Kết quả bóng đá trận Concarneau vs Villefranche, 01:45 ngày 21/08/2026

Championnat National · 01:45 ngày 21/08/2026
Concarneau
2 Kết thúc HT 1-0 0
Villefranche
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Concarneau Phút Villefranche
Jimmy Halby 17'
Loic Goujon(Assists:Stan Janno) (Kiến tạo: Stan Janno) 1 - 0 43'
HT 1-0
Baptiste Etcheverria(Assists:Mathis Christophe Picouleau) (Kiến tạo: Mathis Christophe Picouleau) 2 - 0 56'
59' Jean-Pierre Tiehi
61' Mourad Louzif
Dylan Djessine Seba 72'
90+1' Boris Moltenis
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 32
Bại 12 25
Ghi bàn 34 1914
Mất bàn 35 1119
Điểm 43 1811

Chủ = Concarneau · Khách = Villefranche

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concarneau (9)Hiệp 1 / Cả trậnVillefranche (5)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (22%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại3 (60%)

Bảng xếp hạng

Concarneau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201113117
Sân nhà100102017
Sân khách10101118
6 gần6411125--

Villefranche

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014335
Sân nhà11002033
Sân khách100123013
6 gần62131113--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Concarneau 4 (31%)Hòa 8 (62%)Villefranche 1 (8%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Concarneau2-2 (1-1)Villefranche4-8+0.52.5H
FRA D309/08/25Villefranche0-0 (0-0)Concarneau3-202.25H
FRA D322/03/25Villefranche1-1 (0-0)Concarneau3-402.25H
FRA D324/10/24Concarneau1-1 (0-0)Villefranche-+0.752.5H
FRA D325/03/23Villefranche1-1 (0-1)Concarneau3-2+0.252.25H
FRA D322/10/22Concarneau4-1 (3-1)Villefranche2-3+0.252.25T
FRA D308/02/22Concarneau2-0 (1-0)Villefranche6-1+0.252T
FRA D328/08/21Villefranche1-1 (0-0)Concarneau5-5-0.252H
FRA D304/04/21Villefranche1-0 (0-0)Concarneau8-4-0.251.75B
FRA D307/11/20Concarneau1-0 (1-0)Villefranche-02T
FRA D323/11/19Villefranche0-0 (0-0)Concarneau9-2-0.52H
FRA D302/03/19Villefranche1-1 (1-1)Concarneau7-5-0.252H
FRA D322/09/18Concarneau4-3 (2-2)Villefranche5-2+0.252T

Thành tích gần đây — Concarneau

HBTTTTHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D315/08/26Quevilly1-1 (1-0)Concarneau2-402.5H
FRA D308/08/26Concarneau0-2 (0-0)Orleans US 454-402.5B
INT CF31/07/26Concarneau5-1 (2-1)Pontivy---T
INT CF28/07/26Lorient B0-3 (0-1)Concarneau---T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---T
INT CF22/07/26Guingamp0-1 (0-0)Concarneau---T
INT CF18/07/26Stade Brestois2-2 (2-0)Concarneau0-7-12.75H
INT CF11/07/26Concarneau1-2 (0-1)Lorient3-2-0.753B
FRA D316/05/26Concarneau2-2 (1-1)Villefranche4-8+0.52.5H
FRA D310/05/26Caen0-0 (0-0)Concarneau4-3-0.252.5H
FRA D301/05/26Concarneau0-0 (0-0)Paris 13 Atletico7-2+0.752.25H
FRA D325/04/26Stade Briochin1-2 (1-1)Concarneau4-5+0.252.5T
FRA D318/04/26Concarneau0-0 (0-0)FC Rouen4-8-0.252.25H
FRA D311/04/26Orleans US 451-1 (0-1)Concarneau8-3-0.52.25H
FRA D304/04/26Concarneau0-3 (0-2)Le Puy Foot 43 Auvergne6-002.25B
FRA D328/03/26Chateauroux3-1 (2-1)Concarneau5-302.25B
FRA D321/03/26Concarneau1-2 (0-0)Valenciennes7-5+0.252.25B
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3-0.52.25B
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4-0.252.25H
FRA D328/02/26Fleury Merogis U.S.0-4 (0-2)Concarneau2-2-0.52.25T

Thành tích gần đây — Villefranche

TBTBHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D315/08/26Villefranche2-0 (2-0)Paris 13 Atletico7-2+0.252.25T
FRA D308/08/26Bourg Peronnas3-2 (1-0)Villefranche5-4-0.252.25B
INT CF25/07/26Villefranche3-2 (2-1)GOAL FC---T
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---B
FRA D316/05/26Concarneau2-2 (1-1)Villefranche4-8-0.52.5H
FRA D303/05/26Bourg Peronnas1-0 (0-0)Villefranche7-11-0.252.25B
FRA D325/04/26Caen3-0 (2-0)Villefranche9-1-0.52.5B
FRA D318/04/26Villefranche3-1 (2-0)Paris 13 Atletico3-7+0.252.25T
FRA D311/04/26Stade Briochin0-0 (0-0)Villefranche12-3-0.252.25H
FRA D304/04/26Villefranche2-1 (2-0)FC Rouen4-11-0.52.25T
FRA D328/03/26Orleans US 450-0 (0-0)Villefranche9-1-0.752.5H
FRA D321/03/26Villefranche2-3 (0-3)Le Puy Foot 43 Auvergne6-0-0.252.25B
FRA D314/03/26Chateauroux0-1 (0-0)Villefranche6-0-0.252.25T
FRA D307/03/26Villefranche2-3 (2-1)Valenciennes4-5-0.252.25B
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2-12.5B
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4-0.52.25B
FRA D314/02/26Fleury Merogis U.S.2-2 (0-0)Villefranche8-6-0.752.25H
FRA D307/02/26Villefranche1-0 (0-0)Versailles 783-8-0.252.25T
FRA D331/01/26Quevilly1-2 (0-1)Villefranche6-6-0.252.25T
FRA D324/01/26Villefranche2-1 (1-1)Aubagne4-902.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
3
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
77
65
Tấn công nguy hiểm
37
24
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
17
21
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
2
4
Quả ném biên
23
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B1
T1 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concarneau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Villefranche (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Concarneau (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Villefranche (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
12
B.thắng H2
ConcarneauVillefranche

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
ConcarneauVillefranche

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
36
Thắng 1
84
Hòa
26
Thua 1
42
Thua 2+
ConcarneauVillefranche

Thông tin đội bóng

Concarneau Thông tin Villefranche
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stephane Rossi HLV Fabien Pujo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.303.800.952.500.850.920.500.86
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.903.403.700.952.500.840.920.500.87
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓0.54 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.903.303.450.952.500.810.900.500.86
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.003.203.700.902.500.800.950.500.75
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.783.304.100.772.250.87---
Live1.82 ↑3.25 ↓4.100.87 ↑2.500.80 ↓---
12betSớm1.903.303.450.952.500.810.900.500.86
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.883.503.550.932.500.830.880.500.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.943.083.320.952.500.850.940.500.88
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.703.544.440.922.500.880.920.750.90
Live1.01 ↓13.30 ↑81.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.62 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.913.253.500.912.500.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.673.504.600.732.250.960.870.750.81
Live1.01 ↓89.00 ↑291.00 ↑10.11 ↑2.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.363.990.822.250.930.890.500.88
Live1.23 ↓5.03 ↑19.83 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓0.54 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.883.253.500.902.500.78---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.693.504.730.772.250.940.870.750.83
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.853.403.900.952.500.850.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.673.304.500.952.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.