Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs Afumati, 15:00 ngày 05/09/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
Concordia Chiajna
0 Hiệp 2 - 46' HT 0-1 1
Afumati
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Concordia Chiajna Phút Afumati
12' 0 - 1
12' 0 - 2 Mamourou Sanogo
14'
16'
22'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 84
Hòa 01 13
Bại 11 13
Ghi bàn 93 3116
Mất bàn 73 1416
Điểm 64 2515

Chủ = Concordia Chiajna · Khách = Afumati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concordia Chiajna (14)Hiệp 1 / Cả trậnAfumati (13)
7 (50%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (15%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Concordia Chiajna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21831029242713
Sân nhà117042310218
Sân khách10136614619

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Concordia Chiajna Thông tin Afumati
1957 Thành lập
Stadionul Concordia Sân nhà
4500 Sức chứa 0
HLV
Chiajna Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.905.800.882.750.850.841.000.89
Live4.50 ↑3.40 ↓1.83 ↓0.87 ↓2.500.97 ↑0.99 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.503.905.750.882.500.910.901.000.84
Live4.40 ↑3.20 ↓1.80 ↓0.91 ↑2.500.88 ↓0.94 ↑0.500.80 ↓
Mansion88Sớm1.503.955.000.922.750.880.891.000.91
Live3.90 ↑3.15 ↓1.84 ↓0.91 ↓2.500.91 ↑1.00 ↑0.500.84 ↓
InterwettenSớm1.703.404.400.852.500.80---
Live4.30 ↑3.25 ↓1.80 ↓2.60 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.673.154.100.732.500.66---
Live1.673.154.100.732.500.66---
12betSớm1.503.955.000.922.750.880.891.000.91
Live3.90 ↑3.15 ↓1.84 ↓0.91 ↓2.500.91 ↑1.00 ↑0.500.84 ↓
CrownSớm1.524.004.750.852.750.850.901.000.80
Live4.00 ↑3.10 ↓1.83 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑0.99 ↑0.500.83 ↑
SbobetSớm1.443.654.890.892.750.850.841.000.90
Live4.52 ↑2.81 ↓1.84 ↓0.93 ↑2.500.89 ↑1.00 ↑0.500.84 ↓
WewbetSớm1.663.293.980.922.500.820.910.750.83
Live1.663.293.980.922.500.820.910.750.83
LadbrokesSớm1.703.404.330.912.500.80---
Live4.20 ↑2.87 ↓1.80 ↓0.912.500.75 ↓---
18BetSớm1.643.354.400.802.500.720.800.750.72
Live4.10 ↑3.15 ↓1.85 ↓0.82 ↑2.500.82 ↑0.88 ↑0.500.76 ↑
1xBetSớm1.713.454.640.892.500.811.781.500.35
Live4.25 ↑3.38 ↓1.86 ↓0.97 ↑2.500.83 ↑0.63 ↓0.251.28 ↑
Bet 365Sớm1.753.503.900.852.750.951.031.000.78
Live4.50 ↑3.40 ↓1.83 ↓0.852.500.950.98 ↓0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.