Kết quả bóng đá trận Concord Rangers vs Grays Athletic, 21:00 ngày 31/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Concord Rangers 2 Kết thúc HT 1-1 2
Grays Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Concord Rangers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 23 | 14 |
Chủ = Concord Rangers · Khách = Grays Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concord Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
710
Tấn công
2738
Tấn công nguy hiểm
1821
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concord Rangers (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Grays Athletic (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concord Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1890 | |
| Sân nhà | New Recreation Ground | |
| 0 | Sức chứa | 3250 |
| HLV | ||
| Khu vực | Grays |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.41 | 3.72 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.80 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.58 | 3.16 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.95 | 0.68 | 2.75 | 0.89 | 0.70 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.67 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.48 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.06 ↑ | 1.12 ↓ | 9.11 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.14 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 1.22 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.07 ↓ | 16.50 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concord Rangers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Grays Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).