼ Rời sân 78'5.9
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva7.1
- 22Lucas Colitto🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 49'6.5
- 28Pedro Diaz5
- 55Jean Carlos Montano Valencia6.3
- 99Miguel Silveira dos Santos▼ Rời sân 72'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
42
Tấn công
5950
Tấn công nguy hiểm
2422
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
326455
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.47
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B9T9 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comerciantes Unidos (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Comerciantes Unidos (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Cusco FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 30/36 | 2 | ||
| 9Matias Eric Sen Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 7/17 | 0 | ||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 39/45 | 2 | |||
| 40Flavio Alcedo Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 31/35 | 0 | 🟨 | |
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 29/31 | 8 | |||
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/0 | 20/21 | 0 | ||
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 11/16 | 0 | |||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 10Mathías Carpio Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 18Agustin Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 6Juan Rodriguez Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 36/45 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 8Wilter Ayoví (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 8/10 | 0 | ||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 0/0 | 3/5 | 1 | ||
| 14Thiago Salinas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Piero Guzmán (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Facundo Callejo Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 10/12 | 0 | ||
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 59/84 | 2 | 🟨 | ||
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/54 | 0 | |||
| 22Lucas Colitto Tiền đạo | 6.5 | 1 | 0/0 | 18/20 | 0 | ||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 39/47 | 1 | 🟨 | ||
| 55Jean Carlos Montano Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 45/46 | 1 | |||
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 6 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 14Carlos Diez Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 99Miguel Silveira dos Santos Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 21/33 | 2 | |||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 5 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 88Diego Soto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 77Herrera Joel (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Juan Manuel Tevez (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Nicolas Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 20/21 | 0 | |||
| 2Carlos Alexander Gamarra Cardenas (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Comerciantes Unidos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Hernandez | HLV | Miguel Rondelli |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.41 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.80 ↑ | 137.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.59 ↑ | 100.00 ↑ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.03 | 2.23 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.75 ↑ | 44.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.22 | 2.54 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 69.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.00 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.11 | 2.66 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.41 ↑ | 1.25 ↓ | 8.56 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 29.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 3.02 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.