Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs FC Bihor Oradea, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
Concordia Chiajna
Sắp đá --:--:--
FC Bihor Oradea
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 56
Hòa 01 43
Bại 00 11
Ghi bàn 126 2221
Mất bàn 33 1111
Điểm 97 1921

Chủ = Concordia Chiajna · Khách = FC Bihor Oradea

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concordia Chiajna (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Bihor Oradea (14)
5 (63%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa2 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Concordia Chiajna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21831029242713
Sân nhà117042310218
Sân khách10136614619
6 gần6330178--

FC Bihor Oradea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112364024393
Sân nhà118302410271
Sân khách1040616141212
6 gần6411136--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Concordia Chiajna 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Bihor Oradea 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D221/11/25Concordia Chiajna1-0 (0-0)FC Bihor Oradea7-402.25T
ROM D201/11/24FC Bihor Oradea0-4 (0-1)Concordia Chiajna8-402T

Thành tích gần đây — Concordia Chiajna

TTTHHHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26Cetate Suceava1-3 (0-2)Concordia Chiajna3-7--T
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--T
INT CF11/07/26ACS LPS HD Clinceni0-6 (0-3)Concordia Chiajna0-5--T
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26Concordia Chiajna2-2 (1-1)CSM Satu Mare3-4-0.252.25H
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6+0.252.25B
ROM D225/04/26Concordia Chiajna2-0 (1-0)FC Bacau3-7+0.52.5T
ROM D218/04/26Scolar Resita1-2 (1-0)Concordia Chiajna5-6-0.252.25T
ROM D210/04/26Concordia Chiajna1-1 (0-1)Tunari13-3+12.5H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25T
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--T
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5+0.52.25B
ROM D207/03/26Concordia Chiajna4-2 (2-0)CSM Satu Mare3-14--T
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25B
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6-0.52.25B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7-0.252.5B
INT CF07/02/26Concordia Chiajna0-1 (0-0)Tunari6-5--B
INT CF31/01/26FC Voluntari0-2 (0-2)Concordia Chiajna2-1--T
INT CF24/01/26Concordia Chiajna3-2 (3-1)ACS LPS HD Clinceni6-6--T

Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea

HTTTTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26FC Bihor Oradea1-1 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia4-2+0.52.5H
INT CF25/07/26FC Bihor Oradea4-2 (2-1)Minaur Baia Mare---T
INT CF22/07/26FC Bihor Oradea1-0 (0-0)CS Sanatatea Cluj---T
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--T
INT CF14/07/26Bistrica0-4 (0-1)FC Bihor Oradea4-702.5T
INT CF12/07/26FC Bihor Oradea1-3 (0-2)NK Varteks Varazdin1-2--B
INT CF08/07/26Jadran Dekani0-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-3--T
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8+0.252.25H
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1+0.752.5T
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2-0.752.5B
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-0.252.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8-0.252.25B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6-0.252.5T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--B
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3-0.52.5B
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5-0.752.5B
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4-0.252.5H
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Bihor Oradea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
53
Thua 1
15
Thua 2+
Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea

Thông tin đội bóng

Concordia Chiajna Thông tin FC Bihor Oradea
1957 Thành lập 1958
Stadionul Concordia Sân nhà Iuliu Bodola
4500 Sức chứa 18000
HLV
Chiajna Khu vực Oradea
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.433.102.700.932.500.810.790.000.96
Live2.433.102.700.91 ↓2.500.84 ↑0.82 ↑0.000.96
VcbetSớm2.403.252.700.992.500.810.760.000.99
Live2.45 ↑3.252.63 ↓0.90 ↓2.500.89 ↑0.81 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm2.403.202.580.942.500.860.830.000.97
Live2.403.202.56 ↓0.92 ↓2.500.90 ↑0.86 ↑0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.403.052.850.902.500.75---
Live2.50 ↑3.052.70 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
10BETSớm2.272.902.650.782.500.62---
Live2.37 ↑3.00 ↑2.60 ↓0.84 ↑2.500.80 ↑---
12betSớm2.403.202.580.942.500.860.830.000.97
Live2.403.202.56 ↓0.92 ↓2.500.90 ↑0.86 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm2.343.252.610.902.500.800.750.000.95
Live2.343.252.610.95 ↑2.500.85 ↑0.86 ↑0.000.96 ↑
SbobetSớm2.272.942.550.942.500.800.750.000.99
Live2.41 ↑3.11 ↑2.59 ↑0.95 ↑2.500.87 ↑0.85 ↑0.000.99
WewbetSớm2.303.012.560.972.500.770.730.001.01
Live2.37 ↑3.06 ↑2.45 ↓0.90 ↓2.500.84 ↑0.79 ↑0.000.95 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.700.952.500.80---
Live2.37 ↑3.20 ↓2.62 ↓0.91 ↓2.500.80---
18BetSớm2.303.052.700.842.500.690.630.000.91
Live2.45 ↑3.25 ↑2.65 ↓0.83 ↓2.500.81 ↑0.75 ↑0.000.89 ↓
PinnacleSớm2.453.082.690.932.500.830.790.000.97
Live2.48 ↑3.21 ↑2.66 ↓0.85 ↓2.500.93 ↑0.83 ↑0.000.96 ↓
BwinSớm2.253.202.650.932.500.77---
Live2.35 ↑3.202.60 ↓0.88 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm2.373.152.840.952.500.760.700.001.03
Live2.43 ↑3.13 ↓2.62 ↓0.83 ↓2.500.86 ↑0.78 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.453.102.631.002.500.800.830.000.98
Live2.453.102.630.95 ↓2.500.85 ↑0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.452.902.750.912.500.80---
Live2.452.902.70 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.