Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs Afumati, 15:00 ngày 05/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
Concordia Chiajna 0 Hiệp 2 - 46' HT 0-1 1
Afumati
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Concordia Chiajna | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Mamourou Sanogo | |
| 14' | ||
| 16' | ||
| 22' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 25 | 15 |
Chủ = Concordia Chiajna · Khách = Afumati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia Chiajna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
Afumati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | 13 | 16 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
21
Sút bóng
25
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concordia Chiajna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| Stadionul Concordia | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chiajna | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.80 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.83 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.20 ↓ | 1.80 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.15 ↓ | 1.84 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.25 ↓ | 1.80 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.15 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.15 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.15 ↓ | 1.84 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.83 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.65 | 4.89 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.52 ↑ | 2.81 ↓ | 1.84 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.29 | 3.98 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.66 | 3.29 | 3.98 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.87 ↓ | 1.80 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.15 ↓ | 1.85 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.64 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.38 ↓ | 1.86 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.83 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.