Kết quả bóng đá trận Concon National vs Linares Unido, 03:00 ngày 30/08/2026
Primera D (Chile) · 03:00 ngày 30/08/2026
Concon National 3 Kết thúc HT 0-0 1
Linares Unido
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Concon National | Phút | |
| 6' | Fernando Valdivia | |
| 6' | ||
| 6' | Valdivia F. | |
| Gabriel Ignacio Rojas Munoz | 23' | |
| 23' | ||
| Rojas G. | 23' | |
| 36' | Cristian Arrue | |
| 36' | ||
| 36' | Cristian Arrue | |
| HT 0-0 | ||
| Cabrera E. 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Cabrera E. 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Luis Vargas 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 4 - 0 ⚽ | 58' | |
| Vargas L. 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| Luis Vargas | 62' | |
| 64' | ||
| Valentin Dematteis | 68' | |
| 84' | Camilo Alexis Astroza Zambrano | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 Joaquin Aros | |
| Axel Cerda 6 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Concon National · Khách = Linares Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concon National | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Concon National 1 (25%)Hòa 1 (25%)Linares Unido 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Linares Unido | 2-0 (2-0) | Concon National | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/25 | Concon National | 0-1 (0-0) | Linares Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/24 | Linares Unido | 1-2 (0-1) | Concon National | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/24 | Concon National | 0-0 (0-0) | Linares Unido | - | - | H |
Thành tích gần đây — Concon National
TBBTBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Municipal Salamanca | 0-2 (0-1) | Concon National | - | - | T |
| 17/08/26 | Concon National | 1-3 (1-0) | CD Trasandino de Los Andes | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Osorno | 1-0 (1-0) | Concon National | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Concon National | 4-2 (1-2) | Santiago City | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Municipal Salamanca | 1-0 (1-0) | Concon National | -0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Concon National | 1-1 (0-0) | AC Colina | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | Real Juventud San Joaquin | 0-1 (0-1) | Concon National | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Concon National | 1-0 (1-0) | Provincial Ovalle | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | CD Trasandino de Los Andes | 1-4 (0-2) | Concon National | - | - | T |
| 10/05/26 | Santiago City | 1-1 (0-1) | Concon National | - | - | H |
| 03/05/26 | Concon National | 0-1 (0-1) | Municipal Salamanca | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | AC Colina | 0-1 (0-0) | Concon National | - | - | T |
| 12/04/26 | Concon National | 1-2 (1-1) | Real Juventud San Joaquin | - | - | B |
| 05/04/26 | Provincial Ovalle | 0-1 (0-0) | Concon National | - | - | T |
| 22/03/26 | Concon National | 1-1 (1-1) | CD Trasandino de Los Andes | - | - | H |
| 01/12/25 | Real Juventud San Joaquin | 0-4 (0-2) | Concon National | +0.5 | 3 | T |
| 23/11/25 | Concon National | 6-0 (3-0) | Deportes Rengo | - | - | T |
| 10/11/25 | San Antonio Unido | 1-3 (1-2) | Concon National | - | - | T |
| 25/10/25 | Concon National | 0-2 (0-1) | Municipal Salamanca | - | - | B |
| 12/10/25 | Puerto Montt | 4-0 (0-0) | Concon National | - | - | B |
Thành tích gần đây — Linares Unido
HTTTTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Linares Unido | 1-1 (1-1) | Santiago City | - | - | H |
| 17/08/26 | Linares Unido | 1-0 (0-0) | Osorno | 0 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | CD Trasandino de Los Andes | 1-2 (0-1) | Linares Unido | - | - | T |
| 13/07/26 | Linares Unido | 4-0 (1-0) | Colchagua CD | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Santiago Morning | 0-1 (0-0) | Linares Unido | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Linares Unido | 3-1 (1-0) | Deportes Rengo | +1 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Linares Unido | 0-1 (0-1) | Lota Schwager | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Osorno | 1-1 (1-0) | Linares Unido | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Lota Schwager | 0-2 (0-2) | Linares Unido | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Linares Unido | 1-2 (1-2) | General VelAsquez | - | - | B |
| 11/05/26 | Colchagua CD | 3-0 (2-0) | Linares Unido | - | - | B |
| 27/04/26 | Linares Unido | 1-3 (0-1) | Santiago Morning | - | - | B |
| 21/04/26 | Deportes Rengo | 0-2 (0-1) | Linares Unido | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Linares Unido | 0-1 (0-0) | Osorno | - | - | B |
| 23/03/26 | General VelAsquez | 0-1 (0-1) | Linares Unido | - | - | T |
| 29/11/25 | Deportes Rengo | 1-4 (0-1) | Linares Unido | +1 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Linares Unido | 1-2 (1-0) | Puerto Montt | - | - | B |
| 26/10/25 | CD Trasandino de Los Andes | 0-2 (0-1) | Linares Unido | 0 | 2.5 | T |
| 12/10/25 | Linares Unido | 1-0 (0-0) | Provincial Ovalle | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Melipilla | 0-0 (0-0) | Linares Unido | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
93
Tấn công
8897
Tấn công nguy hiểm
4550
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concon National (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Linares Unido (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Concon National (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Linares Unido (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Concon National | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.56 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.15 ↓ | 2.60 | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.56 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.93 | 2.54 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 44.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.07 | 2.64 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.55 | 3.07 | 2.64 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.51 | 3.15 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concon National | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Linares Unido | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).