Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 19/09/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 19/09/2026
Concordia Chiajna
0 Kết thúc HT 0-0 1
AFC Metalul Buzau
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 11 13
Bại 10 42
Ghi bàn 94 2610
Mất bàn 50 186
Điểm 47 1618

Chủ = Concordia Chiajna · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concordia Chiajna (20)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (21)
9 (45%)Thắng/Thắng6 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng5 (24%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Concordia Chiajna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21831029242713
Sân nhà117042310218
Sân khách10136614619

AFC Metalul Buzau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102933263210
Sân nhà1042414101415
Sân khách116051916184

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Sút bóng
1
4
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Concordia Chiajna Thông tin AFC Metalul Buzau
1957 Thành lập
Stadionul Concordia Sân nhà
4500 Sức chứa 0
HLV
Chiajna Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.983.403.200.962.750.810.810.250.96
Live15.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.053.403.200.942.750.860.790.250.96
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓5.05 ↑0.500.13 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.053.452.940.922.750.900.810.251.03
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
InterwettenSớm2.003.353.300.652.501.05---
Live11.00 ↑1.09 ↓13.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.943.403.200.982.750.840.770.251.07
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
CrownSớm1.973.352.900.902.750.800.750.250.95
Live10.50 ↑1.06 ↓12.00 ↑3.57 ↑0.500.08 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.200.672.501.05---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.643.704.000.692.500.830.790.750.73
Live196.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.743.754.030.782.500.921.821.500.34
Live144.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑0.500.10 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.053.303.100.982.750.830.830.250.98
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑0.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Concordia Chiajna+1/4200
AFC Metalul Buzau-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).